(Top Banner Ad)
adult stem cells
C1
Danh từ C1 Y học

adult stem cells

UK: /əˈdʌlt stem sɛlz/ • US: /əˈdʌlt stem sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc trưởng thành tế bào gốc soma
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Undifferentiated cells found throughout the body after development that multiply by cell division to replenish dying cells and regenerate damaged tissues.

Vietnamese Meaning

Các tế bào gốc chưa biệt hóa được tìm thấy trong khắp cơ thể sau quá trình phát triển, nhân lên bằng cách phân chia tế bào để bổ sung các tế bào chết và tái tạo các mô bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research is focused on using adult stem cells to treat diseases like Parkinson's."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng tế bào gốc trưởng thành để điều trị các bệnh như Parkinson."

  • "Adult stem cells are being investigated for their potential in repairing damaged hearts."

    "Tế bào gốc trưởng thành đang được nghiên cứu về tiềm năng của chúng trong việc sửa chữa các trái tim bị tổn thương."

  • "The use of adult stem cells avoids the ethical concerns associated with embryonic stem cells."

    "Việc sử dụng tế bào gốc trưởng thành tránh được các lo ngại về đạo đức liên quan đến tế bào gốc phôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Adulthood Giai đoạn trưởng thành
Adjective Cellular Thuộc về tế bào
Verb Stem from Bắt nguồn từ
Noun Multipotency Tính đa tiềm năng (của tế bào gốc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
al- (to grow) + sta- (to stand) + kel- (to cover)
Latin
adultus (grown) + cella (small room)
Old English
stemn (tree trunk)
Modern English
adult stem cells (first scientific usage mid-20th century)

Nguồn gốc của 'Căn phòng nhỏ'

Từ 'cell' xuất phát từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là một căn phòng nhỏ. Nhà khoa học Robert Hooke đã dùng từ này lần đầu khi quan sát lát cắt nút bần dưới kính hiển vi và thấy chúng giống như những căn phòng nhỏ của các nhà sư.

Khái niệm 'Thân cây'

Từ 'stem' (thân cây) được dùng để chỉ các tế bào gốc vì chúng đóng vai trò như thân của một cái cây, từ đó nảy ra các nhánh khác nhau (các loại tế bào chuyên biệt như máu, da, thần kinh).

Usage Note

Tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, nhưng thường hạn chế hơn so với tế bào gốc phôi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và sửa chữa các mô trong cơ thể. Cần phân biệt với 'embryonic stem cells' (tế bào gốc phôi).

Prepositions

in from

*in*: 'Adult stem cells in bone marrow'. Chỉ vị trí tồn tại của tế bào gốc.
*from*: 'Adult stem cells from umbilical cord blood'. Chỉ nguồn gốc của tế bào gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult stem cells
  • Human human adult stem cells
    (tế bào gốc trưởng thành ở người)
  • Multipotent multipotent adult stem cells
    (tế bào gốc trưởng thành đa tiềm năng)
Verb + adult stem cells
  • Harvest harvest adult stem cells
    (thu thập tế bào gốc trưởng thành)
  • Differentiate differentiate adult stem cells
    (biệt hóa tế bào gốc trưởng thành)
  • Transplant transplant adult stem cells
    (ghép tế bào gốc trưởng thành)
Noun + adult stem cells
  • Therapy adult stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc trưởng thành)
  • Research adult stem cell research
    (nghiên cứu tế bào gốc trưởng thành)

Idioms

  • The building blocks of life

    Những viên gạch nền tảng của sự sống

    "Scientists view adult stem cells as essential building blocks of life for tissue repair."

    (Các nhà khoa học coi tế bào gốc trưởng thành là những viên gạch nền tảng thiết yếu của sự sống để sửa chữa mô.)

  • Stem the tide

    Ngăn chặn một xu hướng hoặc dòng chảy (chơi chữ với 'stem')

    "Stem cell research might help stem the tide of degenerative diseases."

    (Nghiên cứu tế bào gốc có thể giúp ngăn chặn làn sóng của các bệnh thoái hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult stem cells

Danh từ
Lật mặt

Các tế bào gốc chưa biệt hóa được tìm thấy trong khắp cơ thể sau quá trình phát triển, nhân lên bằng cách phân chia tế bào để bổ sung các tế bào chết và tái tạo các mô bị tổn thương.

"Research is focused on using adult stem cells to treat diseases like Parkinson's."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had invested more in researching adult stem cells twenty years ago, we would have more effective treatments for degenerative diseases today.
Nếu các nhà khoa học đã đầu tư nhiều hơn vào nghiên cứu tế bào gốc trưởng thành hai mươi năm trước, chúng ta sẽ có những phương pháp điều trị hiệu quả hơn cho các bệnh thoái hóa ngày nay.
Phủ định
If the ethical debates surrounding embryonic stem cells weren't so prominent, more research into adult stem cells might have been funded by now.
Nếu các cuộc tranh luận đạo đức xung quanh tế bào gốc phôi không quá nổi bật, thì có lẽ đã có nhiều nghiên cứu hơn về tế bào gốc trưởng thành được tài trợ cho đến nay.
Nghi vấn
If the potential of adult stem cells had been fully recognized earlier, would we have developed more personalized medicine approaches by now?
Nếu tiềm năng của tế bào gốc trưởng thành được công nhận đầy đủ sớm hơn, liệu chúng ta có phát triển các phương pháp y học cá nhân hóa hơn cho đến nay không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2030, scientists will have discovered more efficient ways to utilize adult stem cells in regenerative medicine.
Đến năm 2030, các nhà khoa học sẽ khám phá ra những cách hiệu quả hơn để sử dụng tế bào gốc trưởng thành trong y học tái tạo.
Phủ định
By the end of the decade, many researchers won't have fully understood the potential of adult stem cells.
Đến cuối thập kỷ này, nhiều nhà nghiên cứu sẽ chưa hiểu đầy đủ tiềm năng của tế bào gốc trưởng thành.
Nghi vấn
Will researchers have overcome the ethical concerns surrounding adult stem cells by the next decade?
Liệu các nhà nghiên cứu có vượt qua những lo ngại về đạo đức xung quanh tế bào gốc trưởng thành vào thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult stem cells".

Lợi thế về đạo đức

Trong văn hóa phương Tây và các cuộc tranh luận y đức, 'adult stem cells' thường được ủng hộ nhiều hơn 'embryonic stem cells' (tế bào gốc phôi) vì việc thu thập chúng không gây tranh cãi về mặt phá hủy phôi thai.

Hy vọng của Y học tái tạo

Tế bào gốc trưởng thành là tâm điểm của 'Regenerative Medicine' (Y học tái tạo), một khái niệm hiện đại thay đổi cách con người đối phó với lão hóa và tổn thương nội tạng.