simple solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một giải pháp dễ hiểu và thực hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project needed a simple solution to reduce costs."
"Dự án cần một giải pháp đơn giản để giảm chi phí."
-
"Finding a simple solution to the crisis became the top priority."
"Việc tìm ra một giải pháp đơn giản cho cuộc khủng hoảng trở thành ưu tiên hàng đầu."
-
"The engineer designed a simple solution that required minimal maintenance."
"Kỹ sư đã thiết kế một giải pháp đơn giản đòi hỏi bảo trì tối thiểu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | simplicity | Sự đơn giản |
| Verb | simplify | Đơn giản hóa |
| Adverb | simply | Một cách đơn giản |
| Verb | solve | Giải quyết |
| Noun | solver | Người giải quyết |
| Adjective | solvable | Có thể giải quyết được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
The phrase suggests that the problem, while perhaps significant, can be resolved with a straightforward approach. It implies efficiency and a lack of unnecessary complexity. 'Simple' in this context often suggests elegance and effectiveness. It can be contrasted with solutions that are complex, convoluted, or involve significant effort or resources.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elegant an elegant simple solution (một giải pháp đơn giản mà tinh tế)
-
practical a practical simple solution (một giải pháp đơn giản và thực tế)
-
quick a quick simple solution (một giải pháp đơn giản và nhanh chóng)
-
easy an easy simple solution (một giải pháp đơn giản và dễ dàng)
-
obvious an obvious simple solution (một giải pháp đơn giản hiển nhiên)
-
effective an effective simple solution (một giải pháp đơn giản hiệu quả)
-
find find a simple solution (tìm một giải pháp đơn giản)
-
provide provide a simple solution (cung cấp một giải pháp đơn giản)
-
offer offer a simple solution (đưa ra một giải pháp đơn giản)
-
seek seek a simple solution (tìm kiếm một giải pháp đơn giản)
-
suggest suggest a simple solution (gợi ý một giải pháp đơn giản)
-
propose propose a simple solution (đề xuất một giải pháp đơn giản)
Idioms
-
There's no simple solution to [something].
Không có giải pháp đơn giản nào cho [điều gì đó] (ý nói vấn đề rất phức tạp).
"There's no simple solution to climate change; it requires global cooperation."
(Không có giải pháp đơn giản nào cho biến đổi khí hậu; nó đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)
-
The simplest solution is often the best.
Giải pháp đơn giản nhất thường là tốt nhất (ngụ ý hiệu quả và dễ thực hiện).
"When troubleshooting technology, remember, the simplest solution is often the best."
(Khi khắc phục sự cố công nghệ, hãy nhớ rằng giải pháp đơn giản nhất thường là tốt nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple solution
Adjective + NounMột giải pháp dễ hiểu và thực hiện.
"The project needed a simple solution to reduce costs."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To solve the puzzle quickly, we looked for a simple solution, and we found one hidden in plain sight. |
Để giải câu đố nhanh chóng, chúng tôi đã tìm kiếm một giải pháp đơn giản, và chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp được giấu kín ở nơi dễ thấy. |
| Phủ định | Finding a simple solution wasn't easy; it required careful consideration, and countless attempts. |
Tìm một giải pháp đơn giản không hề dễ dàng; nó đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận và vô số nỗ lực. |
| Nghi vấn | Considering all the complex options, is there a simple solution, or do we need a multifaceted approach? |
Xem xét tất cả các lựa chọn phức tạp, có giải pháp đơn giản nào không, hay chúng ta cần một cách tiếp cận đa diện? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we consider a simple solution, we will save a lot of time. |
Nếu chúng ta xem xét một giải pháp đơn giản, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian. |
| Phủ định | If you don't look for a simple solution, you will face more complex problems. |
Nếu bạn không tìm kiếm một giải pháp đơn giản, bạn sẽ đối mặt với những vấn đề phức tạp hơn. |
| Nghi vấn | Will the problem be solved easily if we find a simple solution? |
Vấn đề sẽ được giải quyết dễ dàng nếu chúng ta tìm ra một giải pháp đơn giản chứ? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they had invested in that company, they would find a simple solution to their financial problems now. |
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ họ sẽ tìm ra một giải pháp đơn giản cho các vấn đề tài chính của mình. |
| Phủ định | If she weren't so stubborn, she might have found a simple solution to the problem yesterday. |
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, có lẽ cô ấy đã tìm ra một giải pháp đơn giản cho vấn đề ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | If he had listened to my advice, would he be looking for a simple solution today? |
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, liệu hôm nay anh ấy có phải tìm kiếm một giải pháp đơn giản không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The best approach is a simple solution. |
Cách tiếp cận tốt nhất là một giải pháp đơn giản. |
| Phủ định | Isn't a simple solution often the most effective? |
Phải chăng một giải pháp đơn giản thường là hiệu quả nhất? |
| Nghi vấn | Is this problem actually a simple solution in disguise? |
Liệu vấn đề này có thực sự là một giải pháp đơn giản được che giấu? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was employing a simple solution to fix the broken toy when I walked in. |
Cô ấy đang sử dụng một giải pháp đơn giản để sửa chiếc đồ chơi bị hỏng khi tôi bước vào. |
| Phủ định | They were not seeking a simple solution; they wanted something complex and innovative. |
Họ không tìm kiếm một giải pháp đơn giản; họ muốn một cái gì đó phức tạp và sáng tạo. |
| Nghi vấn | Were you considering a simple solution, or were you planning a more elaborate approach? |
Bạn có đang cân nhắc một giải pháp đơn giản hay bạn đang lên kế hoạch cho một cách tiếp cận phức tạp hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple solution".
