adverse event
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An undesirable and unintended, although not necessarily unexpected, result of therapy or other intervention.
Vietnamese Meaning
Một kết quả không mong muốn và không chủ ý, mặc dù không nhất thiết là bất ngờ, của liệu pháp điều trị hoặc can thiệp khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The clinical trial was halted due to a serious adverse event reported in one of the participants."
"Thử nghiệm lâm sàng đã bị tạm dừng do một sự kiện bất lợi nghiêm trọng được báo cáo ở một trong những người tham gia."
-
"The report detailed the number of adverse events reported during the study."
"Báo cáo chi tiết số lượng các sự kiện bất lợi được báo cáo trong quá trình nghiên cứu."
-
"The doctor carefully monitored the patient for any signs of an adverse event."
"Bác sĩ theo dõi cẩn thận bệnh nhân để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của một sự kiện bất lợi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'adverse event' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học và các nghiên cứu lâm sàng để mô tả các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc, phương pháp điều trị hoặc thiết bị y tế. Nó bao gồm một loạt các biến cố, từ nhẹ (ví dụ: buồn nôn, chóng mặt) đến nghiêm trọng (ví dụ: nhập viện, tử vong). Cần phân biệt với 'side effect', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'adverse event' mang tính tổng quát hơn và bao gồm cả những biến cố không nhất thiết liên quan trực tiếp đến cơ chế tác dụng của thuốc.
Prepositions
'Adverse event with' được dùng khi muốn chỉ rõ sự liên quan giữa sự kiện bất lợi và một tác nhân hoặc yếu tố cụ thể. 'Adverse event to' thường mô tả phản ứng bất lợi đối với một chất hoặc phương pháp điều trị. 'Adverse event following' được sử dụng để chỉ ra một biến cố bất lợi xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious adverse event (biến cố bất lợi nghiêm trọng)
-
unexpected adverse event (biến cố bất lợi không lường trước được)
-
potential adverse event (biến cố bất lợi tiềm tàng)
-
rare adverse event (biến cố bất lợi hiếm gặp)
-
report an adverse event (báo cáo một biến cố bất lợi)
-
experience an adverse event (trải qua một biến cố bất lợi)
-
prevent adverse events (ngăn ngừa các biến cố bất lợi)
-
cause an adverse event (gây ra một biến cố bất lợi)
-
monitor for adverse events (theo dõi (để phát hiện) các biến cố bất lợi)
Idioms
-
Serious Adverse Event (SAE)
Biến cố Bất lợi Nghiêm trọng: Một thuật ngữ pháp lý và y tế chỉ bất kỳ sự cố y tế không mong muốn nào dẫn đến tử vong, đe dọa tính mạng, phải nhập viện kéo dài, hoặc gây tàn tật/thương tật vĩnh viễn.
"The clinical trial was halted after two participants reported a Serious Adverse Event."
(Thử nghiệm lâm sàng đã bị dừng lại sau khi hai người tham gia báo cáo một Biến cố Bất lợi Nghiêm trọng.)
-
Adverse Drug Event (ADE)
Biến cố Bất lợi của Thuốc: Chỉ bất kỳ tổn thương nào xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc, bao gồm cả phản ứng có hại của thuốc và các sai sót y tế liên quan đến thuốc.
"Hospitals have strict protocols to minimize the risk of adverse drug events."
(Các bệnh viện có những quy trình nghiêm ngặt để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi của thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adverse event
nounMột kết quả không mong muốn và không chủ ý, mặc dù không nhất thiết là bất ngờ, của liệu pháp điều trị hoặc can thiệp khác.
"The clinical trial was halted due to a serious adverse event reported in one of the participants."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse event".
