(Top Banner Ad)
simple solution
B1
Adjective + Noun B1 General

simple solution

UK: /ˈsɪmpəl səˈluːʃən/ • US: /ˈsɪmpəl səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp đơn giản cách giải quyết đơn giản phương án đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solution that is easy to understand and implement.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp dễ hiểu và thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project needed a simple solution to reduce costs."

    "Dự án cần một giải pháp đơn giản để giảm chi phí."

  • "Finding a simple solution to the crisis became the top priority."

    "Việc tìm ra một giải pháp đơn giản cho cuộc khủng hoảng trở thành ưu tiên hàng đầu."

  • "The engineer designed a simple solution that required minimal maintenance."

    "Kỹ sư đã thiết kế một giải pháp đơn giản đòi hỏi bảo trì tối thiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun simplicity Sự đơn giản
Verb simplify Đơn giản hóa
Adverb simply Một cách đơn giản
Verb solve Giải quyết
Noun solver Người giải quyết
Adjective solvable Có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
solutio
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'simple solution'

Cụm từ 'simple solution' kết hợp hai từ có nguồn gốc độc lập nhưng bổ trợ cho nhau. 'Solution' (giải pháp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'solutio', có nghĩa là 'sự tháo gỡ, sự hòa tan', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, phát triển thành nghĩa 'câu trả lời cho một vấn đề'. Từ 'simple' (đơn giản) cũng có gốc Latin từ 'simplex', nghĩa là 'độc nhất, không phức tạp', và cũng qua tiếng Pháp cổ để đến tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'simple solution' mô tả một giải pháp thẳng thắn, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện, phản ánh đúng ý nghĩa cốt lõi của cả hai từ cấu thành.

Usage Note

The phrase suggests that the problem, while perhaps significant, can be resolved with a straightforward approach. It implies efficiency and a lack of unnecessary complexity. 'Simple' in this context often suggests elegance and effectiveness. It can be contrasted with solutions that are complex, convoluted, or involve significant effort or resources.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple solution
  • elegant an elegant simple solution
    (một giải pháp đơn giản mà tinh tế)
  • practical a practical simple solution
    (một giải pháp đơn giản và thực tế)
  • quick a quick simple solution
    (một giải pháp đơn giản và nhanh chóng)
  • easy an easy simple solution
    (một giải pháp đơn giản và dễ dàng)
  • obvious an obvious simple solution
    (một giải pháp đơn giản hiển nhiên)
  • effective an effective simple solution
    (một giải pháp đơn giản hiệu quả)
Verb + simple solution
  • find find a simple solution
    (tìm một giải pháp đơn giản)
  • provide provide a simple solution
    (cung cấp một giải pháp đơn giản)
  • offer offer a simple solution
    (đưa ra một giải pháp đơn giản)
  • seek seek a simple solution
    (tìm kiếm một giải pháp đơn giản)
  • suggest suggest a simple solution
    (gợi ý một giải pháp đơn giản)
  • propose propose a simple solution
    (đề xuất một giải pháp đơn giản)

Idioms

  • There's no simple solution to [something].

    Không có giải pháp đơn giản nào cho [điều gì đó] (ý nói vấn đề rất phức tạp).

    "There's no simple solution to climate change; it requires global cooperation."

    (Không có giải pháp đơn giản nào cho biến đổi khí hậu; nó đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.)

  • The simplest solution is often the best.

    Giải pháp đơn giản nhất thường là tốt nhất (ngụ ý hiệu quả và dễ thực hiện).

    "When troubleshooting technology, remember, the simplest solution is often the best."

    (Khi khắc phục sự cố công nghệ, hãy nhớ rằng giải pháp đơn giản nhất thường là tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple solution

Adjective + Noun
Lật mặt

Một giải pháp dễ hiểu và thực hiện.

