(Top Banner Ad)
somatic stem cells
C1
danh từ C1 Y học

somatic stem cells

UK: /səʊˈmætɪk stem sɛlz/ • US: /soʊˈmætɪk stem sɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào gốc soma tế bào gốc trưởng thành (tùy ngữ cảnh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Somatic stem cells are undifferentiated cells found throughout the body after embryonic development that can divide to replenish dying cells and regenerate damaged tissues.

Vietnamese Meaning

Tế bào gốc soma là các tế bào chưa biệt hóa được tìm thấy khắp cơ thể sau quá trình phát triển phôi thai, có thể phân chia để bổ sung các tế bào chết và tái tạo các mô bị tổn thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research on somatic stem cells holds promise for treating various degenerative diseases."

    "Nghiên cứu về tế bào gốc soma hứa hẹn điều trị nhiều bệnh thoái hóa khác nhau."

  • "Scientists are exploring the potential of somatic stem cells to repair damaged heart tissue."

    "Các nhà khoa học đang khám phá tiềm năng của tế bào gốc soma để sửa chữa mô tim bị tổn thương."

  • "Somatic stem cells are less controversial than embryonic stem cells because their extraction does not involve the destruction of an embryo."

    "Tế bào gốc soma ít gây tranh cãi hơn tế bào gốc phôi thai vì việc chiết xuất chúng không liên quan đến việc phá hủy phôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun soma
Adjective somatic
Noun stem cell
Noun cell
Adjective cellular

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σῶμα (sôma)
Ancient Greek
σωματικός (sōmatikós)
English
somatic
Proto-Germanic
*stamniz
Old English
stemn
English
stem
Latin
cella
Old French
celle
English
cell
Modern Science
somatic stem cells

Nguồn gốc của 'somatic'

Từ 'somatic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'sôma' (σῶμα), có nghĩa là 'cơ thể'. Sau đó phát triển thành 'sōmatikós' (σωματικός) mang nghĩa 'thuộc về cơ thể'. Điều này phản ánh chính xác vai trò của 'somatic stem cells' là các tế bào gốc được tìm thấy trong các mô của cơ thể trưởng thành, khác với tế bào gốc phôi.

Câu chuyện của 'stem' và 'cell'

Từ 'stem' (gốc) có nguồn gốc từ tiếng German cổ '*stamniz' và tiếng Anh cổ 'stemn', ban đầu chỉ thân cây hoặc phần chính của cây, nơi mầm non phát triển. Trong sinh học, 'stem' mang ý nghĩa là nguồn gốc, khả năng sinh sôi. Từ 'cell' (tế bào) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'cella', có nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Thuật ngữ này do nhà khoa học Robert Hooke đặt ra vào thế kỷ 17 khi ông quan sát các cấu trúc nhỏ trong lát bần dưới kính hiển vi, chúng trông giống những căn phòng nhỏ trong tu viện.

Usage Note

Khác với tế bào gốc phôi thai (embryonic stem cells), tế bào gốc soma có tính chuyên biệt cao hơn và khả năng biệt hóa thành các loại tế bào khác nhau bị hạn chế hơn. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì và sửa chữa các mô trưởng thành.

Prepositions

in from

Ví dụ: 'Somatic stem cells *in* bone marrow' (Tế bào gốc soma *trong* tủy xương). 'Somatic stem cells *from* adipose tissue' (Tế bào gốc soma *từ* mô mỡ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + somatic stem cells
  • adult adult somatic stem cells
    (tế bào gốc soma trưởng thành)
  • tissue-specific tissue-specific somatic stem cells
    (tế bào gốc soma đặc hiệu mô)
  • endogenous endogenous somatic stem cells
    (tế bào gốc soma nội sinh)
Verb + somatic stem cells
  • isolate isolate somatic stem cells
    (phân lập tế bào gốc soma)
  • differentiate differentiate somatic stem cells
    (biệt hóa tế bào gốc soma)
  • transplant transplant somatic stem cells
    (cấy ghép tế bào gốc soma)
Noun + of somatic stem cells
  • potential potential of somatic stem cells
    (tiềm năng của tế bào gốc soma)
  • research research on somatic stem cells
    (nghiên cứu về tế bào gốc soma)
  • therapy therapy using somatic stem cells
    (liệu pháp sử dụng tế bào gốc soma)

Idioms

  • somatic stem cell therapy

    liệu pháp tế bào gốc soma

    "Somatic stem cell therapy holds promise for treating various degenerative diseases."

    (Liệu pháp tế bào gốc soma mang lại hứa hẹn trong điều trị nhiều bệnh thoái hóa khác nhau.)

  • somatic stem cell research

    nghiên cứu tế bào gốc soma

    "Significant advancements have been made in somatic stem cell research."

    (Nhiều tiến bộ đáng kể đã đạt được trong nghiên cứu tế bào gốc soma.)

  • differentiation of somatic stem cells

    sự biệt hóa của tế bào gốc soma

    "Understanding the differentiation of somatic stem cells is key to regenerative medicine."

    (Hiểu rõ sự biệt hóa của tế bào gốc soma là chìa khóa cho y học tái tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

somatic stem cells

danh từ
Lật mặt

Tế bào gốc soma là các tế bào chưa biệt hóa được tìm thấy khắp cơ thể sau quá trình phát triển phôi thai, có thể phân chia để bổ sung các tế bào chết và tái tạo các mô bị tổn thương.

"Research on somatic stem cells holds promise for treating various degenerative diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "somatic stem cells".

Tiềm năng trong Y học Tái tạo

Các tế bào gốc soma được coi là một trụ cột của y học tái tạo, mang lại hy vọng lớn trong việc điều trị các bệnh lý nghiêm trọng như chấn thương tủy sống, bệnh Parkinson, bệnh tiểu đường, và suy tim. Chúng có khả năng thay thế các tế bào bị hư hại hoặc đã chết, giúp phục hồi chức năng mô và cơ quan.

Ít tranh cãi đạo đức hơn

So với tế bào gốc phôi (embryonic stem cells), nghiên cứu và ứng dụng tế bào gốc soma thường ít gây tranh cãi về mặt đạo đức hơn. Vì chúng được lấy từ các mô trưởng thành của người bệnh (hoặc người hiến tặng trưởng thành) mà không liên quan đến việc phá hủy phôi thai, do đó được xã hội chấp nhận rộng rãi hơn. Tuy nhiên, các cuộc thảo luận về vấn đề đạo đức vẫn tồn tại liên quan đến việc thao tác gen hoặc thương mại hóa.