(Top Banner Ad)
elementary level
A1
Tính từ + Danh từ A1 Giáo dục

elementary level

UK: /ˌelɪˈmentri ˈlevəl/ • US: /ˌelɪˈmentəri ˈlevəl/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ sơ cấp cấp độ cơ bản mức độ ban đầu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Elementary" refers to the initial or basic stage of something. "Level" refers to a relative position on a scale of quantity or quality.

Vietnamese Meaning

"Elementary" đề cập đến giai đoạn ban đầu hoặc cơ bản của một cái gì đó. "Level" đề cập đến một vị trí tương đối trên một thang đo về số lượng hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This course is designed for students at the elementary level."

    "Khóa học này được thiết kế cho học sinh ở trình độ sơ cấp."

  • "She is teaching English at the elementary level."

    "Cô ấy đang dạy tiếng Anh ở trình độ sơ cấp."

  • "The textbook is suitable for elementary level learners."

    "Sách giáo khoa này phù hợp cho người học trình độ sơ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun element yếu tố, nguyên tố, thành phần
Adjective elemental thuộc về các nguyên tố cơ bản, mạnh mẽ như tự nhiên
Adverb elementarily một cách cơ bản, đơn giản
Verb level san bằng, làm phẳng; đạt một cấp độ
Noun level cấp độ, trình độ, tầng; độ phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng; bình đẳng

Synonyms

beginner level (trình độ người mới bắt đầu)basic level (trình độ cơ bản)

Antonyms

Related Words

intermediate level (trình độ trung cấp)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elementum
Late Latin
elementarius
English
elementary

Nguồn gốc 'Elementary' và 'Level'

Từ 'elementary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum', có nghĩa là 'nguyên tố, yếu tố cơ bản' – ban đầu thường dùng để chỉ các yếu tố cơ bản của vũ trụ như đất, nước, lửa, khí. Sau đó, nó phát triển để chỉ những kiến thức hay kỹ năng sơ đẳng, nền tảng. Từ 'level' (cấp độ) xuất phát từ tiếng Latin 'libella' (thước đo độ phẳng, cân bằng) qua tiếng Pháp cổ 'nivel'. Khi ghép lại, 'elementary level' ám chỉ mức độ ban đầu, cơ bản nhất của một kiến thức, kỹ năng hay giai đoạn nào đó.

Usage Note

Cụm từ "elementary level" thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục để chỉ trình độ sơ cấp, dành cho người mới bắt đầu học một môn học hoặc ngôn ngữ nào đó. Nó thường được dùng để phân biệt với các trình độ cao hơn như "intermediate level" (trình độ trung cấp) và "advanced level" (trình độ nâng cao). Không nên nhầm lẫn với 'fundamental level' vì 'fundamental' mang nghĩa nền tảng, cốt lõi hơn là chỉ mức độ ban đầu.

Prepositions

at in for

"at the elementary level" (ở trình độ sơ cấp): thường được sử dụng để chỉ khả năng hoặc kiến thức hiện tại của một người. Ví dụ: "He is at the elementary level in English." (Anh ấy đang ở trình độ sơ cấp tiếng Anh).
"in elementary level" (trong trình độ sơ cấp): ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để chỉ các hoạt động hoặc tài liệu được thiết kế cho trình độ sơ cấp. Ví dụ: "This book is written in elementary level English." (Cuốn sách này được viết bằng tiếng Anh trình độ sơ cấp).
"for elementary level" (dành cho trình độ sơ cấp): được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mục tiêu. Ví dụ: "This course is designed for elementary level students." (Khóa học này được thiết kế dành cho học sinh trình độ sơ cấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (at an) elementary level
  • explain explain something at an elementary level
    (giải thích điều gì đó ở cấp độ cơ bản)
  • understand understand something at an elementary level
    (hiểu điều gì đó ở cấp độ cơ bản)
  • teach teach at an elementary level
    (dạy ở cấp độ cơ bản)
  • grasp grasp concepts at an elementary level
    (nắm bắt các khái niệm ở cấp độ cơ bản)
Prepositional Phrase
  • at at an elementary level
    (ở cấp độ cơ bản)
  • from from an elementary level
    (từ cấp độ cơ bản)
  • to progress to an elementary level
    (tiến bộ đến cấp độ cơ bản)
Adjective + elementary level (trong giáo dục)
  • upper upper elementary level
    (cấp tiểu học trên (thường là các lớp cuối cấp tiểu học))
  • lower lower elementary level
    (cấp tiểu học dưới (thường là các lớp đầu cấp tiểu học))

Idioms

  • It's at an elementary level.

    Nó đang ở mức độ rất cơ bản/sơ khai/chưa phát triển.

    "His understanding of quantum physics is still at an elementary level."

    (Sự hiểu biết của anh ấy về vật lý lượng tử vẫn còn ở mức rất cơ bản.)

  • To operate at an elementary level.

    Hoạt động/làm việc chỉ với kiến thức hoặc kỹ năng cơ bản.

    "Without proper training, he could only operate the complex machinery at an elementary level."

    (Nếu không được đào tạo bài bản, anh ấy chỉ có thể vận hành cỗ máy phức tạp này ở mức độ cơ bản.)

  • To go back to an elementary level.

    Quay trở lại mức độ cơ bản nhất; đơn giản hóa vấn đề.

    "If you're still confused, let's go back to an elementary level and review the core concepts."

    (Nếu bạn vẫn còn bối rối, hãy quay lại mức độ cơ bản nhất và xem xét các khái niệm cốt lõi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elementary level

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Elementary" đề cập đến giai đoạn ban đầu hoặc cơ bản của một cái gì đó. "Level" đề cập đến một vị trí tương đối trên một thang đo về số lượng hoặc chất lượng.

"This course is designed for students at the elementary level."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elementary level".

Hệ thống giáo dục tiểu học phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'elementary level' thường dùng để chỉ cấp độ giáo dục tiểu học (elementary school), dành cho trẻ em từ khoảng 5-6 đến 10-11 tuổi. Đây là giai đoạn nền tảng, tập trung vào việc hình thành các kỹ năng cơ bản như đọc, viết, tính toán và các kỹ năng xã hội, chuẩn bị cho các cấp học cao hơn.

Tầm quan trọng của nền tảng vững chắc

Khái niệm 'elementary level' còn phản ánh một triết lý quan trọng trong giáo dục và phát triển cá nhân ở phương Tây: tầm quan trọng của việc xây dựng một nền tảng vững chắc. Giống như một ngôi nhà cần móng vững chắc, mọi kiến thức, kỹ năng hay dự án đều cần được bắt đầu từ 'cấp độ cơ bản' (elementary level) một cách cẩn thận để đảm bảo sự phát triển bền vững và thành công về sau.