(Top Banner Ad)
adverse development
C1
noun phrase C1 Kinh tế, Y học, Chính trị

adverse development

UK: /ˈæd.vɜːs dɪˈvel.əp.mənt/ • US: /ˈæd.vɝːs dɪˈvel.əp.mənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển bất lợi diễn biến bất lợi bước lùi khó khăn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A negative or unfavorable change or event; a setback.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc sự kiện tiêu cực hoặc bất lợi; một bước thụt lùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country experienced an adverse development in its economic growth due to the global recession."

    "Đất nước đã trải qua một sự phát triển bất lợi trong tăng trưởng kinh tế do suy thoái toàn cầu."

  • "The adverse development in his health forced him to retire early."

    "Sự phát triển bất lợi về sức khỏe đã buộc ông phải nghỉ hưu sớm."

  • "The company faced an adverse development when its main supplier went bankrupt."

    "Công ty phải đối mặt với một sự phát triển bất lợi khi nhà cung cấp chính của họ bị phá sản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn, bất lợi.
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực.
Noun adversary đối thủ, kẻ địch, người chống đối.

Synonyms

negative development (sự phát triển tiêu cực)unfavorable development (sự phát triển không thuận lợi)setback (sự thụt lùi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Y học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert- (to turn, rotate)
Latin
adversus (turned against)
Old French
advers
Middle English / Modern English
adverse
Old French
desveloper (to unwrap, unfold)
English
development

Khi mọi thứ 'quay lưng' lại với bạn

Từ 'adverse' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adversus', có nghĩa đen là 'quay về phía đối diện' hoặc 'chống lại'. Hãy tưởng tượng một cơn gió đáng lẽ phải đẩy thuyền của bạn đi tới, nhưng nó lại đột ngột đổi chiều và 'quay lưng' lại, thổi ngược bạn. Đó chính là tinh thần của 'adverse'. Còn 'development' đến từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra, ξετυλίγω'. Vì vậy, 'adverse development' là một tình huống 'mở ra' theo một chiều hướng xấu, chống lại mong đợi của bạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh mà sự phát triển hoặc tiến trình bình thường bị cản trở hoặc đi theo hướng tiêu cực. 'Adverse' nhấn mạnh tính chất gây hại hoặc bất lợi, trong khi 'development' chỉ quá trình tiến triển hoặc thay đổi. Nó thường được dùng để mô tả các tình huống không mong muốn trong kinh tế, y học, chính trị hoặc các lĩnh vực khác.

Prepositions

in for to

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc phạm vi mà sự phát triển bất lợi xảy ra (ví dụ: 'adverse development in the economy'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến tác động của sự phát triển bất lợi đối với một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'adverse development for small businesses'). Sử dụng 'to' khi nói đến sự ảnh hưởng trực tiếp tới một đối tượng hoặc tình huống (ví dụ: 'adverse development to his health').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adverse development
  • prevent an adverse development
    (ngăn chặn một diễn biến bất lợi)
  • cause an adverse development
    (gây ra một diễn biến bất lợi)
  • mitigate an adverse development
    (giảm thiểu/làm dịu một diễn biến bất lợi)
  • face an adverse development
    (đối mặt với một diễn biến bất lợi)
Adjective + adverse development
  • a recent adverse development
    (một diễn biến bất lợi gần đây)
  • an unexpected adverse development
    (một diễn biến bất lợi không lường trước được)
  • a serious adverse development
    (một diễn biến bất lợi nghiêm trọng)
  • a potential adverse development
    (một diễn biến bất lợi tiềm tàng)

Idioms

  • The latest in a series of adverse developments

    Diễn biến xấu mới nhất trong một chuỗi các sự kiện tiêu cực, thường ngụ ý sự mệt mỏi hoặc không may mắn kéo dài.

    "The main sponsor pulling out was the latest in a series of adverse developments for the festival."

    (Việc nhà tài trợ chính rút lui là diễn biến bất lợi mới nhất trong một chuỗi các sự kiện tiêu cực đối với lễ hội.)

  • To weather an adverse development

    Vượt qua hoặc sống sót qua một tình huống khó khăn, một diễn biến xấu.

    "The small business managed to weather the adverse development of a new competitor opening next door."

    (Doanh nghiệp nhỏ đã cố gắng vượt qua được diễn biến bất lợi khi một đối thủ cạnh tranh mới mở ngay bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse development

noun phrase
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc sự kiện tiêu cực hoặc bất lợi; một bước thụt lùi.

"The country experienced an adverse development in its economic growth due to the global recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse development".

Cách nói giảm nói tránh trong Kinh doanh & Chính trị

Trong văn hóa doanh nghiệp và chính trị phương Tây, các cụm từ trang trọng như 'adverse development' thường được dùng để thông báo tin xấu một cách khách quan, chuyên nghiệp. Đây là một cách nói giảm nói tránh (euphemism) để giảm nhẹ tác động cảm xúc của tin tức, tránh gây hoảng loạn và thể hiện sự kiểm soát tình hình. Ví dụ, thay vì nói 'We are losing a lot of money' (Chúng ta đang mất rất nhiều tiền), một CEO có thể nói 'We are facing some adverse financial developments' (Chúng ta đang đối mặt với một vài diễn biến tài chính bất lợi).

Quản lý Rủi ro: Luôn chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất

Khái niệm 'adverse development' gắn liền với văn hóa 'quản lý rủi ro' (risk management) ở phương Tây. Các tổ chức, từ công ty tài chính đến cơ quan y tế công cộng, luôn chủ động xác định các 'diễn biến bất lợi' tiềm tàng có thể xảy ra. Họ phân tích và lập kế hoạch dự phòng (contingency plans) để đối phó. Tư duy 'chuẩn bị cho điều tồi tệ nhất' này là nền tảng của chiến lược hiện đại, giúp giảm thiểu thiệt hại khi khủng hoảng xảy ra.