(Top Banner Ad)
advanced solution
C1
Tính từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học)

advanced solution

UK: /ədˈvɑːnst/ • US: /ədˈvænst/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tiên tiến giải pháp cao cấp giải pháp tân tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Highly developed or skilled; at a high or higher level.

Vietnamese Meaning

Tiến bộ, nâng cao, trình độ cao; ở mức độ cao hoặc cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This company offers advanced solutions for data analysis."

    "Công ty này cung cấp các giải pháp tiên tiến cho việc phân tích dữ liệu."

  • "The company is developing advanced solutions for renewable energy."

    "Công ty đang phát triển các giải pháp tiên tiến cho năng lượng tái tạo."

  • "We need to find an advanced solution to reduce carbon emissions."

    "Chúng ta cần tìm một giải pháp tiên tiến để giảm lượng khí thải carbon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advancement sự thăng tiến, sự cải tiến
Verb solve giải quyết
Adjective solvable có thể giải quyết được

Synonyms

sophisticated solution (giải pháp tinh vi)cutting-edge solution (giải pháp tiên tiến nhất)state-of-the-art solution (giải pháp hiện đại nhất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ, Kinh doanh, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*anti (front) / *se-lu (to loosen)
Latin
abante (before) / solvere (to loosen/unfasten)
Old French
avancer (to move forward) / solucion (a loosening)
Middle English
avauncen / solucion

Nút thắt và sự tiến bước

Từ 'solution' có nguồn gốc từ 'solvere' trong tiếng Latin, nghĩa là tháo rời một nút thắt. Khi kết hợp với 'advanced' (bắt nguồn từ 'abante' - đi về phía trước), 'advanced solution' mang ý nghĩa biểu tượng về việc không chỉ gỡ rối một vấn đề mà còn đưa chủ thể tiến xa hơn bằng những phương pháp hiện đại nhất.

Usage Note

"Advanced" thường được dùng để mô tả một cái gì đó vượt trội so với mức độ thông thường, thể hiện sự phức tạp, tinh vi và hiện đại. Nó khác với "basic" (cơ bản) hoặc "intermediate" (trung cấp). Trong ngữ cảnh "advanced solution", nó nhấn mạnh rằng giải pháp đó không phải là giải pháp thông thường mà là một giải pháp phức tạp, hiệu quả và hiện đại hơn để giải quyết vấn đề.
"Solution" đề cập đến một cách giải quyết vấn đề. Trong cụm "advanced solution", nó ám chỉ một phương pháp giải quyết vấn đề phức tạp và hiệu quả hơn so với các giải pháp thông thường. Nó thường đi kèm với sự đổi mới và công nghệ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced solution
  • implement implement an advanced solution
    (triển khai một giải pháp tiên tiến)
  • provide provide an advanced solution
    (cung cấp một giải pháp tiên tiến)
  • propose propose an advanced solution
    (đề xuất một giải pháp tiên tiến)
Adjective + advanced solution
  • comprehensive a comprehensive advanced solution
    (một giải pháp tiên tiến toàn diện)
  • technologically a technologically advanced solution
    (một giải pháp tiên tiến về mặt công nghệ)
  • innovative an innovative advanced solution
    (một giải pháp tiên tiến mang tính đổi mới)

Idioms

  • Cutting-edge advanced solution

    Giải pháp tiên tiến mang tính đột phá/hiện đại nhất.

    "The company is known for delivering cutting-edge advanced solutions in AI."

    (Công ty này nổi tiếng với việc cung cấp các giải pháp tiên tiến đột phá trong lĩnh vực AI.)

  • A tailor-made advanced solution

    Một giải pháp tiên tiến được thiết kế riêng biệt.

    "We offer a tailor-made advanced solution to meet your specific business needs."

    (Chúng tôi cung cấp một giải pháp tiên tiến được thiết kế riêng để đáp ứng các nhu cầu kinh doanh cụ thể của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced solution

Tính từ
Lật mặt

Tiến bộ, nâng cao, trình độ cao; ở mức độ cao hoặc cao hơn.

"This company offers advanced solutions for data analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced solution".

Văn hóa Đổi mới (Innovation Culture)

Trong môi trường doanh nghiệp phương Tây, đặc biệt là tại Thung lũng Silicon, cụm từ 'advanced solution' thường được sử dụng để khẳng định vị thế dẫn đầu và sự khác biệt về mặt công nghệ, thay vì chỉ là những cách giải quyết thông thường.

Kỷ nguyên Công nghiệp 4.0

Khái niệm này gắn liền với xu hướng số hóa toàn cầu, nơi các giải pháp không chỉ cần 'hiệu quả' mà phải 'tiên tiến' (advanced) để tương thích với hệ sinh thái dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.