(Top Banner Ad)
favorable development
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

favorable development

UK: /ˈfeɪvərəbəl dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈfeɪvərəbəl dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển thuận lợi tiến triển khả quan bước tiến triển tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or event that is likely to result in success or bring advantages.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc sự kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc mang lại lợi thế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The favorable development in the economy has boosted investor confidence."

    "Sự phát triển thuận lợi trong nền kinh tế đã thúc đẩy niềm tin của nhà đầu tư."

  • "The favorable development of the peace talks raised hopes for a lasting resolution."

    "Sự phát triển thuận lợi của các cuộc đàm phán hòa bình đã làm tăng hy vọng về một giải pháp lâu dài."

  • "This favorable development allows us to move forward with our plans."

    "Sự phát triển thuận lợi này cho phép chúng tôi tiến hành các kế hoạch của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun favor sự ưu ái, sự ủng hộ
Verb favor ưu ái, ủng hộ
Adjective unfavorable không thuận lợi, bất lợi
Adverb favorably một cách thuận lợi
Noun favorite người/vật yêu thích, ưu tiên
Verb develop phát triển
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Adjective developing đang phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển
Noun redevelopment sự tái phát triển

Synonyms

positive trend (xu hướng tích cực)promising advancement (tiến bộ đầy hứa hẹn)auspicious progress (tiến triển tốt lành)

Antonyms

unfavorable development (sự phát triển bất lợi)negative trend (xu hướng tiêu cực)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
favor
Latin
favorabilis
Old French
favorable
English
favorable
Old French
desveloper
English
develop
English
development
English
favorable development

Nguồn gốc của 'favorable'

Từ 'favorable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'favor' (sự ưu ái, thiện ý) và sau đó là 'favorabilis' (có tính chất ưu ái, thuận lợi). Qua tiếng Pháp cổ 'favorable', nó du nhập vào tiếng Anh, mang nghĩa 'thuận lợi, có lợi'.

Nguồn gốc của 'development'

'Development' xuất phát từ động từ 'develop', vốn từ tiếng Pháp cổ 'desveloper' (nghĩa là 'mở ra, trải ra, bóc dỡ'). Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc mở gói hàng. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng thành 'phát triển, tiến triển', ám chỉ sự mở ra của tiềm năng hoặc quá trình hình thành.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi 'favorable' và 'development' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mang ý nghĩa rõ ràng về một 'sự phát triển thuận lợi' hoặc 'tiến triển tốt đẹp', thường được dùng để mô tả những diễn biến tích cực trong một tình huống hay quá trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tiến triển tích cực trong một quá trình, dự án, hoặc tình huống nào đó. 'Favorable' nhấn mạnh tính chất thuận lợi, có lợi. Nó khác với 'positive development' ở chỗ 'favorable' mang ý nghĩa phù hợp với mục tiêu và kỳ vọng hơn, trong khi 'positive' chỉ đơn thuần mang nghĩa 'tích cực'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + favorable development
  • see see a favorable development
    (chứng kiến một sự phát triển thuận lợi)
  • hope for hope for a favorable development
    (hy vọng vào một sự phát triển thuận lợi)
  • lead to lead to a favorable development
    (dẫn đến một sự phát triển thuận lợi)
  • welcome welcome a favorable development
    (hoan nghênh một sự phát triển thuận lợi)
  • contribute to contribute to a favorable development
    (đóng góp vào một sự phát triển thuận lợi)
Adjective + favorable development
  • a significant a significant favorable development
    (một sự phát triển thuận lợi đáng kể)
  • an unexpected an unexpected favorable development
    (một sự phát triển thuận lợi bất ngờ)
  • a welcome a welcome favorable development
    (một sự phát triển thuận lợi đáng mừng)
  • a major a major favorable development
    (một sự phát triển thuận lợi lớn)

Idioms

  • Paving the way for a favorable development

    Mở đường/tạo điều kiện cho một sự phát triển thuận lợi

    "Their early investments are paving the way for a favorable development in the renewable energy sector."

    (Các khoản đầu tư ban đầu của họ đang mở đường cho một sự phát triển thuận lợi trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)

  • A step towards a favorable development

    Một bước tiến tới sự phát triển thuận lợi

    "The agreement between the two nations is seen as a crucial step towards a favorable development in regional stability."

    (Thỏa thuận giữa hai quốc gia được coi là một bước tiến quan trọng tới sự phát triển thuận lợi trong ổn định khu vực.)

  • A sign of favorable development

    Một dấu hiệu của sự phát triển thuận lợi

    "The increasing sales figures are a clear sign of favorable development in the market."

    (Doanh số bán hàng tăng là một dấu hiệu rõ ràng của sự phát triển thuận lợi trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

favorable development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc sự kiện có khả năng dẫn đến thành công hoặc mang lại lợi thế.

"The favorable development in the economy has boosted investor confidence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "favorable development".

Văn hóa đề cao sự tiến bộ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào khái niệm tiến bộ và cải thiện liên tục. Cụm từ 'favorable development' phản ánh niềm tin rằng mọi thứ có thể và nên tốt đẹp hơn, và con người luôn tìm kiếm những bước tiến tích cực trong cuộc sống cá nhân, xã hội hay công nghệ.

Tìm kiếm 'tia hy vọng'

Tương tự như khái niệm 'tìm kiếm tia hy vọng' (finding a silver lining) trong những hoàn cảnh khó khăn, 'favorable development' thể hiện thái độ tích cực trong việc nhận diện và đánh giá cao những dấu hiệu tiến bộ, dù nhỏ bé, giữa các thách thức. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự lạc quan và khả năng thích ứng để vượt qua khó khăn.