"The project needed a simple solution to reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To solve the puzzle quickly, we looked for a simple solution, and we found one hidden in plain sight.
Để giải câu đố nhanh chóng, chúng tôi đã tìm kiếm một giải pháp đơn giản, và chúng tôi đã tìm thấy một giải pháp được giấu kín ở nơi dễ thấy.
Phủ định
Finding a simple solution wasn't easy; it required careful consideration, and countless attempts.
Tìm một giải pháp đơn giản không hề dễ dàng; nó đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận và vô số nỗ lực.
Nghi vấn
Considering all the complex options, is there a simple solution, or do we need a multifaceted approach?
Xem xét tất cả các lựa chọn phức tạp, có giải pháp đơn giản nào không, hay chúng ta cần một cách tiếp cận đa diện?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we consider a simple solution, we will save a lot of time.
Nếu chúng ta xem xét một giải pháp đơn giản, chúng ta sẽ tiết kiệm được rất nhiều thời gian.
Phủ định
If you don't look for a simple solution, you will face more complex problems.
Nếu bạn không tìm kiếm một giải pháp đơn giản, bạn sẽ đối mặt với những vấn đề phức tạp hơn.
Nghi vấn
Will the problem be solved easily if we find a simple solution?
Vấn đề sẽ được giải quyết dễ dàng nếu chúng ta tìm ra một giải pháp đơn giản chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in that company, they would find a simple solution to their financial problems now.
Nếu họ đã đầu tư vào công ty đó, bây giờ họ sẽ tìm ra một giải pháp đơn giản cho các vấn đề tài chính của mình.
Phủ định
If she weren't so stubborn, she might have found a simple solution to the problem yesterday.
Nếu cô ấy không quá cứng đầu, có lẽ cô ấy đã tìm ra một giải pháp đơn giản cho vấn đề ngày hôm qua.
Nghi vấn
If he had listened to my advice, would he be looking for a simple solution today?
Nếu anh ấy đã nghe lời khuyên của tôi, liệu hôm nay anh ấy có phải tìm kiếm một giải pháp đơn giản không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The best approach is a simple solution.
Cách tiếp cận tốt nhất là một giải pháp đơn giản.
Phủ định
Isn't a simple solution often the most effective?
Phải chăng một giải pháp đơn giản thường là hiệu quả nhất?
Nghi vấn
Is this problem actually a simple solution in disguise?
Liệu vấn đề này có thực sự là một giải pháp đơn giản được che giấu?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was employing a simple solution to fix the broken toy when I walked in.
Cô ấy đang sử dụng một giải pháp đơn giản để sửa chiếc đồ chơi bị hỏng khi tôi bước vào.
Phủ định
They were not seeking a simple solution; they wanted something complex and innovative.
Họ không tìm kiếm một giải pháp đơn giản; họ muốn một cái gì đó phức tạp và sáng tạo.
Nghi vấn
Were you considering a simple solution, or were you planning a more elaborate approach?
Bạn có đang cân nhắc một giải pháp đơn giản hay bạn đang lên kế hoạch cho một cách tiếp cận phức tạp hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple solution".

Nguyên tắc Dao cạo Ockham (Occam's Razor)

Đây là một nguyên tắc triết học và khoa học của phương Tây, cho rằng khi có nhiều giải thích cho một hiện tượng, giải thích đơn giản nhất thường là đúng nhất. Nguyên tắc này khuyến khích chúng ta tìm kiếm các 'giải pháp đơn giản' nhất có thể cho một vấn đề hoặc một bí ẩn, vì chúng ít giả định và ít khả năng mắc lỗi hơn.

Nguyên tắc KISS (Keep It Simple, Stupid)

Nguyên tắc 'KISS' là một triết lý thiết kế nổi tiếng trong kỹ thuật, lập trình và quản lý dự án. Nó khẳng định rằng hầu hết các hệ thống hoạt động tốt nhất nếu chúng được giữ đơn giản hơn là phức tạp. Đây là một lời nhắc nhở thường xuyên rằng việc tìm kiếm một 'simple solution' không chỉ hiệu quả mà còn giúp giảm thiểu lỗi và tăng khả năng dễ hiểu, dễ bảo trì.