(Top Banner Ad)
prior learning assessment
C1
Noun C1 Giáo dục

prior learning assessment

UK: /ˈpraɪə ˈlɜːnɪŋ əˈsɛsmənt/ • US: /ˈpraɪər ˈlɜːrnɪŋ əˈsɛsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá học tập trước đây công nhận kinh nghiệm học tập đánh giá kiến thức và kỹ năng tích lũy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The evaluation of knowledge and skills acquired through previous experiences, such as work, training, or self-study, to determine their equivalence to formal education or training qualifications.

Vietnamese Meaning

Sự đánh giá kiến thức và kỹ năng thu được thông qua các kinh nghiệm trước đây, chẳng hạn như công việc, đào tạo hoặc tự học, để xác định sự tương đương của chúng với các bằng cấp giáo dục hoặc đào tạo chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prior learning assessment can help individuals gain recognition for skills acquired outside of formal education."

    "Đánh giá học tập trước đây có thể giúp các cá nhân được công nhận các kỹ năng thu được bên ngoài nền giáo dục chính quy."

  • "Many universities now offer prior learning assessment programs."

    "Nhiều trường đại học hiện nay cung cấp các chương trình đánh giá học tập trước đây."

  • "The company implemented a prior learning assessment process to evaluate employee skills."

    "Công ty đã triển khai quy trình đánh giá học tập trước đây để đánh giá kỹ năng của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective prior Trước đó, ưu tiên
Noun priority Sự ưu tiên, quyền ưu tiên
Verb prioritize Ưu tiên hóa
Verb learn Học, học hỏi
Noun learner Người học
Noun learning Sự học hỏi, việc học tập
Adjective learned Uyên bác, có học thức (khi dùng cho người); được học hỏi (khi dùng cho kiến thức)
Verb assess Đánh giá, định giá
Noun assessment Sự đánh giá, bản đánh giá
Noun assessor Người đánh giá
Adjective assessable Có thể đánh giá được

Synonyms

recognition of prior learning (công nhận học tập trước)experiential learning assessment (đánh giá học tập kinh nghiệm)

Related Words

competency-based assessment (đánh giá dựa trên năng lực)portfolio assessment (đánh giá hồ sơ năng lực)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prior
Old English
leornian
Old French
assesser
English
prior learning assessment (modern compound)

Câu chuyện từ những gì đã có

Thuật ngữ "prior learning assessment" (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó) là sự kết hợp của ba từ. "Prior" (trước đó) đến từ tiếng Latin 'prior' có nghĩa là 'trước, sớm hơn'. "Learning" (học tập) có gốc từ tiếng Anh cổ 'leornian', nghĩa là 'học hỏi'. "Assessment" (đánh giá) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'assidēre' (ngồi cạnh ai đó), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'assesser' để chỉ việc xác định giá trị hoặc chất lượng. Cùng nhau, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại trong giáo dục, nhấn mạnh việc nhìn nhận và đánh giá những kiến thức, kỹ năng mà một người đã tích lũy được từ trước, không chỉ qua trường lớp truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục và đào tạo nghề. Nó nhấn mạnh việc công nhận giá trị của kinh nghiệm thực tế và học tập phi chính quy. Khác với 'placement test' chỉ dùng để xếp lớp, 'prior learning assessment' có thể dẫn đến việc cấp tín chỉ hoặc miễn giảm môn học.

