declining rapidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decrease or deteriorate quickly.
Vietnamese Meaning
Suy giảm hoặc trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient's health is declining rapidly after the surgery."
"Sức khỏe của bệnh nhân đang suy giảm nhanh chóng sau ca phẫu thuật."
-
"The bee population is declining rapidly due to pesticide use."
"Quần thể ong đang suy giảm nhanh chóng do sử dụng thuốc trừ sâu."
-
"His mental capacity declined rapidly in his old age."
"Năng lực tinh thần của ông ấy suy giảm nhanh chóng khi về già."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự suy giảm nhanh chóng về số lượng, chất lượng hoặc sức khỏe. 'Declining' nhấn mạnh quá trình đang diễn ra, trong khi 'rapidly' bổ nghĩa về tốc độ. So với 'decreasing', 'declining' mang sắc thái tiêu cực và thường liên quan đến sự suy yếu hoặc mất mát. Ví dụ, 'sales are declining' (doanh số đang giảm) ngụ ý một tình huống đáng lo ngại hơn là 'sales are decreasing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sales Sales are declining rapidly. (Doanh số bán hàng đang giảm sút nhanh chóng.)
-
Population The population is declining rapidly. (Dân số đang giảm mạnh (nhanh).)
-
Health His health has been declining rapidly. (Sức khỏe của anh ấy đã suy yếu nhanh chóng.)
-
Risk of The risk of infection is declining rapidly. (Nguy cơ lây nhiễm đang giảm đi nhanh chóng.)
-
Witness a We witnessed prices declining rapidly. (Chúng tôi chứng kiến giá cả giảm xuống rất nhanh.)
Idioms
-
In a state of rapid decline
Trong tình trạng suy giảm nhanh chóng (trạng thái tồi tệ)
"The whole system is currently in a state of rapid decline."
(Toàn bộ hệ thống hiện đang trong tình trạng suy thoái nhanh chóng.)
-
A steep and rapid decline
Sự sụt giảm dốc và nhanh
"The stock market experienced a steep and rapid decline yesterday."
(Thị trường chứng khoán đã trải qua một sự sụt giảm dốc và nhanh vào ngày hôm qua.)
-
Rapidly declining interest
Sự quan tâm giảm nhanh
"There is a rapidly declining interest in traditional media."
(Mức độ quan tâm đối với truyền thông truyền thống đang giảm xuống nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
declining rapidly
Verb and AdverbSuy giảm hoặc trở nên tồi tệ một cách nhanh chóng.
"The patient's health is declining rapidly after the surgery."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bee population, crucial for pollination, is declining rapidly, posing a threat to agriculture. |
Quần thể ong, rất quan trọng cho việc thụ phấn, đang suy giảm nhanh chóng, gây ra mối đe dọa cho nông nghiệp. |
| Phủ định | Despite efforts to conserve water, the lake's water level, surprisingly, isn't declining rapidly, at least not yet. |
Mặc dù có những nỗ lực bảo tồn nước, mực nước hồ, đáng ngạc nhiên thay, không suy giảm nhanh chóng, ít nhất là chưa. |
| Nghi vấn | Considering the environmental changes, is the number of migratory birds, specifically the arctic tern, declining rapidly, or are conservation efforts proving effective? |
Xét đến những thay đổi môi trường, số lượng chim di cư, đặc biệt là chim nhạn Bắc Cực, có đang suy giảm nhanh chóng hay những nỗ lực bảo tồn đang tỏ ra hiệu quả? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "declining rapidly".
