(Top Banner Ad)
sophisticated solution
C1
adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

sophisticated solution

UK: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd səˈluːʃən/ • US: /səˈfɪstɪˌkeɪtɪd səˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp tinh vi giải pháp phức tạp giải pháp thông minh giải pháp tân tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having or showing a great deal of worldly experience and knowledge of fashion and culture; complex or intricate.

Vietnamese Meaning

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant has a sophisticated atmosphere."

    "Nhà hàng có một bầu không khí tinh tế."

  • "The company developed a sophisticated solution to the data security problem."

    "Công ty đã phát triển một giải pháp tinh vi cho vấn đề bảo mật dữ liệu."

  • "A sophisticated solution is required to address the complex challenges of climate change."

    "Cần có một giải pháp phức tạp để giải quyết những thách thức phức tạp của biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sophistication Sự tinh vi, sự phức tạp, sự sành điệu
Adjective unsophisticated Đơn giản, không phức tạp, không sành điệu
Verb solve Giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solver Người giải quyết, công cụ giải quyết
Adjective soluble Có thể hòa tan, có thể giải quyết được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
sophistes
Latin
sophisticare
Latin Hậu kỳ
sophisticatus
Anh
sophisticated

Từ Ngụy Biện Đến Tinh Xảo (Sophisticated)

Từ 'sophisticated' có một lịch sử thú vị. Ban đầu, nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'sophistes' chỉ những người có kiến thức và kỹ năng tranh luận. Tuy nhiên, qua tiếng Latin 'sophisticare', nghĩa của nó chuyển sang 'ngụy biện', 'làm giả', tức là dùng lý lẽ khéo léo để lừa dối. Mãi về sau, trong tiếng Anh, nghĩa của 'sophisticated' dần thay đổi, mất đi sắc thái tiêu cực và trở nên tích cực, chỉ sự tinh vi, phức tạp, hiện đại, và có trình độ cao. Điều này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ khi một từ có thể thay đổi hoàn toàn ý nghĩa qua thời gian.

Lời Giải Đến Từ Sự Tháo Gỡ (Solution)

Từ 'solution' có gốc từ tiếng Latin 'solutio', mang nghĩa 'sự nới lỏng', 'sự tháo gỡ'. Nó liên quan đến hành động gỡ bỏ một nút thắt, giải quyết một vấn đề. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ 'lời giải' hoặc 'giải pháp' cho một vấn đề, tức là cách tháo gỡ những khó khăn hay vướng mắc. Điều này phản ánh bản chất của một giải pháp: làm cho vấn đề trở nên 'lỏng lẻo' và dễ xử lý hơn.

Usage Note

Sophisticated mang ý nghĩa vượt trội về trí tuệ, kỹ thuật hoặc gu thẩm mỹ. Nó không chỉ đơn thuần là 'phức tạp' mà còn bao hàm sự thông minh và tinh tế. So với 'complex', 'sophisticated' thường mang hàm ý tích cực hơn, thể hiện sự tiến bộ và ưu việt.
Solution chỉ một cách hoặc phương pháp để giải quyết vấn đề. Nó có thể là một giải pháp đơn giản hoặc phức tạp, tùy thuộc vào tính chất của vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sophisticated solution
  • elegant an elegant sophisticated solution
    (một giải pháp tinh tế và tinh vi)
  • innovative an innovative sophisticated solution
    (một giải pháp tinh vi mang tính đổi mới)
  • highly a highly sophisticated solution
    (một giải pháp cực kỳ tinh vi)
  • simple yet a simple yet sophisticated solution
    (một giải pháp đơn giản mà tinh vi)
Động từ + sophisticated solution
  • develop develop a sophisticated solution
    (phát triển một giải pháp tinh vi)
  • implement implement a sophisticated solution
    (triển khai một giải pháp tinh vi)
  • propose propose a sophisticated solution
    (đề xuất một giải pháp tinh vi)
  • seek seek a sophisticated solution
    (tìm kiếm một giải pháp tinh vi)
sophisticated solution + giới từ
  • for a sophisticated solution for the problem
    (một giải pháp tinh vi cho vấn đề)
  • to a sophisticated solution to complex challenges
    (một giải pháp tinh vi cho những thách thức phức tạp)

Idioms

  • The Holy Grail of a sophisticated solution

    Chén Thánh của một giải pháp tinh vi; giải pháp tối ưu, lý tưởng mà ai cũng tìm kiếm.

