(Top Banner Ad)
declining rapidly
B2
Verb and Adverb B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

declining rapidly

UK: /dɪˈklaɪn ˈræpɪdli/ • US: /dɪˈklaɪn ˈræpɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

suy giảm nhanh chóng xuống dốc nhanh chóng tụt dốc không phanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decrease or deteriorate quickly.

Vietnamese Meaning

Suy giảm hoặc trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient's health is declining rapidly after the surgery."

    "Sức khỏe của bệnh nhân đang suy giảm nhanh chóng sau ca phẫu thuật."

  • "The bee population is declining rapidly due to pesticide use."

    "Quần thể ong đang suy giảm nhanh chóng do sử dụng thuốc trừ sâu."

  • "His mental capacity declined rapidly in his old age."

    "Năng lực tinh thần của ông ấy suy giảm nhanh chóng khi về già."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decline Giảm sút, từ chối
Noun decline Sự suy giảm, sự từ chối
Adjective rapid Nhanh chóng, cấp tốc
Noun rapidity Tốc độ nhanh, sự mau lẹ
Adverb rapidly Một cách nhanh chóng

Synonyms

decreasing quickly (giảm nhanh chóng)deteriorating rapidly (xuống cấp nhanh chóng)worsening quickly (trở nên tồi tệ nhanh chóng)

Antonyms

improving rapidly (cải thiện nhanh chóng)increasing rapidly (tăng nhanh chóng)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
declinare (decline)
Latin
rapidus (rapid)
Old French
decliner
Middle English
declynen / rapid

Nguồn gốc của 'Decline' và 'Rapidly'

Từ 'decline' (suy giảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'declinare', ghép từ 'de-' (xuống, xa) và 'clinare' (nghiêng, uốn cong). Nó mô tả hành động nghiêng hoặc uốn cong xuống, ám chỉ sự sa sút. Trong khi đó, 'rapidly' (nhanh chóng) xuất phát từ tiếng Latin 'rapidus', có nghĩa là 'vội vàng, nhanh, trôi đi'. Khi kết hợp lại, 'declining rapidly' mô tả một quá trình sa sút hoặc giảm sút diễn ra với tốc độ cực kỳ nhanh chóng.

Sự Kết Hợp Đáng Chú Ý

Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ này thường được dùng để mô tả các hiện tượng kinh tế, xã hội hoặc sinh học, nơi sự giảm sút không chỉ xảy ra mà còn diễn ra ngoài tầm kiểm soát hoặc vượt quá dự kiến, chẳng hạn như doanh số bán hàng, dân số, hoặc sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm nhanh chóng về số lượng, chất lượng hoặc sức khỏe. 'Declining' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, trong khi 'rapidly' bổ nghĩa về tốc độ. So với 'decreasing', 'declining' mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến sự suy yếu hoặc mất mát. Ví dụ, 'sales are declining' (doanh số đang giảm) ngụ ý một tình huống đáng lo ngại hơn là 'sales are decreasing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subject + declining rapidly
  • Sales Sales are declining rapidly.
    (Doanh số bán hàng đang giảm sút nhanh chóng.)
  • Population The population is declining rapidly.
    (Dân số đang giảm mạnh (nhanh).)
  • Health His health has been declining rapidly.
    (Sức khỏe của anh ấy đã suy yếu nhanh chóng.)
Verb/Phrase + declining rapidly
  • Risk of The risk of infection is declining rapidly.
    (Nguy cơ lây nhiễm đang giảm đi nhanh chóng.)
  • Witness a We witnessed prices declining rapidly.
    (Chúng tôi chứng kiến giá cả giảm xuống rất nhanh.)

Idioms

  • In a state of rapid decline

    Trong tình trạng suy giảm nhanh chóng (trạng thái tồi tệ)

    "The whole system is currently in a state of rapid decline."

    (Toàn bộ hệ thống hiện đang trong tình trạng suy thoái nhanh chóng.)

  • A steep and rapid decline

    Sự sụt giảm dốc và nhanh

    "The stock market experienced a steep and rapid decline yesterday."

    (Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụt giảm dốc và nhanh vào ngày hôm qua.)

  • Rapidly declining interest

    Sự quan tâm giảm nhanh

    "There is a rapidly declining interest in traditional media."

    (Mức độ quan tâm đối với truyền thông truyền thống đang giảm xuống nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

declining rapidly

Verb and Adverb
Lật mặt

Suy giảm hoặc trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng.

"The patient's health is declining rapidly after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bee population, crucial for pollination, is declining rapidly, posing a threat to agriculture.
Quần thể ong, rất quan trọng cho việc thụ phấn, đang suy giảm nhanh chóng, gây ra mối đe dọa cho nông nghiệp.
Phủ định
Despite efforts to conserve water, the lake's water level, surprisingly, isn't declining rapidly, at least not yet.
Mặc dù có những nỗ lực bảo tồn nước, mực nước hồ, đáng ngạc nhiên thay, không suy giảm nhanh chóng, ít nhất là chưa.
Nghi vấn
Considering the environmental changes, is the number of migratory birds, specifically the arctic tern, declining rapidly, or are conservation efforts proving effective?
Xét đến những thay đổi môi trường, số lượng chim di cư, đặc biệt là chim nhạn Bắc Cực, có đang suy giảm nhanh chóng hay những nỗ lực bảo tồn đang tỏ ra hiệu quả?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declining rapidly".

Kinh tế học và 'Sự suy thoái nhanh'

Trong tài chính, sự 'declining rapidly' thường gắn liền với thuật ngữ 'Bear Market' (Thị trường gấu), một giai đoạn giá cổ phiếu liên tục sụt giảm, báo hiệu sự bi quan của nhà đầu tư. Các nhà kinh tế sử dụng cụm từ này để mô tả các cuộc khủng hoảng kinh tế ngắn hạn, nghiêm trọng, đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng của chính phủ.

Khủng hoảng Dân số (Demographic Crisis)

Ở nhiều quốc gia phát triển, cụm từ 'declining rapidly' thường được sử dụng để mô tả sự giảm sút của tỷ lệ sinh hoặc lực lượng lao động trẻ. Đây là một vấn đề xã hội lớn, dẫn đến những thách thức về an sinh xã hội và hệ thống lương hưu.