(Top Banner Ad)
adverse event
C1
noun C1 Y học, Dược học, Khoa học

adverse event

UK: /ædˈvɜːs ɪˈvɛnt/ • US: /ædˈvɜːrs ɪˈvɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

biến cố bất lợi sự cố bất lợi tác dụng không mong muốn (nghiêm trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An undesirable and unintended, although not necessarily unexpected, result of therapy or other intervention.

Vietnamese Meaning

Một kết quả không mong muốn và không chủ ý, mặc dù không nhất thiết là bất ngờ, của liệu pháp điều trị hoặc can thiệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The clinical trial was halted due to a serious adverse event reported in one of the participants."

    "Thử nghiệm lâm sàng đã bị tạm dừng do một sự kiện bất lợi nghiêm trọng được báo cáo ở một trong những người tham gia."

  • "The report detailed the number of adverse events reported during the study."

    "Báo cáo chi tiết số lượng các sự kiện bất lợi được báo cáo trong quá trình nghiên cứu."

  • "The doctor carefully monitored the patient for any signs of an adverse event."

    "Bác sĩ theo dõi cẩn thận bệnh nhân để phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào của một sự kiện bất lợi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adverse bất lợi, có hại, chống đối
Noun adversity nghịch cảnh, hoàn cảnh khó khăn
Noun adversary đối thủ, kẻ địch
Adverb adversely một cách bất lợi, tiêu cực

Synonyms

side effect (tác dụng phụ)complication (biến chứng)untoward effect (tác dụng không mong muốn)

Antonyms

Related Words

clinical trial (thử nghiệm lâm sàng)drug safety (an toàn thuốc)pharmacovigilance (cảnh giác dược)

Subject Area

Y học, Dược học, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adversus ('turned against') + eventus ('outcome')
Old French
avers
Middle English / Modern English
adverse + event

Nguồn gốc từ La-tinh: Một sự kiện 'chống lại' bạn

Thuật ngữ 'adverse event' được ghép từ hai từ gốc La-tinh. 'Adverse' đến từ 'adversus', có nghĩa là 'chống lại' hoặc 'quay lưng lại'. 'Event' đến từ 'eventus', nghĩa là 'một kết quả' hoặc 'một sự việc xảy ra'. Vì vậy, một 'adverse event' theo nghĩa đen là 'một sự việc xảy ra chống lại' lợi ích hoặc sức khỏe của một người. Đây là cách diễn đạt rất hình ảnh về một sự cố y tế tiêu cực.

Usage Note

Cụm từ 'adverse event' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, dược học và các nghiên cứu lâm sàng để mô tả các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc, phương pháp điều trị hoặc thiết bị y tế. Nó bao gồm một loạt các biến cố, từ nhẹ (ví dụ: buồn nôn, chóng mặt) đến nghiêm trọng (ví dụ: nhập viện, tử vong). Cần phân biệt với 'side effect', mặc dù đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng 'adverse event' mang tính tổng quát hơn và bao gồm cả những biến cố không nhất thiết liên quan trực tiếp đến cơ chế tác dụng của thuốc.

Prepositions

with to following

'Adverse event with' được dùng khi muốn chỉ rõ sự liên quan giữa sự kiện bất lợi và một tác nhân hoặc yếu tố cụ thể. 'Adverse event to' thường mô tả phản ứng bất lợi đối với một chất hoặc phương pháp điều trị. 'Adverse event following' được sử dụng để chỉ ra một biến cố bất lợi xảy ra sau một hành động hoặc sự kiện nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adverse event
  • serious adverse event
    (biến cố bất lợi nghiêm trọng)
  • unexpected adverse event
    (biến cố bất lợi không lường trước được)
  • potential adverse event
    (biến cố bất lợi tiềm tàng)
  • rare adverse event
    (biến cố bất lợi hiếm gặp)
Verb + adverse event
  • report an adverse event
    (báo cáo một biến cố bất lợi)
  • experience an adverse event
    (trải qua một biến cố bất lợi)
  • prevent adverse events
    (ngăn ngừa các biến cố bất lợi)
  • cause an adverse event
    (gây ra một biến cố bất lợi)
  • monitor for adverse events
    (theo dõi (để phát hiện) các biến cố bất lợi)

Idioms

  • Serious Adverse Event (SAE)

    Biến cố Bất lợi Nghiêm trọng: Một thuật ngữ pháp lý và y tế chỉ bất kỳ sự cố y tế không mong muốn nào dẫn đến tử vong, đe dọa tính mạng, phải nhập viện kéo dài, hoặc gây tàn tật/thương tật vĩnh viễn.

    "The clinical trial was halted after two participants reported a Serious Adverse Event."

    (Thử nghiệm lâm sàng đã bị dừng lại sau khi hai người tham gia báo cáo một Biến cố Bất lợi Nghiêm trọng.)

  • Adverse Drug Event (ADE)

    Biến cố Bất lợi của Thuốc: Chỉ bất kỳ tổn thương nào xảy ra trong quá trình sử dụng thuốc, bao gồm cả phản ứng có hại của thuốc và các sai sót y tế liên quan đến thuốc.

    "Hospitals have strict protocols to minimize the risk of adverse drug events."

    (Các bệnh viện có những quy trình nghiêm ngặt để giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến cố bất lợi của thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adverse event

noun
Lật mặt

Một kết quả không mong muốn và không chủ ý, mặc dù không nhất thiết là bất ngờ, của liệu pháp điều trị hoặc can thiệp khác.

"The clinical trial was halted due to a serious adverse event reported in one of the participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adverse event".

Trụ cột An toàn trong Thử nghiệm Lâm sàng

Ở các nước phương Tây, việc báo cáo 'adverse events' là một phần cực kỳ quan trọng và được quy định chặt chẽ trong quá trình phát triển thuốc mới. Các cơ quan như Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) yêu cầu các công ty dược phải ghi lại và báo cáo tất cả các biến cố bất lợi, dù nhỏ nhất, trong các thử nghiệm lâm sàng. Văn hóa minh bạch này nhằm đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân trước khi một loại thuốc được phê duyệt.

Cảnh giác Dược (Pharmacovigilance): Lưới An toàn cho Cộng đồng

Khái niệm 'adverse event' không chỉ giới hạn trong thử nghiệm. Các quốc gia phát triển có hệ thống 'Cảnh giác Dược' để theo dõi sự an toàn của thuốc sau khi đã được bán ra thị trường. Bất kỳ ai, từ bác sĩ đến bệnh nhân, cũng có thể báo cáo các tác dụng phụ nghi ngờ. Điều này phản ánh một giá trị văn hóa quan trọng: sự an toàn của người bệnh là một trách nhiệm liên tục và cần sự tham gia của cả cộng đồng.