(Top Banner Ad)
adult protective services
C1
Noun Phrase C1 Xã hội học, Luật pháp, Công tác xã hội

adult protective services

UK: /əˈdʌlt prəˈtɛktɪv ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /əˈdʌlt prəˈtɛktɪv ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ bảo vệ người lớn cơ quan bảo vệ người lớn các dịch vụ bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by government or non-profit organizations to protect vulnerable adults from abuse, neglect, or exploitation.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương khỏi bị lạm dụng, bỏ mặc hoặc bóc lột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She contacted adult protective services after suspecting her neighbor was being exploited financially."

    "Cô ấy đã liên hệ với dịch vụ bảo vệ người lớn sau khi nghi ngờ người hàng xóm của mình bị bóc lột tài chính."

  • "Adult protective services intervened to remove the elderly woman from her abusive home environment."

    "Dịch vụ bảo vệ người lớn đã can thiệp để đưa người phụ nữ lớn tuổi ra khỏi môi trường gia đình lạm dụng."

  • "The caseworker filed a report with adult protective services after observing signs of neglect."

    "Nhân viên xã hội đã nộp báo cáo cho dịch vụ bảo vệ người lớn sau khi quan sát thấy các dấu hiệu bị bỏ mặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adult người trưởng thành
Verb protect bảo vệ
Noun protection sự bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chở
Noun service dịch vụ, cơ quan phục vụ công cộng

Synonyms

social services (dịch vụ xã hội)elder abuse prevention (phòng chống lạm dụng người cao tuổi)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Công tác xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adultus (grown up)
Latin
protegere (to cover/shield)
Latin
servitium (slavery/service)
Modern English
adult protective services

Sự ra đời của hệ thống bảo trợ

Cụm từ này bắt đầu xuất hiện phổ biến tại Mỹ vào những năm 1960-1970. Nó được hình thành từ nhu cầu thiết lập một hệ thống tương tự như 'Child Protective Services' (Dịch vụ bảo vệ trẻ em), nhưng dành riêng cho người cao tuổi và người khuyết tật bị ngược đãi hoặc bỏ rơi.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến một hệ thống các dịch vụ khác nhau, bao gồm điều tra các báo cáo về lạm dụng, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và tìm kiếm các biện pháp pháp lý để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương. 'Adult' ở đây chỉ người lớn tuổi hoặc người trưởng thành bị khuyết tật, bệnh tật khiến họ không thể tự bảo vệ mình. 'Protective' nhấn mạnh mục đích bảo vệ những người này. 'Services' là một danh từ số nhiều, nhấn mạnh rằng đây là một loạt các dịch vụ khác nhau chứ không phải một dịch vụ duy nhất. Phân biệt với 'child protective services' (dịch vụ bảo vệ trẻ em).

Prepositions

for to

'for' được sử dụng khi nói về mục đích của dịch vụ (ví dụ: adult protective services for preventing abuse). 'to' được sử dụng khi nói về đối tượng nhận dịch vụ (ví dụ: referral to adult protective services).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adult protective services
  • contact contact adult protective services
    (liên lạc với cơ quan bảo trợ người lớn)
  • report to report to adult protective services
    (báo cáo cho cơ quan bảo trợ người lớn)
  • refer to refer a case to adult protective services
    (chuyển một vụ việc cho cơ quan bảo trợ người lớn)
Noun + adult protective services
  • investigator adult protective services investigator
    (điều tra viên của cơ quan bảo trợ người lớn)
  • caseworker adult protective services caseworker
    (nhân viên phụ trách hồ sơ tại cơ quan bảo trợ người lớn)
  • agency adult protective services agency
    (cơ quan dịch vụ bảo trợ người lớn)

Idioms

  • In the hands of adult protective services

    Đang được cơ quan bảo trợ người lớn thụ lý/giải quyết

    "After the neighbor's report, the elderly man's welfare is now in the hands of adult protective services."

    (Sau báo cáo của hàng xóm, phúc lợi của cụ ông hiện đang được cơ quan bảo trợ người lớn thụ lý.)

  • Mandated reporting to APS

    Nghĩa vụ báo cáo bắt buộc cho cơ quan bảo trợ

    "As a nurse, she has a mandated reporting obligation to adult protective services if she suspects elder abuse."

    (Là một y tá, cô ấy có nghĩa vụ báo cáo bắt buộc cho cơ quan bảo trợ người lớn nếu nghi ngờ có sự ngược đãi người già.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult protective services

Noun Phrase
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương khỏi bị lạm dụng, bỏ mặc hoặc bóc lột.

"She contacted adult protective services after suspecting her neighbor was being exploited financially."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult protective services".

Hệ thống an sinh xã hội tại Mỹ

Tại Mỹ và nhiều nước phương Tây, APS là một bộ phận thiết yếu của mạng lưới an sinh xã hội. Họ có quyền can thiệp vào các hộ gia đình nếu có bằng chứng về việc người lớn (thường là trên 65 tuổi hoặc người khuyết tật) bị bóc lột tài chính, bỏ bê hoặc lạm dụng thể chất.

Quyền tự quyết cá nhân

Một thách thức lớn của APS là tôn trọng 'Self-determination' (quyền tự quyết). Khác với trẻ em, người lớn có quyền từ chối các dịch vụ giúp đỡ trừ khi họ bị tòa án tuyên bố là không còn năng lực hành vi dân sự.