(Top Banner Ad)
basic solution
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát/Ứng dụng

basic solution

UK: /ˈbeɪ.sɪk səˈluː.ʃən/ • US: /ˈbeɪ.sɪk səˈluː.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giải pháp cơ bản cách giải quyết đơn giản phương án sơ bộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fundamental or essential solution; a simple or straightforward answer to a problem.

Vietnamese Meaning

Một giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu; một câu trả lời đơn giản hoặc trực tiếp cho một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The basic solution to the problem is to turn it off and on again."

    "Giải pháp cơ bản cho vấn đề này là tắt nó đi rồi bật lại."

  • "The company offered a basic solution to the data breach, but it wasn't enough."

    "Công ty đã đưa ra một giải pháp cơ bản cho vụ rò rỉ dữ liệu, nhưng nó không đủ."

  • "Sometimes, the most basic solution is the best."

    "Đôi khi, giải pháp cơ bản nhất lại là giải pháp tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun base chất kiềm; nền tảng
Adverb basically về cơ bản
Noun basis nền tảng, cơ sở
Verb dissolve hòa tan
Adjective soluble có thể hòa tan
Noun solubility khả năng hòa tan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Ứng dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βᾶσις (basis)
Latin
basis
Old French
basique
English
basic
Latin
solutio, solvere
Old French
solution
English
solution

Nguồn gốc của 'basic' và 'solution'

Từ 'basic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'basis', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Trong hóa học, nó được dùng để chỉ tính kiềm, đối lập với axit. Từ 'solution' xuất phát từ tiếng Latin 'solutio', nghĩa là 'sự làm lỏng ra' hoặc 'sự hòa tan'. Khi ghép lại, 'basic solution' mô tả một hỗn hợp lỏng có tính kiềm, tức là có độ pH cao, có thể 'hòa tan' hoặc 'phân giải' một số chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giải pháp đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện, trái ngược với các giải pháp phức tạp hoặc tinh vi. 'Basic' ở đây nhấn mạnh tính nền tảng, cốt lõi của giải pháp. Nó cũng có thể ngụ ý một giải pháp tạm thời hoặc không hoàn hảo, cần được cải thiện thêm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basic solution
  • strong strong basic solution
    (dung dịch kiềm mạnh)
  • weak weak basic solution
    (dung dịch kiềm yếu)
  • dilute dilute basic solution
    (dung dịch kiềm loãng)
Verb + basic solution
  • prepare prepare a basic solution
    (pha chế dung dịch kiềm)
  • test test a basic solution
    (kiểm tra dung dịch kiềm)
  • neutralize neutralize a basic solution
    (trung hòa dung dịch kiềm)

Idioms

  • Basic solutions have a pH greater than 7.

    Dung dịch kiềm có độ pH lớn hơn 7.

    "In chemistry class, we learned that basic solutions have a pH greater than 7."

    (Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học rằng dung dịch kiềm có độ pH lớn hơn 7.)

  • A basic solution neutralizes an acid.

    Một dung dịch kiềm trung hòa một axit.

    "To balance the acidity, you should add a basic solution."

    (Để cân bằng độ axit, bạn nên thêm một dung dịch kiềm.)

  • Basic solutions turn red litmus paper blue.

    Dung dịch kiềm làm giấy quỳ đỏ chuyển sang màu xanh.

    "The easiest way to identify a basic solution is to observe if it turns red litmus paper blue."

    (Cách dễ nhất để xác định một dung dịch kiềm là quan sát xem nó có làm giấy quỳ đỏ chuyển sang màu xanh hay không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic solution

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu; một câu trả lời đơn giản hoặc trực tiếp cho một vấn đề.

"The basic solution to the problem is to turn it off and on again."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic solution".

Ứng dụng trong đời sống

Các dung dịch kiềm (basic solutions) rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Nhiều sản phẩm tẩy rửa gia đình như xà phòng, nước rửa chén, thuốc tẩy (như ammonia, thuốc tẩy chlorine) đều là dung dịch kiềm. Chúng hiệu quả trong việc làm sạch vì có khả năng phân hủy chất béo và dầu mỡ.

Quan tâm đến pH trong sức khỏe và làm đẹp

Khái niệm 'basic solution' (dung dịch kiềm) còn mở rộng sang lĩnh vực sức khỏe và làm đẹp. Nhiều sản phẩm chăm sóc da và tóc được quảng cáo là có 'pH cân bằng' hoặc 'pH kiềm nhẹ' để phù hợp với làn da hoặc tóc. Ngoài ra, một số chế độ ăn uống còn khuyến khích 'ăn kiềm' (alkaline diet) để cân bằng pH cơ thể, mặc dù hiệu quả khoa học của nó vẫn đang được tranh cãi.