(Top Banner Ad)
advancing steadily
B2
Verb (advancing) B2 General

advancing steadily

UK: /ədˈvɑːns ˈstedɪli/ • US: /ədˈvæns ˈstedɪli/

Nghĩa tiếng Việt

tiến triển đều đặn tiến lên vững chắc phát triển ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving forward or making progress at a consistent and gradual pace.

Vietnamese Meaning

Tiến lên phía trước hoặc tạo ra tiến bộ với một tốc độ ổn định và từ từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is advancing steadily in the market."

    "Công ty đang tiến lên vững chắc trên thị trường."

  • "The economy is advancing steadily despite global challenges."

    "Nền kinh tế đang tiến triển ổn định mặc dù có những thách thức toàn cầu."

  • "The project is advancing steadily towards its deadline."

    "Dự án đang tiến đều đặn đến thời hạn cuối cùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb advance tiến lên, cải tiến, thăng tiến
Noun advancement sự tiến bộ, sự thăng tiến
Adjective advanced tiên tiến, cao cấp
Adjective steady vững chắc, ổn định, đều đặn
Verb steady giữ vững, làm cho ổn định
Noun steadiness sự vững chắc, sự kiên định

Synonyms

progressing gradually (tiến triển từ từ)moving forward consistently (tiến lên phía trước một cách nhất quán)

Antonyms

declining rapidly (suy giảm nhanh chóng)stalling completely (dừng lại hoàn toàn)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
abante ('from before') → advance
Old French
avancier ('to move forward') → advance
Proto-Germanic
*stadiz ('place') → steady
Old English
stedig ('firm, fixed') → steady

Nguồn gốc của 'Advance'

Từ 'advance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abante', có nghĩa là 'từ phía trước'. Nó kết hợp 'ab' (từ) và 'ante' (trước). Hãy tưởng tượng bạn đang bước ra khỏi vị trí hiện tại để tiến về phía trước – đó chính là ý nghĩa cốt lõi của 'advance', tức là di chuyển đến một vị trí cao hơn hoặc tốt hơn.

Nguồn gốc của 'Steadily'

Từ 'steady' có liên quan đến từ 'stead' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'vị trí'. Vì vậy, một thứ gì đó 'steady' là thứ vững chắc, được cố định tại một vị trí và không lung lay. Khi bạn làm gì đó 'steadily', bạn đang thực hiện nó một cách kiên định, đều đặn và không thay đổi, giống như một cái mỏ neo giữ chặt con tàu.

Usage Note

“Advancing” ở dạng V-ing (present participle) thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra. Thường đi kèm với các trạng từ để làm rõ tốc độ hoặc cách thức tiến triển. Cụm từ này nhấn mạnh sự ổn định và liên tục trong quá trình phát triển.
“Steadily” nhấn mạnh vào sự ổn định và liên tục, không có sự gián đoạn lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển, tăng trưởng, hoặc phát triển.

Prepositions

towards in

"Advancing towards" diễn tả sự tiến gần đến một mục tiêu hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The project is advancing towards completion.' (Dự án đang tiến gần đến giai đoạn hoàn thành).
"Advancing in" diễn tả sự tiến bộ trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó. Ví dụ: 'She is advancing in her career.' (Cô ấy đang thăng tiến trong sự nghiệp).

Collocations (Từ đi kèm)

Subject + advancing steadily
  • The army is advancing steadily.
    (Quân đội đang tiến lên một cách vững chắc.)
  • The project is advancing steadily.
    (Dự án đang tiến triển đều đặn.)
  • Her career is advancing steadily.
    (Sự nghiệp của cô ấy đang thăng tiến một cách ổn định.)
  • Technology is advancing steadily.
    (Công nghệ đang không ngừng tiến bộ.)
Advancing steadily + Preposition/Adverb
  • towards the goal while advancing steadily.
    (hướng tới mục tiêu trong khi tiến lên một cách vững chắc.)
  • through the ranks by advancing steadily.
    (qua các cấp bậc bằng cách thăng tiến đều đặn.)
  • upward , advancing steadily each year.
    (, thăng tiến ổn định mỗi năm.)

Idioms

  • Advancing steadily, slow and sure wins the race.

    Một cách nói để nhấn mạnh rằng sự tiến bộ kiên định và cẩn trọng, dù chậm, sẽ dẫn đến thành công cuối cùng, quan trọng hơn tốc độ.

    "Don't rush your studies. Just focus on advancing steadily; remember, slow and sure wins the race."

    (Đừng học hành vội vã. Cứ tập trung vào việc tiến bộ một cách vững chắc; hãy nhớ rằng, chậm mà chắc sẽ chiến thắng.)

  • Like a glacier, advancing steadily and unstoppably.

    Một phép so sánh dùng để mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra chậm rãi nhưng cực kỳ mạnh mẽ, kiên định và không thể ngăn cản được.

    "The movement for social reform was like a glacier, advancing steadily and unstoppably."

    (Phong trào cải cách xã hội giống như một dòng sông băng, tiến lên một cách vững chắc và không thể ngăn cản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

advancing steadily

Verb (advancing)
Lật mặt

Tiến lên phía trước hoặc tạo ra tiến bộ với một tốc độ ổn định và từ từ.

"The company is advancing steadily in the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's stock price rose because it was advancing steadily in the market.
Giá cổ phiếu của công ty tăng lên vì nó đang tiến triển vững chắc trên thị trường.
Phủ định
Although the team was practicing hard, they weren't advancing steadily enough to win the championship.
Mặc dù đội đang luyện tập chăm chỉ, họ vẫn không tiến bộ đủ vững chắc để giành chức vô địch.
Nghi vấn
Since the new CEO took over, has the company been advancing steadily towards its goals?
Kể từ khi CEO mới nhậm chức, công ty có đang tiến triển vững chắc hướng tới mục tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancing steadily".

Giấc Mơ Mỹ (The American Dream)

Khái niệm 'advancing steadily' (tiến lên vững chắc) là cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'. Nó không phải là về việc làm giàu nhanh chóng, mà là niềm tin rằng thông qua làm việc chăm chỉ, kiên trì và quyết tâm, bất kỳ ai cũng có thể dần dần cải thiện cuộc sống và đạt được thành công, từng bước leo lên nấc thang kinh tế và xã hội.

Kaizen (改善): Triết lý Cải tiến Liên tục của Nhật Bản

Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản, triết lý 'Kaizen' có nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Nó tập trung vào việc thực hiện những thay đổi nhỏ, tích cực một cách đều đặn theo thời gian. Điều này phản ánh hoàn hảo ý tưởng 'advancing steadily', cho thấy rằng những bước tiến nhỏ và kiên định sẽ dẫn đến những kết quả to lớn và bền vững.