prior learning assessment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The evaluation of knowledge and skills acquired through previous experiences, such as work, training, or self-study, to determine their equivalence to formal education or training qualifications.
Vietnamese Meaning
Sự đánh giá kiến thức và kỹ năng thu được thông qua các kinh nghiệm trước đây, chẳng hạn như công việc, đào tạo hoặc tự học, để xác định sự tương đương của chúng với các bằng cấp giáo dục hoặc đào tạo chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Prior learning assessment can help individuals gain recognition for skills acquired outside of formal education."
"Đánh giá học tập trước đây có thể giúp các cá nhân được công nhận các kỹ năng thu được bên ngoài nền giáo dục chính quy."
-
"Many universities now offer prior learning assessment programs."
"Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình đánh giá học tập trước đây."
-
"The company implemented a prior learning assessment process to evaluate employee skills."
"Công ty đã triển khai quy trình đánh giá học tập trước đây để đánh giá kỹ năng của nhân viên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | prior | Trước đó, ưu tiên |
| Noun | priority | Sự ưu tiên, quyền ưu tiên |
| Verb | prioritize | Ưu tiên hóa |
| Verb | learn | Học, học hỏi |
| Noun | learner | Người học |
| Noun | learning | Sự học hỏi, việc học tập |
| Adjective | learned | Uyên bác, có học thức (khi dùng cho người); được học hỏi (khi dùng cho kiến thức) |
| Verb | assess | Đánh giá, định giá |
| Noun | assessment | Sự đánh giá, bản đánh giá |
| Noun | assessor | Người đánh giá |
| Adjective | assessable | Có thể đánh giá được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề. Nó nhấn mạnh việc công nhận giá trị của kinh nghiệm thực tế và học tập phi chính quy. Khác với 'placement test' chỉ dùng để xếp lớp, 'prior learning assessment' có thể dẫn đến việc cấp tín chỉ hoặc miễn giảm môn học.
Prepositions
‘Assessment for’: Đánh giá cho mục đích gì (ví dụ: assessment for credit). ‘Assessment in’: Đánh giá trong lĩnh vực nào (ví dụ: assessment in engineering).
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct a prior learning assessment (thực hiện một đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
recognize recognize prior learning assessment (công nhận đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
award credit for award credit for prior learning assessment (cấp tín chỉ dựa trên đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
grant credit through grant credit through prior learning assessment (cấp tín chỉ thông qua đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
develop develop prior learning assessment methods (phát triển các phương pháp đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
formal formal prior learning assessment (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó chính thức)
-
informal informal prior learning assessment (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó không chính thức)
-
experiential experiential prior learning assessment (đánh giá kinh nghiệm học tập dựa trên trải nghiệm)
-
comprehensive comprehensive prior learning assessment (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó toàn diện)
-
rigorous rigorous prior learning assessment (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó chặt chẽ)
-
methods of methods of prior learning assessment (các phương pháp đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
principles of principles of prior learning assessment (các nguyên tắc của đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
-
process of the process of prior learning assessment (quá trình đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
Idioms
-
Credit for Prior Learning (CPL)
Tín chỉ cho kinh nghiệm học tập trước đó (thường dùng để chỉ việc công nhận các kỹ năng và kiến thức đã có để đổi lấy tín chỉ học thuật)
"Many universities offer Credit for Prior Learning, allowing students to skip introductory courses."
(Nhiều trường đại học cấp Tín chỉ cho Kinh nghiệm học tập trước đó, cho phép sinh viên bỏ qua các khóa học nhập môn.)
-
Prior Learning Assessment and Recognition (PLAR)
Đánh giá và công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (một quy trình toàn diện để xác định và cấp bằng công nhận cho kiến thức và kỹ năng đã có)
"The college's PLAR program helps adult learners validate their work experience for academic credit."
(Chương trình Đánh giá và Công nhận Kinh nghiệm học tập trước đó (PLAR) của trường cao đẳng giúp người học trưởng thành xác thực kinh nghiệm làm việc để nhận tín chỉ học thuật.)
-
Portfolio for Prior Learning Assessment
Hồ sơ/Tập hồ sơ để đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó (một bộ sưu tập các tài liệu minh chứng cho kỹ năng và kiến thức đã có)
"Applicants must submit a detailed portfolio for prior learning assessment to demonstrate their competencies."
(Các ứng viên phải nộp một tập hồ sơ chi tiết để đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó nhằm chứng minh năng lực của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prior learning assessment
NounSự đánh giá kiến thức và kỹ năng thu được thông qua các kinh nghiệm trước đây, chẳng hạn như công việc, đào tạo hoặc tự học, để xác định sự tương đương của chúng với các bằng cấp giáo dục hoặc đào tạo chính thức.
"Prior learning assessment can help individuals gain recognition for skills acquired outside of formal education."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prior learning assessment".
