(Top Banner Ad)
worshipped
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tôn giáo, Văn hóa

worshipped

UK: /ˈwɜːʃɪpt/ • US: /ˈwɜːrʃɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

được tôn thờ được sùng bái được kính trọng được ngưỡng mộ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'worship': to show reverence and adoration for a deity or sacred object.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'worship': tôn thờ, sùng bái một vị thần hoặc vật thiêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pharaoh was worshipped as a god by his people."

    "Vị Pharaoh được người dân tôn thờ như một vị thần."

  • "The ancient Greeks worshipped many gods and goddesses."

    "Người Hy Lạp cổ đại tôn thờ nhiều vị thần và nữ thần."

  • "She was worshipped by her fans for her talent and beauty."

    "Cô ấy được người hâm mộ tôn thờ vì tài năng và sắc đẹp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worship
Verb worship
Noun worshipper
Adjective worshipful
Adjective unworshipped

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werþa-
Old English
weorþscipe
Middle English
worschipe
Modern English
worship
Modern English
worshipped

Từ 'Giá Trị' Đến 'Tôn Kính'

Từ 'worship' ban đầu có nghĩa là 'worth-ship' trong tiếng Anh cổ (Old English 'weorþscipe'), kết hợp giữa 'weorþ' (giá trị, phẩm giá) và 'scipe' (trạng thái, điều kiện). Nó ám chỉ trạng thái hoặc hành động công nhận giá trị, phẩm giá cao quý của ai đó hoặc điều gì đó, dần dần phát triển thành ý nghĩa tôn thờ, kính trọng sâu sắc như ngày nay, và 'worshipped' là dạng quá khứ hoặc phân từ của từ này.

Usage Note

Từ 'worshipped' thể hiện hành động tôn thờ đã diễn ra trong quá khứ. Nó thường mang sắc thái trang trọng, thể hiện sự kính trọng sâu sắc và lòng thành kính.

Prepositions

by for

'worshipped by' diễn tả ai/cái gì được tôn thờ bởi một đối tượng khác. 'worshipped for' diễn tả lý do ai/cái gì được tôn thờ.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + worshipped (như tính từ)
  • widely widely worshipped
    (được thờ cúng/tôn sùng rộng rãi)
  • deeply deeply worshipped
    (được tôn kính sâu sắc)
  • highly highly worshipped
    (được sùng bái/tôn thờ cao độ)
  • universally universally worshipped
    (được tôn thờ khắp nơi)
Cụm động từ (Bị động)
  • be be worshipped as a god/hero
    (được thờ cúng như một vị thần/anh hùng)
  • be be worshipped by someone/something
    (được ai đó/điều gì đó tôn thờ/kính trọng)
  • have been have been worshipped for centuries
    (đã được thờ cúng qua nhiều thế kỷ)

Idioms

  • to be worshipped like a god

    Được tôn thờ như một vị thần, được đối xử cực kỳ kính trọng hoặc sùng bái.

    "In ancient Egypt, the pharaohs were worshipped like gods."

    (Ở Ai Cập cổ đại, các pharaoh được tôn thờ như những vị thần.)

  • to be worshipped by millions

    Được hàng triệu người ngưỡng mộ/sùng bái (thường là người nổi tiếng, biểu tượng).

    "The pop star was worshipped by millions of fans around the world."

    (Ngôi sao nhạc pop đã được hàng triệu người hâm mộ trên khắp thế giới ngưỡng mộ.)

  • to be worshipped for his/her achievements

    Được tôn vinh/tôn sùng vì những thành tựu của mình.

    "The scientist was worshipped for her groundbreaking achievements in medicine."

    (Nhà khoa học được tôn vinh vì những thành tựu đột phá của bà trong y học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worshipped

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'worship': tôn thờ, sùng bái một vị thần hoặc vật thiêng.

"The pharaoh was worshipped as a god by his people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have worshipped that ancient deity for centuries.
Họ đã thờ phụng vị thần cổ xưa đó hàng thế kỷ.
Phủ định
She has not worshipped idols since converting to Christianity.
Cô ấy đã không thờ cúng thần tượng kể từ khi chuyển sang đạo Cơ đốc.
Nghi vấn
Has he worshipped the sun god before?
Trước đây anh ấy đã thờ thần mặt trời chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worshipped".

Sự Tôn Kính Tôn Giáo

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, 'worshipped' dùng để chỉ hành động thờ phượng các vị thần, thánh, hoặc những thực thể siêu nhiên. Đây là một phần trung tâm của đức tin, thường bao gồm các nghi lễ, cầu nguyện, và sự sùng bái, thể hiện sự kính trọng tuyệt đối đối với đấng linh thiêng.

Sự Hâm Mộ Người Nổi Tiếng (Celebrity Worship)

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'worshipped' còn được dùng để mô tả sự ngưỡng mộ cực độ dành cho người nổi tiếng, biểu tượng văn hóa, hoặc anh hùng. Sự hâm mộ này có thể dẫn đến việc thần tượng hóa, coi những người đó như hoàn hảo hoặc có ảnh hưởng to lớn, đôi khi đến mức phi lý.