basic solution
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fundamental or essential solution; a simple or straightforward answer to a problem.
Vietnamese Meaning
Một giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu; một câu trả lời đơn giản hoặc trực tiếp cho một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The basic solution to the problem is to turn it off and on again."
"Giải pháp cơ bản cho vấn đề này là tắt nó đi rồi bật lại."
-
"The company offered a basic solution to the data breach, but it wasn't enough."
"Công ty đã đưa ra một giải pháp cơ bản cho vụ rò rỉ dữ liệu, nhưng nó không đủ."
-
"Sometimes, the most basic solution is the best."
"Đôi khi, giải pháp cơ bản nhất lại là giải pháp tốt nhất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một giải pháp đơn giản, dễ hiểu và dễ thực hiện, trái ngược với các giải pháp phức tạp hoặc tinh vi. 'Basic' ở đây nhấn mạnh tính nền tảng, cốt lõi của giải pháp. Nó cũng có thể ngụ ý một giải pháp tạm thời hoặc không hoàn hảo, cần được cải thiện thêm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong basic solution (dung dịch kiềm mạnh)
-
weak weak basic solution (dung dịch kiềm yếu)
-
dilute dilute basic solution (dung dịch kiềm loãng)
-
prepare prepare a basic solution (pha chế dung dịch kiềm)
-
test test a basic solution (kiểm tra dung dịch kiềm)
-
neutralize neutralize a basic solution (trung hòa dung dịch kiềm)
Idioms
-
Basic solutions have a pH greater than 7.
Dung dịch kiềm có độ pH lớn hơn 7.
"In chemistry class, we learned that basic solutions have a pH greater than 7."
(Trong lớp hóa học, chúng tôi đã học rằng dung dịch kiềm có độ pH lớn hơn 7.)
-
A basic solution neutralizes an acid.
Một dung dịch kiềm trung hòa một axit.
"To balance the acidity, you should add a basic solution."
(Để cân bằng độ axit, bạn nên thêm một dung dịch kiềm.)
-
Basic solutions turn red litmus paper blue.
Dung dịch kiềm làm giấy quỳ đỏ chuyển sang màu xanh.
"The easiest way to identify a basic solution is to observe if it turns red litmus paper blue."
(Cách dễ nhất để xác định một dung dịch kiềm là quan sát xem nó có làm giấy quỳ đỏ chuyển sang màu xanh hay không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic solution
Tính từ + Danh từMột giải pháp cơ bản hoặc thiết yếu; một câu trả lời đơn giản hoặc trực tiếp cho một vấn đề.
"The basic solution to the problem is to turn it off and on again."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic solution".
