(Top Banner Ad)
negative development
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Xã hội...)

negative development

UK: /ˈneɡətɪv dɪˈveləpmənt/ • US: /ˈneɡətɪv dɪˈveləpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

diễn biến tiêu cực bước thụt lùi sự suy giảm sự xấu đi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or occurrence that results in undesirable or unfavorable outcomes; a setback or worsening of a situation.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc sự kiện dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc bất lợi; một bước thụt lùi hoặc sự xấu đi của một tình huống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent increase in unemployment is a negative development for the country's economy."

    "Sự gia tăng gần đây về tỷ lệ thất nghiệp là một diễn biến tiêu cực đối với nền kinh tế của đất nước."

  • "The spread of misinformation online is a negative development for democracy."

    "Sự lan truyền thông tin sai lệch trên mạng là một diễn biến tiêu cực đối với nền dân chủ."

  • "The rise in global temperatures is a negative development for the planet."

    "Sự gia tăng nhiệt độ toàn cầu là một diễn biến tiêu cực đối với hành tinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb negatively một cách tiêu cực
Noun negativity sự tiêu cực, tính tiêu cực
Verb negate phủ nhận, vô hiệu hóa
Verb develop phát triển, triển khai
Noun developer nhà phát triển, chủ đầu tư
Adjective developmental thuộc về phát triển
Adjective undeveloped chưa phát triển
Adjective underdeveloped kém phát triển

Synonyms

adverse development (diễn biến bất lợi)unfavorable development (diễn biến không thuận lợi)setback (sự thụt lùi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Chính trị, Xã hội...)

Etymology (Nguồn gốc)

Component 'negative': Latin
negativus
Latin
negare
Latin
nec + agere
Component 'development': Old French
desveloper
Vulgar Latin (hypothetical)
*disvolvere
Latin
dis- + volvere

Nguồn gốc từ 'Negative'

Từ 'negative' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'negativus', nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận'. Gốc từ xa hơn là 'negare', có nghĩa 'nói không', được tạo thành từ 'nec' (không) và 'agere' (làm). Ban đầu, nó được dùng trong ngữ pháp để chỉ sự phủ định, sau đó mở rộng sang ý nghĩa tiêu cực, không mong muốn hoặc bất lợi.

Nguồn gốc từ 'Development'

Từ 'development' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desveloper', nghĩa là 'mở ra', 'tháo gỡ' (khỏi thứ gì đó được quấn lại). Gốc từ xa hơn có thể là từ tiếng Latin bình dân '*disvolvere', kết hợp 'dis-' (làm ngược lại, tháo ra) và 'volvere' (cuộn, lăn). Điều này thể hiện ý tưởng về một quá trình mở ra, tiến triển hoặc phơi bày theo thời gian.

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ "negative development" là sự kết hợp trực tiếp giữa hai từ "negative" (tiêu cực, không mong muốn) và "development" (sự phát triển, diễn biến). Nó mô tả một diễn biến hoặc tiến trình có hướng xấu, gây bất lợi hoặc không được kỳ vọng, thường mang hàm ý cần được giải quyết hoặc ngăn chặn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự suy giảm, thụt lùi trong các lĩnh vực khác nhau như kinh tế, chính trị, xã hội, sức khỏe. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh tiêu cực và những hậu quả không mong muốn.

Prepositions

in for to

* **in**: chỉ lĩnh vực mà sự phát triển tiêu cực xảy ra (ví dụ: in the economy). * **for**: chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng tiêu cực (ví dụ: negative development for the environment). * **to**: chỉ tác động của sự phát triển tiêu cực (ví dụ: negative development to public health).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + negative development
  • serious serious negative development
    (diễn biến tiêu cực nghiêm trọng)
  • significant significant negative development
    (diễn biến tiêu cực đáng kể)
  • adverse adverse negative development
    (diễn biến tiêu cực bất lợi)
  • alarming alarming negative development
    (diễn biến tiêu cực đáng báo động)
  • unfortunate unfortunate negative development
    (diễn biến tiêu cực đáng tiếc)
Verb + negative development
  • cause cause a negative development
    (gây ra một diễn biến tiêu cực)
  • lead to lead to a negative development
    (dẫn đến một diễn biến tiêu cực)
  • prevent prevent a negative development
    (ngăn chặn một diễn biến tiêu cực)
  • address address a negative development
    (giải quyết một diễn biến tiêu cực)
  • mitigate mitigate a negative development
    (làm giảm nhẹ một diễn biến tiêu cực)
  • signal signal a negative development
    (báo hiệu một diễn biến tiêu cực)
  • experience experience a negative development
    (trải qua một diễn biến tiêu cực)

Idioms

  • A negative development for [someone/something]

    Một diễn biến tiêu cực đối với [ai/cái gì]

    "The sudden drop in sales was a negative development for the company."

    (Việc doanh số giảm đột ngột là một diễn biến tiêu cực đối với công ty.)

  • To signal a negative development

    Báo hiệu một diễn biến tiêu cực

    "The rising unemployment rate signals a negative development in the economy."

    (Tỷ lệ thất nghiệp tăng cao báo hiệu một diễn biến tiêu cực trong nền kinh tế.)

  • To address/reverse a negative development

    Giải quyết/đảo ngược một diễn biến tiêu cực

    "The government is taking steps to address the negative development of climate change."

    (Chính phủ đang thực hiện các bước để giải quyết diễn biến tiêu cực của biến đổi khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negative development

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống hoặc sự kiện dẫn đến kết quả không mong muốn hoặc bất lợi; một bước thụt lùi hoặc sự xấu đi của một tình huống.

"The recent increase in unemployment is a negative development for the country's economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negative development".

Tầm quan trọng trong Phân tích & Báo cáo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực kinh doanh, chính trị và truyền thông, việc xác định và phân tích 'negative developments' là rất quan trọng. Nó giúp các nhà lãnh đạo đưa ra quyết định, điều chỉnh chiến lược và giải quyết vấn đề kịp thời. Truyền thông thường nhấn mạnh các diễn biến tiêu cực để phản ánh những thách thức xã hội hoặc kinh tế.

Ngược lại với 'Progress'

Khái niệm 'negative development' thường được đặt đối lập với ý tưởng về sự tiến bộ ('progress') hoặc tăng trưởng tích cực. Xã hội phương Tây có xu hướng đánh giá cao sự tiến bộ và cải thiện liên tục, do đó, các diễn biến tiêu cực thường được coi là những trở ngại cần phải vượt qua hoặc khắc phục để đạt được mục tiêu chung.