    "Finding the Holy Grail of a sophisticated solution for renewable energy remains a top priority."

    (Việc tìm ra Chén Thánh của một giải pháp năng lượng tái tạo tinh vi vẫn là ưu tiên hàng đầu.)

  • Beyond a sophisticated solution

    Vượt xa một giải pháp tinh vi; ý nói giải pháp còn hơn cả tinh vi, có thể là đơn giản đến bất ngờ hoặc mang tính cách mạng.

    "The team aims to deliver something beyond a sophisticated solution, something truly revolutionary."

    (Nhóm đặt mục tiêu không chỉ đưa ra một giải pháp tinh vi mà còn là một cái gì đó thực sự mang tính cách mạng.)

  • The hallmark of a sophisticated solution

    Dấu hiệu/đặc điểm nổi bật của một giải pháp tinh vi.

    "Efficiency and scalability are often the hallmarks of a sophisticated solution."

    (Hiệu quả và khả năng mở rộng thường là những dấu hiệu đặc trưng của một giải pháp tinh vi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sophisticated solution

adjective
Lật mặt

Tinh vi, phức tạp, sành sỏi, có kiến thức uyên bác, am hiểu về văn hóa và thời trang.

"The restaurant has a sophisticated atmosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were developing a sophisticated solution to the power outage issue.
Các kỹ sư đang phát triển một giải pháp phức tạp cho vấn đề mất điện.
Phủ định
They were not implementing a sophisticated solution; they were testing a simple one first.
Họ đã không triển khai một giải pháp phức tạp; họ đang thử nghiệm một giải pháp đơn giản trước.
Nghi vấn
Were you considering a sophisticated solution, or were you going with the standard approach?
Bạn đã cân nhắc một giải pháp phức tạp, hay bạn đã đi theo cách tiếp cận tiêu chuẩn?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's sophisticated solution to the data breach impressed the investors.
Giải pháp phức tạp của công ty cho vụ rò rỉ dữ liệu đã gây ấn tượng với các nhà đầu tư.
Phủ định
The problem isn't solved using yesterday's sophisticated solution; we need a new one.
Vấn đề không được giải quyết bằng giải pháp phức tạp của ngày hôm qua; chúng ta cần một giải pháp mới.
Nghi vấn
Is this client's sophisticated solution really the most cost-effective option?
Liệu giải pháp phức tạp của khách hàng này có thực sự là lựa chọn hiệu quả về chi phí nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sophisticated solution".

Văn Hóa Giải Quyết Vấn Đề và Đổi Mới

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật, có sự đánh giá cao đối với khả năng tạo ra các giải pháp cho những vấn đề phức tạp. Một 'sophisticated solution' thường được coi là biểu tượng của sự thông minh, đổi mới và tiến bộ khoa học. Nó thể hiện khát vọng không ngừng cải tiến và tối ưu hóa để đạt được kết quả tốt nhất.

Sự Cân Bằng Giữa Tinh Xảo và Đơn Giản

Khái niệm 'sophisticated solution' thường gợi lên một sự cân bằng thú vị: một giải pháp có thể rất phức tạp về mặt kỹ thuật hoặc ý tưởng, nhưng lại được thiết kế để mang lại sự đơn giản, hiệu quả và dễ sử dụng cho người dùng cuối. Trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế sản phẩm đến phần mềm, đỉnh cao của sự tinh vi (sophistication) thường nằm ở khả năng biến cái phức tạp thành cái trực quan và dễ tiếp cận.