(Top Banner Ad)
advanced standing
C1
Noun C1 Giáo dục

advanced standing

UK: /ədˈvɑːnst ˈstændɪŋ/ • US: /ədˈvænst ˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

công nhận tín chỉ xét duyệt trình độ miễn trừ môn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Credit granted to students for academic work completed at another institution or through prior learning experiences.

Vietnamese Meaning

Sự công nhận tín chỉ hoặc trình độ học vấn cho sinh viên dựa trên các khóa học đã hoàn thành tại một cơ sở giáo dục khác hoặc thông qua kinh nghiệm học tập trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was admitted to the university with advanced standing after transferring from a community college."

    "Cô ấy được nhận vào trường đại học với trình độ cao hơn sau khi chuyển từ một trường cao đẳng cộng đồng."

  • "The university offers advanced standing to students who have completed relevant coursework."

    "Trường đại học tạo điều kiện cho sinh viên có trình độ cao hơn nếu đã hoàn thành các khóa học liên quan."

  • "He received advanced standing in mathematics due to his exceptional performance in high school."

    "Anh ấy được công nhận trình độ cao hơn trong môn toán nhờ thành tích xuất sắc ở trường trung học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy, đề xuất
Adjective advanced tiên tiến, nâng cao
Noun advancement sự thăng tiến, sự tiến bộ
Noun stand vị thế, quan điểm, chỗ đứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante
Old French
avancer
Proto-Indo-European
ste-ta-
Old English
standan

Sự kết hợp giữa 'Tiến bộ' và 'Vị thế'

Cụm từ này kết hợp giữa 'advanced' (bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'avancer' - tiến về phía trước) và 'standing' (từ tiếng Anh cổ 'standan' - vị trí đứng). Trong giáo dục, nó phản ánh một vị thế học thuật cao hơn so với điểm xuất phát thông thường nhờ những kiến thức đã tích lũy trước đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học, khi sinh viên chuyển từ một trường đại học hoặc cao đẳng khác sang một trường khác, hoặc khi sinh viên có kinh nghiệm làm việc hoặc học tập có thể được công nhận tương đương với một số khóa học nhất định. Nó biểu thị việc sinh viên được miễn trừ khỏi một số môn học bắt buộc do đã chứng minh kiến thức và kỹ năng cần thiết.

Prepositions

with for

'with advanced standing' chỉ rõ bạn nhập học ở trình độ nào; 'for advanced standing' nêu rõ lý do để được công nhận trình độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + advanced standing
  • grant grant advanced standing
    (cấp quyền miễn giảm tín chỉ/xét trình độ tương đương)
  • apply for apply for advanced standing
    (nộp đơn xin miễn giảm tín chỉ dựa trên kiến thức cũ)
  • receive receive advanced standing
    (được chấp nhận học vượt hoặc miễn giảm học phần)
Adjective + advanced standing
  • full full advanced standing
    (được miễn giảm tín chỉ toàn phần cho một giai đoạn học)
  • partial partial advanced standing
    (được miễn giảm một phần tín chỉ/học phần)

Idioms

  • Admitted with advanced standing

    Được nhận vào học với tư cách là sinh viên đã hoàn thành một số tín chỉ

    "Because of her excellent AP scores, she was admitted with advanced standing."

    (Nhờ điểm AP xuất sắc, cô ấy đã được nhận vào học với tư cách sinh viên được miễn giảm tín chỉ.)

  • Eligible for advanced standing

    Đủ điều kiện để được xét miễn giảm học phần

    "Transfer students are often eligible for advanced standing."

    (Sinh viên chuyển trường thường đủ điều kiện để được xét miễn giảm học phần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advanced standing

Noun
Lật mặt

Sự công nhận tín chỉ hoặc trình độ học vấn cho sinh viên dựa trên các khóa học đã hoàn thành tại một cơ sở giáo dục khác hoặc thông qua kinh nghiệm học tập trước đó.

"She was admitted to the university with advanced standing after transferring from a community college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advanced standing".

Hệ thống tín chỉ tại Bắc Mỹ và Úc

Advanced standing là một khái niệm cực kỳ phổ biến tại các đại học Mỹ, Canada và Úc. Nó cho phép sinh viên có bằng cấp chuyên môn, chứng chỉ AP (Advanced Placement) hoặc IB (International Baccalaureate) được 'nhảy cóc' qua các môn đại cương để tốt nghiệp sớm hơn, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và học phí.

Chuyển đổi tín chỉ quốc tế

Trong bối cảnh toàn cầu hóa giáo dục, 'advanced standing' đóng vai trò là cầu nối giúp các sinh viên quốc tế công nhận bằng cấp ở quê nhà để tiếp tục học lên cao mà không phải học lại từ đầu, thể hiện sự linh hoạt của hệ thống giáo dục phương Tây.