(Top Banner Ad)
advancement towards
C1
Danh từ C1 Tổng quát

advancement towards

UK: /ədˈvɑːnsmənt/ • US: /ədˈvænsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

bước tiến hướng tới sự tiến bộ hướng tới sự phát triển hướng tới
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Progress or development in a particular field or activity, directed towards a specific goal or outcome.

Vietnamese Meaning

Sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His research represents a significant advancement towards finding a cure for the disease."

    "Nghiên cứu của anh ấy đại diện cho một bước tiến đáng kể hướng tới việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."

  • "The company has made considerable advancements towards its sustainability goals."

    "Công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể hướng tới các mục tiêu bền vững."

  • "Scientific advancements towards understanding the human brain are accelerating."

    "Những tiến bộ khoa học hướng tới việc hiểu bộ não con người đang tăng tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến bộ, thúc đẩy
Noun advance sự tiến bộ, tiền ứng trước
Adjective advanced tiên tiến, trình độ cao
Noun advancer người thúc đẩy, người đề xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
anti (meaning: before, in front of)
Latin
abante (from ab- + ante)
Old French
avancier (to move forward)
Middle English
avauncement
Old English
tōweard (to + -ward direction)

Nguồn gốc của sự vươn lên

Từ 'advancement' bắt nguồn từ tiền tố Latin 'abante', có nghĩa là 'từ phía trước'. Nó gợi hình ảnh một người lính hoặc một người tiên phong đang bước lên vị trí dẫn đầu. Khi kết hợp với 'towards' (hướng tới), cụm từ này không chỉ mang nghĩa là sự vận động vật lý mà còn là biểu tượng cho sự nỗ lực không ngừng để đạt được một mục tiêu hoặc lý tưởng cụ thể trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'advancement towards' nhấn mạnh hướng đi hoặc mục tiêu của sự tiến bộ. Nó thường được sử dụng để mô tả các bước thực hiện để đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với chỉ 'advancement'. Cần phân biệt với 'progress toward', dù tương tự nhưng 'advancement' mang tính thành tựu, kỹ thuật, hoặc chuyên môn cao hơn.

Prepositions

towards

'Towards' chỉ hướng, mục tiêu, hoặc điểm đến của sự tiến bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + advancement towards
  • Significant significant advancement towards a goal
    (sự tiến bộ đáng kể hướng tới một mục tiêu)
  • Steady steady advancement towards peace
    (sự tiến triển đều đặn hướng tới hòa bình)
  • Rapid rapid advancement towards automation
    (sự phát triển nhanh chóng hướng tới tự động hóa)
Verb + advancement towards
  • Facilitate facilitate advancement towards a cure
    (tạo điều kiện cho sự tiến triển hướng tới việc tìm ra phương thuốc)
  • Hinder hinder advancement towards equality
    (cản trở sự tiến bộ hướng tới sự bình đẳng)
  • Make make an advancement towards the target
    (thực hiện một bước tiến hướng tới mục tiêu)

Idioms

  • Step-by-step advancement towards

    Sự tiến triển từng bước vững chắc hướng tới điều gì đó.

    "They are making a step-by-step advancement towards a cleaner environment."

    (Họ đang thực hiện từng bước tiến vững chắc hướng tới một môi trường sạch hơn.)

  • A major advancement towards

    Một bước đột phá lớn hướng tới.

    "This new technology represents a major advancement towards green energy."

    (Công nghệ mới này đại diện cho một bước đột phá lớn hướng tới năng lượng xanh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancement towards

Danh từ
Lật mặt

Sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.

"His research represents a significant advancement towards finding a cure for the disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancement towards".

Khát vọng thăng tiến trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại Mỹ, cụm từ 'advancement towards' thường gắn liền với khái niệm 'Career Ladder' (nấc thang sự nghiệp). Nó phản ánh tư tưởng trọng dụng nhân tài (meritocracy), nơi mà cá nhân luôn được khuyến khích nỗ lực để tiến xa hơn trong sự nghiệp và địa vị xã hội dựa trên thực lực của mình.

Sự tiến bộ khoa học và nhân văn

Cụm từ này thường được dùng trong các bài diễn văn chính trị hoặc khoa học để nhấn mạnh tính mục đích của nhân loại. Nó không chỉ đơn thuần là sự thay đổi, mà là sự thay đổi có định hướng rõ ràng nhằm cải thiện đời sống con người.