advancement towards
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Progress or development in a particular field or activity, directed towards a specific goal or outcome.
Vietnamese Meaning
Sự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His research represents a significant advancement towards finding a cure for the disease."
"Nghiên cứu của anh ấy đại diện cho một bước tiến đáng kể hướng tới việc tìm ra phương pháp chữa trị căn bệnh này."
-
"The company has made considerable advancements towards its sustainability goals."
"Công ty đã đạt được những tiến bộ đáng kể hướng tới các mục tiêu bền vững."
-
"Scientific advancements towards understanding the human brain are accelerating."
"Những tiến bộ khoa học hướng tới việc hiểu bộ não con người đang tăng tốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'advancement towards' nhấn mạnh hướng đi hoặc mục tiêu của sự tiến bộ. Nó thường được sử dụng để mô tả các bước thực hiện để đạt được một điều gì đó. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với chỉ 'advancement'. Cần phân biệt với 'progress toward', dù tương tự nhưng 'advancement' mang tính thành tựu, kỹ thuật, hoặc chuyên môn cao hơn.
Prepositions
'Towards' chỉ hướng, mục tiêu, hoặc điểm đến của sự tiến bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Significant significant advancement towards a goal (sự tiến bộ đáng kể hướng tới một mục tiêu)
-
Steady steady advancement towards peace (sự tiến triển đều đặn hướng tới hòa bình)
-
Rapid rapid advancement towards automation (sự phát triển nhanh chóng hướng tới tự động hóa)
-
Facilitate facilitate advancement towards a cure (tạo điều kiện cho sự tiến triển hướng tới việc tìm ra phương thuốc)
-
Hinder hinder advancement towards equality (cản trở sự tiến bộ hướng tới sự bình đẳng)
-
Make make an advancement towards the target (thực hiện một bước tiến hướng tới mục tiêu)
Idioms
-
Step-by-step advancement towards
Sự tiến triển từng bước vững chắc hướng tới điều gì đó.
"They are making a step-by-step advancement towards a cleaner environment."
(Họ đang thực hiện từng bước tiến vững chắc hướng tới một môi trường sạch hơn.)
-
A major advancement towards
Một bước đột phá lớn hướng tới.
"This new technology represents a major advancement towards green energy."
(Công nghệ mới này đại diện cho một bước đột phá lớn hướng tới năng lượng xanh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advancement towards
Danh từSự tiến bộ hoặc phát triển trong một lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể, hướng tới một mục tiêu hoặc kết quả cụ thể.
"His research represents a significant advancement towards finding a cure for the disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancement towards".