Prepositions

for in

‘Assessment for’: Đánh giá cho mục đích gì (ví dụ: assessment for credit). ‘Assessment in’: Đánh giá trong lĩnh vực nào (ví dụ: assessment in engineering).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + prior learning assessment
  • conduct conduct a prior learning assessment
    (thực hiện một đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • recognize recognize prior learning assessment
    (công nhận đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • award credit for award credit for prior learning assessment
    (cấp tín chỉ dựa trên đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • grant credit through grant credit through prior learning assessment
    (cấp tín chỉ thông qua đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • develop develop prior learning assessment methods
    (phát triển các phương pháp đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
Adjective + prior learning assessment
  • formal formal prior learning assessment
    (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó chính thức)
  • informal informal prior learning assessment
    (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó không chính thức)
  • experiential experiential prior learning assessment
    (đánh giá kinh nghiệm học tập dựa trên trải nghiệm)
  • comprehensive comprehensive prior learning assessment
    (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó toàn diện)
  • rigorous rigorous prior learning assessment
    (đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó chặt chẽ)
Noun + of + prior learning assessment
  • methods of methods of prior learning assessment
    (các phương pháp đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • principles of principles of prior learning assessment
    (các nguyên tắc của đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)
  • process of the process of prior learning assessment
    (quá trình đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó)

Idioms

  • Credit for Prior Learning (CPL)

    Tín chỉ cho kinh nghiệm học tập trước đó (thường dùng để chỉ việc công nhận các kỹ năng và kiến thức đã có để đổi lấy tín chỉ học thuật)

    "Many universities offer Credit for Prior Learning, allowing students to skip introductory courses."

    (Nhiều trường đại học cấp Tín chỉ cho Kinh nghiệm học tập trước đó, cho phép sinh viên bỏ qua các khóa học nhập môn.)

  • Prior Learning Assessment and Recognition (PLAR)

    Đánh giá và công nhận kinh nghiệm học tập trước đó (một quy trình toàn diện để xác định và cấp bằng công nhận cho kiến thức và kỹ năng đã có)

    "The college's PLAR program helps adult learners validate their work experience for academic credit."

    (Chương trình Đánh giá và Công nhận Kinh nghiệm học tập trước đó (PLAR) của trường cao đẳng giúp người học trưởng thành xác thực kinh nghiệm làm việc để nhận tín chỉ học thuật.)

  • Portfolio for Prior Learning Assessment

    Hồ sơ/Tập hồ sơ để đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó (một bộ sưu tập các tài liệu minh chứng cho kỹ năng và kiến thức đã có)

    "Applicants must submit a detailed portfolio for prior learning assessment to demonstrate their competencies."

    (Các ứng viên phải nộp một tập hồ sơ chi tiết để đánh giá kinh nghiệm học tập trước đó nhằm chứng minh năng lực của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prior learning assessment

Noun
Lật mặt

Sự đánh giá kiến thức và kỹ năng thu được thông qua các kinh nghiệm trước đây, chẳng hạn như công việc, đào tạo hoặc tự học, để xác định sự tương đương của chúng với các bằng cấp giáo dục hoặc đào tạo chính thức.

"Prior learning assessment can help individuals gain recognition for skills acquired outside of formal education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prior learning assessment".

Học tập suốt đời và con đường phi truyền thống

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong giáo dục đại học và đào tạo nghề, khái niệm "prior learning assessment" (PLA) đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy "học tập suốt đời" (lifelong learning). Nó cho phép những người không đi theo con đường học vấn truyền thống (như sinh viên lớn tuổi, quân nhân, hoặc người có kinh nghiệm làm việc lâu năm) được công nhận chính thức các kiến thức và kỹ năng họ đã tích lũy thông qua kinh nghiệm sống, công việc, hoặc tự học. Điều này mở ra những con đường mới để họ tiếp cận giáo dục cao hơn hoặc thăng tiến trong sự nghiệp mà không cần bắt đầu lại từ đầu.

Đánh giá giá trị của trải nghiệm thực tế

PLA thể hiện một sự thay đổi trong cách nhìn nhận giá trị của kiến thức. Thay vì chỉ đánh giá dựa trên bằng cấp hay số giờ học trên lớp, PLA tập trung vào việc đánh giá thực chất năng lực và kiến thức mà một người đã có được từ trải nghiệm thực tế. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực yêu cầu kỹ năng thực hành cao, giúp cầu nối khoảng cách giữa kinh nghiệm làm việc và yêu cầu học thuật, đồng thời tạo cơ hội cho những người có tay nghề cao nhưng thiếu bằng cấp chính thức.