(Top Banner Ad)
positive development
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội, Cá nhân)

positive development

UK: /ˈpɒzətɪv dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈpɑːzətɪv dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự phát triển tích cực bước tiến triển tốt chuyển biến tích cực tiến triển khả quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change or improvement that is beneficial or favorable.

Vietnamese Meaning

Một sự thay đổi hoặc cải thiện mang tính tích cực, có lợi hoặc thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is a positive development for the environment."

    "Chính sách mới là một sự phát triển tích cực cho môi trường."

  • "The increase in tourism is a positive development for the local economy."

    "Sự gia tăng trong du lịch là một sự phát triển tích cực cho nền kinh tế địa phương."

  • "The signing of the peace treaty is a positive development in the region."

    "Việc ký kết hiệp ước hòa bình là một sự phát triển tích cực trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun positivity Sự tích cực
Adverb positively Một cách tích cực
Verb develop Phát triển
Noun developer Nhà phát triển
Adjective developed Đã phát triển
Adjective developing Đang phát triển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Xã hội, Cá nhân)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
volvere
Latin
positivus
Old French
desveloper
Old French
positif
English
positive
English
development

Nguồn gốc 'Sự phát triển tích cực'

Cụm từ 'positive development' (sự phát triển tích cực) được ghép từ hai từ riêng biệt, mỗi từ có hành trình lịch sử riêng. Từ 'positive' (tích cực) bắt nguồn từ tiếng Latin 'positivus', có nghĩa là 'đã được đặt ra, cố định', từ động từ 'ponere' (đặt). Theo thời gian, nó mang nghĩa 'khẳng định, tốt đẹp'. Từ 'development' (sự phát triển) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', có nghĩa là 'mở ra, trải ra', kết hợp từ tiền tố Latin 'dis-' (tách rời) và động từ 'volvere' (cuộn lại). Khi kết hợp lại, 'positive development' mô tả một quá trình tăng trưởng, thay đổi theo hướng có lợi hoặc tốt đẹp, mang ý nghĩa tích cực và tiến bộ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự tiến bộ, sự cải thiện trong một tình huống, quá trình hoặc hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh rằng sự phát triển này mang lại kết quả tốt đẹp, có lợi và đáng khích lệ. Khác với 'development' đơn thuần, 'positive development' mang ý nghĩa chủ quan, đánh giá sự phát triển là tốt.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi đề cập đến lĩnh vực hoặc khía cạnh cụ thể mà sự phát triển tích cực diễn ra (ví dụ: 'a positive development in education'). Sử dụng 'for' khi đề cập đến đối tượng hoặc mục đích mà sự phát triển tích cực hướng đến (ví dụ: 'a positive development for the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positive development
  • significant significant positive development
    (sự phát triển tích cực đáng kể)
  • welcome welcome positive development
    (sự phát triển tích cực đáng mừng)
  • encouraging encouraging positive development
    (sự phát triển tích cực đáng khích lệ)
  • tangible tangible positive development
    (sự phát triển tích cực rõ rệt/hiện hữu)
Verb + positive development
  • see see positive development
    (chứng kiến/nhìn thấy sự phát triển tích cực)
  • foster foster positive development
    (thúc đẩy sự phát triển tích cực)
  • achieve achieve positive development
    (đạt được sự phát triển tích cực)
  • contribute to contribute to positive development
    (đóng góp vào sự phát triển tích cực)
  • signal signal positive development
    (báo hiệu sự phát triển tích cực)
Noun phrase + positive development
  • a sign of a sign of positive development
    (một dấu hiệu của sự phát triển tích cực)
  • a period of a period of positive development
    (một giai đoạn phát triển tích cực)

Idioms

  • pave the way for positive development

    Mở đường/tạo tiền đề cho sự phát triển tích cực

    "The new policy aims to pave the way for positive development in the region."

    (Chính sách mới nhằm mở đường cho sự phát triển tích cực trong khu vực.)

  • a significant step towards positive development

    Một bước tiến quan trọng hướng tới sự phát triển tích cực

    "This agreement marks a significant step towards positive development in bilateral relations."

    (Thỏa thuận này đánh dấu một bước tiến quan trọng hướng tới sự phát triển tích cực trong quan hệ song phương.)

  • a catalyst for positive development

    Một chất xúc tác/yếu tố thúc đẩy sự phát triển tích cực

    "Education is often seen as a catalyst for positive development in society."

    (Giáo dục thường được coi là một chất xúc tác cho sự phát triển tích cực trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positive development

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một sự thay đổi hoặc cải thiện mang tính tích cực, có lợi hoặc thuận lợi.

"The new policy is a positive development for the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positive development".

Tư duy Phát triển (Growth Mindset)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục và tâm lý học, khái niệm 'Tư duy Phát triển' (Growth Mindset) rất được đề cao. Nó khuyến khích niềm tin rằng khả năng và trí thông minh của mỗi người có thể phát triển thông qua sự cống hiến và làm việc chăm chỉ. Việc tập trung vào 'positive development' (sự phát triển tích cực) là trọng tâm của tư duy này, coi trọng quá trình học hỏi, cải thiện và tiến bộ liên tục, thay vì chỉ tập trung vào kết quả tức thì hay khả năng bẩm sinh.

Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs)

Cụm từ 'positive development' cũng gắn liền với các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc, một khuôn khổ toàn cầu được nhiều quốc gia phương Tây ủng hộ và dẫn dắt. Các SDGs là lời kêu gọi hành động khẩn cấp từ tất cả các nước để giải quyết những thách thức toàn cầu, bao gồm nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu, suy thoái môi trường, hòa bình và công lý. Chúng đại diện cho một tầm nhìn về 'sự phát triển tích cực' toàn diện, hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn cho mọi người và hành tinh.