advancing steadily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Moving forward or making progress at a consistent and gradual pace.
Vietnamese Meaning
Tiến lên phía trước hoặc tạo ra tiến bộ với một tốc độ ổn định và từ từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is advancing steadily in the market."
"Công ty đang tiến lên vững chắc trên thị trường."
-
"The economy is advancing steadily despite global challenges."
"Nền kinh tế đang tiến triển ổn định mặc dù có những thách thức toàn cầu."
-
"The project is advancing steadily towards its deadline."
"Dự án đang tiến đều đặn đến thời hạn cuối cùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advance | tiến lên, cải tiến, thăng tiến |
| Noun | advancement | sự tiến bộ, sự thăng tiến |
| Adjective | advanced | tiên tiến, cao cấp |
| Adjective | steady | vững chắc, ổn định, đều đặn |
| Verb | steady | giữ vững, làm cho ổn định |
| Noun | steadiness | sự vững chắc, sự kiên định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Advancing” ở dạng V-ing (present participle) thường được sử dụng để mô tả một quá trình đang diễn ra. Thường đi kèm với các trạng từ để làm rõ tốc độ hoặc cách thức tiến triển. Cụm từ này nhấn mạnh sự ổn định và liên tục trong quá trình phát triển.
“Steadily” nhấn mạnh vào sự ổn định và liên tục, không có sự gián đoạn lớn. Nó thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển, tăng trưởng, hoặc phát triển.
Prepositions
"Advancing towards" diễn tả sự tiến gần đến một mục tiêu hoặc địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The project is advancing towards completion.' (Dự án đang tiến gần đến giai đoạn hoàn thành).
"Advancing in" diễn tả sự tiến bộ trong một lĩnh vực hoặc kỹ năng nào đó. Ví dụ: 'She is advancing in her career.' (Cô ấy đang thăng tiến trong sự nghiệp).
Collocations (Từ đi kèm)
-
The army is advancing steadily. (Quân đội đang tiến lên một cách vững chắc.)
-
The project is advancing steadily. (Dự án đang tiến triển đều đặn.)
-
Her career is advancing steadily. (Sự nghiệp của cô ấy đang thăng tiến một cách ổn định.)
-
Technology is advancing steadily. (Công nghệ đang không ngừng tiến bộ.)
-
towards the goal while advancing steadily. (hướng tới mục tiêu trong khi tiến lên một cách vững chắc.)
-
through the ranks by advancing steadily. (qua các cấp bậc bằng cách thăng tiến đều đặn.)
-
upward , advancing steadily each year. (, thăng tiến ổn định mỗi năm.)
Idioms
-
Advancing steadily, slow and sure wins the race.
Một cách nói để nhấn mạnh rằng sự tiến bộ kiên định và cẩn trọng, dù chậm, sẽ dẫn đến thành công cuối cùng, quan trọng hơn tốc độ.
"Don't rush your studies. Just focus on advancing steadily; remember, slow and sure wins the race."
(Đừng học hành vội vã. Cứ tập trung vào việc tiến bộ một cách vững chắc; hãy nhớ rằng, chậm mà chắc sẽ chiến thắng.)
-
Like a glacier, advancing steadily and unstoppably.
Một phép so sánh dùng để mô tả một quá trình hoặc sự thay đổi diễn ra chậm rãi nhưng cực kỳ mạnh mẽ, kiên định và không thể ngăn cản được.
"The movement for social reform was like a glacier, advancing steadily and unstoppably."
(Phong trào cải cách xã hội giống như một dòng sông băng, tiến lên một cách vững chắc và không thể ngăn cản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advancing steadily
Verb (advancing)Tiến lên phía trước hoặc tạo ra tiến bộ với một tốc độ ổn định và từ từ.
"The company is advancing steadily in the market."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's stock price rose because it was advancing steadily in the market. |
Giá cổ phiếu của công ty tăng lên vì nó đang tiến triển vững chắc trên thị trường. |
| Phủ định | Although the team was practicing hard, they weren't advancing steadily enough to win the championship. |
Mặc dù đội đang luyện tập chăm chỉ, họ vẫn không tiến bộ đủ vững chắc để giành chức vô địch. |
| Nghi vấn | Since the new CEO took over, has the company been advancing steadily towards its goals? |
Kể từ khi CEO mới nhậm chức, công ty có đang tiến triển vững chắc hướng tới mục tiêu của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advancing steadily".
