advanced standing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Credit granted to students for academic work completed at another institution or through prior learning experiences.
Vietnamese Meaning
Sự công nhận tín chỉ hoặc trình độ học vấn cho sinh viên dựa trên các khóa học đã hoàn thành tại một cơ sở giáo dục khác hoặc thông qua kinh nghiệm học tập trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was admitted to the university with advanced standing after transferring from a community college."
"Cô ấy được nhận vào trường đại học với trình độ cao hơn sau khi chuyển từ một trường cao đẳng cộng đồng."
-
"The university offers advanced standing to students who have completed relevant coursework."
"Trường đại học tạo điều kiện cho sinh viên có trình độ cao hơn nếu đã hoàn thành các khóa học liên quan."
-
"He received advanced standing in mathematics due to his exceptional performance in high school."
"Anh ấy được công nhận trình độ cao hơn trong môn toán nhờ thành tích xuất sắc ở trường trung học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến bộ, thúc đẩy, đề xuất |
| Adjective | advanced | tiên tiến, nâng cao |
| Noun | advancement | sự thăng tiến, sự tiến bộ |
| Noun | stand | vị thế, quan điểm, chỗ đứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học, khi sinh viên chuyển từ một trường đại học hoặc cao đẳng khác sang một trường khác, hoặc khi sinh viên có kinh nghiệm làm việc hoặc học tập có thể được công nhận tương đương với một số khóa học nhất định. Nó biểu thị việc sinh viên được miễn trừ khỏi một số môn học bắt buộc do đã chứng minh kiến thức và kỹ năng cần thiết.
Prepositions
'with advanced standing' chỉ rõ bạn nhập học ở trình độ nào; 'for advanced standing' nêu rõ lý do để được công nhận trình độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
grant grant advanced standing (cấp quyền miễn giảm tín chỉ/xét trình độ tương đương)
-
apply for apply for advanced standing (nộp đơn xin miễn giảm tín chỉ dựa trên kiến thức cũ)
-
receive receive advanced standing (được chấp nhận học vượt hoặc miễn giảm học phần)
-
full full advanced standing (được miễn giảm tín chỉ toàn phần cho một giai đoạn học)
-
partial partial advanced standing (được miễn giảm một phần tín chỉ/học phần)
Idioms
-
Admitted with advanced standing
Được nhận vào học với tư cách là sinh viên đã hoàn thành một số tín chỉ
"Because of her excellent AP scores, she was admitted with advanced standing."
(Nhờ điểm AP xuất sắc, cô ấy đã được nhận vào học với tư cách sinh viên được miễn giảm tín chỉ.)
-
Eligible for advanced standing
Đủ điều kiện để được xét miễn giảm học phần
"Transfer students are often eligible for advanced standing."
(Sinh viên chuyển trường thường đủ điều kiện để được xét miễn giảm học phần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advanced standing
NounSự công nhận tín chỉ hoặc trình độ học vấn cho sinh viên dựa trên các khóa học đã hoàn thành tại một cơ sở giáo dục khác hoặc thông qua kinh nghiệm học tập trước đó.
"She was admitted to the university with advanced standing after transferring from a community college."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced standing".
