adult protective services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services provided by government or non-profit organizations to protect vulnerable adults from abuse, neglect, or exploitation.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương khỏi bị lạm dụng, bỏ mặc hoặc bóc lột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She contacted adult protective services after suspecting her neighbor was being exploited financially."
"Cô ấy đã liên hệ với dịch vụ bảo vệ người lớn sau khi nghi ngờ người hàng xóm của mình bị bóc lột tài chính."
-
"Adult protective services intervened to remove the elderly woman from her abusive home environment."
"Dịch vụ bảo vệ người lớn đã can thiệp để đưa người phụ nữ lớn tuổi ra khỏi môi trường gia đình lạm dụng."
-
"The caseworker filed a report with adult protective services after observing signs of neglect."
"Nhân viên xã hội đã nộp báo cáo cho dịch vụ bảo vệ người lớn sau khi quan sát thấy các dấu hiệu bị bỏ mặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | adult | người trưởng thành |
| Verb | protect | bảo vệ |
| Noun | protection | sự bảo vệ |
| Adjective | protective | có tính bảo vệ, che chở |
| Noun | service | dịch vụ, cơ quan phục vụ công cộng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường đề cập đến một hệ thống các dịch vụ khác nhau, bao gồm điều tra các báo cáo về lạm dụng, cung cấp các dịch vụ hỗ trợ và tìm kiếm các biện pháp pháp lý để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương. 'Adult' ở đây chỉ người lớn tuổi hoặc người trưởng thành bị khuyết tật, bệnh tật khiến họ không thể tự bảo vệ mình. 'Protective' nhấn mạnh mục đích bảo vệ những người này. 'Services' là một danh từ số nhiều, nhấn mạnh rằng đây là một loạt các dịch vụ khác nhau chứ không phải một dịch vụ duy nhất. Phân biệt với 'child protective services' (dịch vụ bảo vệ trẻ em).
Prepositions
'for' được sử dụng khi nói về mục đích của dịch vụ (ví dụ: adult protective services for preventing abuse). 'to' được sử dụng khi nói về đối tượng nhận dịch vụ (ví dụ: referral to adult protective services).
Collocations (Từ đi kèm)
-
contact contact adult protective services (liên lạc với cơ quan bảo trợ người lớn)
-
report to report to adult protective services (báo cáo cho cơ quan bảo trợ người lớn)
-
refer to refer a case to adult protective services (chuyển một vụ việc cho cơ quan bảo trợ người lớn)
-
investigator adult protective services investigator (điều tra viên của cơ quan bảo trợ người lớn)
-
caseworker adult protective services caseworker (nhân viên phụ trách hồ sơ tại cơ quan bảo trợ người lớn)
-
agency adult protective services agency (cơ quan dịch vụ bảo trợ người lớn)
Idioms
-
In the hands of adult protective services
Đang được cơ quan bảo trợ người lớn thụ lý/giải quyết
"After the neighbor's report, the elderly man's welfare is now in the hands of adult protective services."
(Sau báo cáo của hàng xóm, phúc lợi của cụ ông hiện đang được cơ quan bảo trợ người lớn thụ lý.)
-
Mandated reporting to APS
Nghĩa vụ báo cáo bắt buộc cho cơ quan bảo trợ
"As a nurse, she has a mandated reporting obligation to adult protective services if she suspects elder abuse."
(Là một y tá, cô ấy có nghĩa vụ báo cáo bắt buộc cho cơ quan bảo trợ người lớn nếu nghi ngờ có sự ngược đãi người già.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adult protective services
Noun PhraseCác dịch vụ được cung cấp bởi chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận để bảo vệ người lớn dễ bị tổn thương khỏi bị lạm dụng, bỏ mặc hoặc bóc lột.
"She contacted adult protective services after suspecting her neighbor was being exploited financially."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult protective services".
