(Top Banner Ad)
advanced cancer
C1
tính từ C1 Y học

advanced cancer

UK: /ədˈvɑːnst ˈkænsər/ • US: /ədˈvænst ˈkænsər/

Nghĩa tiếng Việt

ung thư giai đoạn tiến triển ung thư giai đoạn cuối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cancer that has spread from its original site to other parts of the body or has grown significantly in size, making it difficult to treat and often incurable.

Vietnamese Meaning

Ung thư giai đoạn tiến triển, đã lan rộng từ vị trí ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể hoặc đã phát triển đáng kể về kích thước, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và thường không thể chữa khỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with advanced cancer that had already spread to his liver."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư giai đoạn tiến triển đã lan đến gan."

  • "The patient's advanced cancer was resistant to all treatments."

    "Bệnh ung thư giai đoạn tiến triển của bệnh nhân đã kháng lại tất cả các phương pháp điều trị."

  • "Research is focused on finding new treatments for advanced cancer."

    "Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các phương pháp điều trị mới cho bệnh ung thư giai đoạn tiến triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun advance sự tiến bộ, sự tiến triển
Noun advancement sự thăng tiến, sự thúc đẩy
Adjective cancerous thuộc về ung thư, bị ung thư
Noun carcinoma ung thư biểu mô

Synonyms

late-stage cancer (ung thư giai đoạn cuối)metastatic cancer (ung thư di căn)

Antonyms

early-stage cancer (ung thư giai đoạn đầu)localized cancer (ung thư khu trú)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ant- (front, forehead)
Latin
abante (from before) / cancer (crab)
Old French
avancer (move forward) / chancre
Middle English
avauncen / cancer

Nguồn gốc từ hình ảnh con cua

Từ 'cancer' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'karkinos' (con cua). Các bác sĩ cổ đại như Hippocrates đã sử dụng thuật ngữ này vì các tĩnh mạch sưng tấy xung quanh khối u trông giống như chân của một con cua. 'Advanced' (tiên tiến/tiến triển) đi kèm để chỉ trạng thái bệnh đã 'tiến xa' hơn mức bình thường.

Usage Note

Cụm từ 'advanced cancer' thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn cuối của bệnh ung thư, nơi bệnh đã tiến triển đáng kể. Nó nhấn mạnh tính nghiêm trọng và khó khăn trong việc điều trị so với ung thư giai đoạn đầu. Nó thường ám chỉ các giai đoạn 3 hoặc 4 của bệnh. Cần phân biệt với 'early-stage cancer' (ung thư giai đoạn đầu) và 'metastatic cancer' (ung thư di căn), mặc dù 'advanced cancer' có thể bao gồm cả 'metastatic cancer'. 'Advanced' ở đây nhấn mạnh vào mức độ tiến triển, trong khi 'metastatic' nhấn mạnh vào sự di căn.

Prepositions

in of with

* **in:** 'advanced cancer in the lungs' (ung thư tiến triển ở phổi) - chỉ vị trí của ung thư.
* **of:** 'a case of advanced cancer' (một trường hợp ung thư tiến triển) - mô tả bản chất của trường hợp.
* **with:** 'patients with advanced cancer' (bệnh nhân mắc ung thư tiến triển) - chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced cancer
  • diagnose be diagnosed with advanced cancer
    (được chẩn đoán mắc ung thư giai đoạn muộn)
  • treat treat advanced cancer
    (điều trị ung thư giai đoạn muộn)
  • battle battle advanced cancer
    (chiến đấu với bệnh ung thư giai đoạn muộn)
Adjective + advanced cancer
  • metastatic metastatic advanced cancer
    (ung thư giai đoạn muộn đã di căn)
  • incurable incurable advanced cancer
    (ung thư giai đoạn muộn không thể chữa khỏi)

Idioms

  • The Big C

    Cách nói giảm nói tránh về bệnh ung thư (bao gồm cả giai đoạn muộn).

    "She was diagnosed with the big C last year."

    (Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh ung thư vào năm ngoái.)

  • Terminal illness

    Bệnh nan y/giai đoạn cuối (thường dùng để chỉ ung thư giai đoạn muộn không còn khả năng cứu chữa).

    "Advanced cancer is often classified as a terminal illness."

    (Ung thư giai đoạn muộn thường được phân loại là một căn bệnh nan y.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced cancer

tính từ
Lật mặt

Ung thư giai đoạn tiến triển, đã lan rộng từ vị trí ban đầu đến các bộ phận khác của cơ thể hoặc đã phát triển đáng kể về kích thước, khiến việc điều trị trở nên khó khăn và thường không thể chữa khỏi.

"He was diagnosed with advanced cancer that had already spread to his liver."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was diagnosed with advanced cancer.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh ung thư giai đoạn cuối.
Phủ định
She does not have advanced cancer.
Cô ấy không bị ung thư giai đoạn cuối.
Nghi vấn
Does he have advanced cancer?
Anh ấy có bị ung thư giai đoạn cuối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced cancer".

Palliative Care trong văn hóa phương Tây

Tại các nước phương Tây, khi đối mặt với 'advanced cancer', trọng tâm thường chuyển từ chữa trị (cure) sang chăm sóc giảm nhẹ (palliative care). Mục tiêu là tối ưu hóa chất lượng cuộc sống và sự thoải mái cho bệnh nhân trong những ngày cuối đời, thay vì cố gắng can thiệp y tế khắc nghiệt.

Hospice Care

Đây là một mô hình chăm sóc phổ biến ở Mỹ và châu Âu dành cho bệnh nhân ung thư giai đoạn muộn, nơi họ được chăm sóc tại nhà hoặc trong một môi trường giống như gia đình để ra đi một cách thanh thản và tôn nghiêm.