(Top Banner Ad)
embryonic stem cells
C1
Danh từ C1 Sinh học, Y học

embryonic stem cells

UK: /ˌembrɪˈɒnɪk stem selz/ • US: /ˌembriˈɑːnɪk stem selz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc phôi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pluripotent stem cells derived from the inner cell mass of a blastocyst, an early-stage pre-implantation embryo.

Vietnamese Meaning

Tế bào gốc đa năng có nguồn gốc từ khối tế bào bên trong của phôi nang, một phôi tiền làm tổ ở giai đoạn sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Embryonic stem cells hold great promise for regenerative medicine."

    "Tế bào gốc phôi có nhiều hứa hẹn cho y học tái tạo."

  • "Researchers are exploring the potential of embryonic stem cells to treat spinal cord injuries."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của tế bào gốc phôi trong việc điều trị tổn thương tủy sống."

  • "The ethical implications of using embryonic stem cells are still being debated."

    "Những hệ lụy đạo đức của việc sử dụng tế bào gốc phôi vẫn đang được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun embryo Phôi thai
Adjective embryonic Thuộc về phôi thai; ở giai đoạn đầu, sơ khai
Noun stem cell Tế bào gốc
Noun cell Tế bào
Adjective cellular Thuộc về tế bào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
ἔμβρυον (embruon) - phôi, bào thai
Latin
embryon - phôi thai
Anh
embryo (đầu thế kỷ 17) -> embryonic (giữa thế kỷ 19) - thuộc về phôi
Proto-Germanic
*stamnaz - thân cây, gốc
Anh cổ
stemn - thân, gốc
Anh
stem (trước thế kỷ 12) - thân, gốc (từ đó mang nghĩa nguồn gốc, ban đầu)
Latin
cella - căn phòng nhỏ, buồng
Anh
cell (năm 1665, bởi Robert Hooke) - tế bào (trong sinh học)
Khoa học hiện đại
Thuật ngữ "embryonic stem cells" được đặt tên sau khi các nhà khoa học phân lập thành công các tế bào gốc từ phôi chuột (năm 1981) và phôi người (năm 1998), dùng để chỉ các tế bào có khả năng biệt hóa thành mọi loại tế bào khác trong cơ thể.

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "embryonic stem cells" được ghép từ ba thành phần chính: "embryonic" (thuộc về phôi thai), "stem" (gốc, nguồn gốc) và "cells" (tế bào). "Embryonic" có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἔμβρυον' nghĩa là phôi. "Stem" trong ngữ cảnh này mang nghĩa là gốc, nền tảng, chỉ khả năng đặc biệt của những tế bào này là có thể phát triển thành nhiều loại tế bào khác. "Cells" là tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống. Ghép lại, chúng chỉ những tế bào gốc có nguồn gốc từ phôi thai, mang tiềm năng phát triển to lớn.

Khám phá đột phá

Việc phân lập thành công tế bào gốc phôi chuột vào năm 1981 và sau đó là tế bào gốc phôi người vào năm 1998 là một cột mốc quan trọng trong lịch sử y học. Phát hiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới cho nghiên cứu về sinh học phát triển, y học tái tạo và tiềm năng điều trị các bệnh nan y. Nó cho phép các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách các tế bào phát triển và biệt hóa, đồng thời hy vọng tạo ra các mô và cơ quan mới.

Usage Note

Tế bào gốc phôi (Embryonic stem cells - ESCs) có khả năng biệt hóa thành bất kỳ loại tế bào nào trong cơ thể. ESCs khác với tế bào gốc trưởng thành (adult stem cells), vì tế bào gốc trưởng thành có khả năng biệt hóa hạn chế hơn. Việc sử dụng ESCs trong nghiên cứu và điều trị y tế còn gây tranh cãi về mặt đạo đức do nguồn gốc của chúng từ phôi người.

