(Top Banner Ad)
advanced level
C1
Cụm danh từ C1 Giáo dục, Ngôn ngữ học

advanced level

UK: /ədˈvɑːnst ˈlevəl/ • US: /ədˈvænst ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ cao cấp cấp độ nâng cao trình độ chuyên sâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A high or sophisticated stage of learning or ability in a particular subject or skill.

Vietnamese Meaning

Một giai đoạn cao cấp hoặc tinh vi của việc học tập hoặc khả năng trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is studying French at an advanced level."

    "Cô ấy đang học tiếng Pháp ở trình độ cao cấp."

  • "The course is designed for students at an advanced level."

    "Khóa học được thiết kế cho sinh viên ở trình độ cao cấp."

  • "To succeed in this role, you need an advanced level of computer skills."

    "Để thành công trong vai trò này, bạn cần có trình độ kỹ năng máy tính cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao
Noun level mức độ, cấp độ
Adjective levelheaded điềm tĩnh, sáng suốt

Synonyms

high level (trình độ cao)expert level (trình độ chuyên gia)

Antonyms

beginner level (trình độ sơ cấp)elementary level (trình độ tiểu học)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Old French
avancer
Middle English
avauncen
Latin
libella
Old French
livel
Modern English
advanced level

Sự kết hợp giữa chuyển động và đo lường

Từ 'advanced' có gốc từ 'abante' trong tiếng Latinh, mang nghĩa là tiến về phía trước (thường dùng trong quân đội). Trong khi đó, 'level' bắt nguồn từ 'libella' - một công cụ đo độ thăng bằng của người La Mã. Khi kết hợp lại, 'advanced level' mô tả một nấc thang hoặc vị trí đo lường sự tiến bộ vượt xa mức cơ bản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao hơn so với trình độ trung bình hoặc cơ bản. Nó ngụ ý rằng người học đã nắm vững các nguyên tắc cơ bản và đang tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu hơn. So sánh với 'intermediate level' (trình độ trung cấp) và 'beginner level' (trình độ sơ cấp). 'Advanced' nhấn mạnh sự thành thạo và hiểu biết sâu sắc.

Prepositions

at

'at advanced level' thường được dùng để chỉ một người đang học tập hoặc làm việc ở trình độ cao cấp. Ví dụ: 'He is studying mathematics at advanced level.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced level
  • reach reach an advanced level
    (đạt đến trình độ nâng cao)
  • achieve achieve an advanced level
    (đạt được mức độ cao)
  • require require an advanced level
    (yêu cầu trình độ nâng cao)
Preposition + advanced level
  • at at an advanced level
    (ở trình độ nâng cao)
  • study at study at an advanced level
    (học tập ở trình độ chuyên sâu)
Adverb + advanced level
  • highly a highly advanced level
    (một trình độ rất cao)
  • technically a technically advanced level
    (trình độ kỹ thuật tiên tiến)

Idioms

  • Take something to the next level

    Nâng tầm một điều gì đó lên mức cao hơn/chuyên nghiệp hơn

    "She wants to take her piano playing to the next level by enrolling in an advanced class."

    (Cô ấy muốn nâng tầm việc chơi piano của mình bằng cách đăng ký một lớp học nâng cao.)

  • A-Levels (Advanced Level)

    Chứng chỉ giáo dục phổ thông bậc cao tại Anh và một số quốc gia khác

    "You need good grades in your A-Levels to get into top universities."

    (Bạn cần điểm tốt trong kỳ thi A-Levels để vào được các trường đại học hàng đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced level

Cụm danh từ
Lật mặt

Một giai đoạn cao cấp hoặc tinh vi của việc học tập hoặc khả năng trong một môn học hoặc kỹ năng cụ thể.

"She is studying French at an advanced level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced level".

Hệ thống A-Levels tại Anh

Ở Vương quốc Anh, 'Advanced Level' (viết tắt là A-Level) là kỳ thi quan trọng nhất dành cho học sinh từ 16-18 tuổi. Kết quả của kỳ thi này quyết định khả năng trúng tuyển vào các trường đại học danh tiếng như Oxford hay Cambridge.

Khung tham chiếu CEFR

Trong việc học ngoại ngữ, 'advanced level' thường tương ứng với mức C1 và C2 của khung CEFR. Ở trình độ này, người học không chỉ nắm vững ngữ pháp mà còn có khả năng hiểu các sắc thái văn hóa và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt trong môi trường học thuật chuyên sâu.