elementary level
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Elementary" refers to the initial or basic stage of something. "Level" refers to a relative position on a scale of quantity or quality.
Vietnamese Meaning
"Elementary" đề cập đến giai đoạn ban đầu hoặc cơ bản của một cái gì đó. "Level" đề cập đến một vị trí tương đối trên một thang đo về số lượng hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This course is designed for students at the elementary level."
"Khóa học này được thiết kế cho học sinh ở trình độ sơ cấp."
-
"She is teaching English at the elementary level."
"Cô ấy đang dạy tiếng Anh ở trình độ sơ cấp."
-
"The textbook is suitable for elementary level learners."
"Sách giáo khoa này phù hợp cho người học trình độ sơ cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | element | yếu tố, nguyên tố, thành phần |
| Adjective | elemental | thuộc về các nguyên tố cơ bản, mạnh mẽ như tự nhiên |
| Adverb | elementarily | một cách cơ bản, đơn giản |
| Verb | level | san bằng, làm phẳng; đạt một cấp độ |
| Noun | level | cấp độ, trình độ, tầng; độ phẳng |
| Adjective | level | bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "elementary level" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ trình độ sơ cấp, dành cho người mới bắt đầu học một môn học hoặc ngôn ngữ nào đó. Nó thường được dùng để phân biệt với các trình độ cao hơn như "intermediate level" (trình độ trung cấp) và "advanced level" (trình độ nâng cao). Không nên nhầm lẫn với 'fundamental level' vì 'fundamental' mang nghĩa nền tảng, cốt lõi hơn là chỉ mức độ ban đầu.
Prepositions
"at the elementary level" (ở trình độ sơ cấp): thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc kiến thức hiện tại của một người. Ví dụ: "He is at the elementary level in English." (Anh ấy đang ở trình độ sơ cấp tiếng Anh).
"in elementary level" (trong trình độ sơ cấp): ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc tài liệu được thiết kế cho trình độ sơ cấp. Ví dụ: "This book is written in elementary level English." (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh trình độ sơ cấp).
"for elementary level" (dành cho trình độ sơ cấp): được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mục tiêu. Ví dụ: "This course is designed for elementary level students." (Khóa học này được thiết kế dành cho học sinh trình độ sơ cấp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
explain explain something at an elementary level (giải thích điều gì đó ở cấp độ cơ bản)
-
understand understand something at an elementary level (hiểu điều gì đó ở cấp độ cơ bản)
-
teach teach at an elementary level (dạy ở cấp độ cơ bản)
-
grasp grasp concepts at an elementary level (nắm bắt các khái niệm ở cấp độ cơ bản)
-
at at an elementary level (ở cấp độ cơ bản)
-
from from an elementary level (từ cấp độ cơ bản)
-
to progress to an elementary level (tiến bộ đến cấp độ cơ bản)
-
upper upper elementary level (cấp tiểu học trên (thường là các lớp cuối cấp tiểu học))
-
lower lower elementary level (cấp tiểu học dưới (thường là các lớp đầu cấp tiểu học))
Idioms
-
It's at an elementary level.
Nó đang ở mức độ rất cơ bản/sơ khai/chưa phát triển.
"His understanding of quantum physics is still at an elementary level."
(Sự hiểu biết của anh ấy về vật lý lượng tử vẫn còn ở mức rất cơ bản.)
-
To operate at an elementary level.
Hoạt động/làm việc chỉ với kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.
"Without proper training, he could only operate the complex machinery at an elementary level."
(Nếu không được đào tạo bài bản, anh ấy chỉ có thể vận hành cỗ máy phức tạp này ở mức độ cơ bản.)
-
To go back to an elementary level.
Quay trở lại mức độ cơ bản nhất; đơn giản hóa vấn đề.
"If you're still confused, let's go back to an elementary level and review the core concepts."
(Nếu bạn vẫn còn bối rối, hãy quay lại mức độ cơ bản nhất và xem xét các khái niệm cốt lõi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
elementary level
Tính từ + Danh từ"Elementary" đề cập đến giai đoạn ban đầu hoặc cơ bản của một cái gì đó. "Level" đề cập đến một vị trí tương đối trên một thang đo về số lượng hoặc chất lượng.
"This course is designed for students at the elementary level."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary level".