Prepositions

from in for

Ví dụ:
- Derived *from* the inner cell mass: Có nguồn gốc từ khối tế bào bên trong.
- Used *in* research: Được sử dụng trong nghiên cứu.
- Potential *for* treatment: Có tiềm năng cho điều trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + embryonic stem cells
  • derive derive embryonic stem cells
    (tách chiết/lấy tế bào gốc phôi)
  • isolate isolate embryonic stem cells
    (phân lập tế bào gốc phôi)
  • use use embryonic stem cells
    (sử dụng tế bào gốc phôi)
  • study study embryonic stem cells
    (nghiên cứu tế bào gốc phôi)
  • differentiate differentiate embryonic stem cells
    (phân hóa tế bào gốc phôi (thành các loại tế bào khác))
Tính từ + embryonic stem cells
  • human human embryonic stem cells
    (tế bào gốc phôi người)
  • therapeutic therapeutic embryonic stem cells
    (tế bào gốc phôi dùng trong trị liệu)
  • pluripotent pluripotent embryonic stem cells
    (tế bào gốc phôi đa năng (có thể biệt hóa thành mọi loại tế bào))
Danh từ/Cụm danh từ liên quan
  • embryonic stem cell embryonic stem cell research
    (nghiên cứu tế bào gốc phôi)
  • embryonic stem cell embryonic stem cell therapy
    (liệu pháp tế bào gốc phôi)
  • ethics of ethics of embryonic stem cells
    (vấn đề đạo đức liên quan đến tế bào gốc phôi)

Idioms

  • embryonic stem cell research

    nghiên cứu về tế bào gốc phôi (một lĩnh vực khoa học quan trọng)

    "Government funding for embryonic stem cell research has often been a subject of political debate."

    (Việc chính phủ tài trợ cho nghiên cứu tế bào gốc phôi thường là chủ đề của các cuộc tranh luận chính trị.)

  • the promise of embryonic stem cells

    tiềm năng/triển vọng của tế bào gốc phôi (trong điều trị bệnh)

    "Scientists continue to explore the promise of embryonic stem cells for treating various degenerative diseases."

    (Các nhà khoa học tiếp tục khám phá tiềm năng của tế bào gốc phôi trong việc điều trị nhiều bệnh thoái hóa.)

  • harnessing embryonic stem cells

    khai thác/kiểm soát và sử dụng tế bào gốc phôi (cho mục đích y học)

    "The goal of many biotech companies is effectively harnessing embryonic stem cells for regenerative medicine."

    (Mục tiêu của nhiều công ty công nghệ sinh học là khai thác hiệu quả tế bào gốc phôi cho y học tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embryonic stem cells

Danh từ
Lật mặt

Tế bào gốc đa năng có nguồn gốc từ khối tế bào bên trong của phôi nang, một phôi tiền làm tổ ở giai đoạn sớm.

"Embryonic stem cells hold great promise for regenerative medicine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embryonic stem cells".

Tranh cãi đạo đức

Việc sử dụng tế bào gốc phôi đã gây ra những tranh cãi đạo đức sâu sắc trên toàn cầu. Lý do chính là nguồn gốc của chúng thường từ phôi thai người được tạo ra từ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) và sau đó được hiến tặng cho nghiên cứu, điều này đặt ra câu hỏi về thời điểm sự sống bắt đầu và quyền của phôi thai. Các quan điểm tôn giáo và triết học khác nhau đã dẫn đến các quy định và luật pháp khác nhau ở mỗi quốc gia, ảnh hưởng đến việc nghiên cứu và ứng dụng.

Tiềm năng y học và hy vọng chữa bệnh

Bất chấp những tranh cãi, tế bào gốc phôi vẫn được coi là một lĩnh vực đầy hứa hẹn trong y học. Do khả năng biệt hóa thành hầu hết mọi loại tế bào trong cơ thể, chúng mang lại hy vọng lớn cho việc điều trị các bệnh chưa có thuốc chữa như bệnh Parkinson, Alzheimer, tiểu đường loại 1, chấn thương tủy sống, bệnh tim và các tình trạng thoái hóa khác. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các mô và cơ quan mới để thay thế những phần bị tổn thương.