beneficial effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Producing a good result or useful effect; advantageous.
Vietnamese Meaning
Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Regular exercise is beneficial to your health."
"Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn."
-
"The beneficial effect of exercise on mental health is well-documented."
"Tác động có lợi của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần đã được ghi nhận đầy đủ."
-
"This law will have a beneficial effect on the economy."
"Luật này sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | Lợi ích, phúc lợi |
| Verb | benefit | Mang lại lợi ích, hưởng lợi |
| Adjective | effective | Hiệu quả, có tác dụng |
| Noun | effectiveness | Sự hiệu quả, tính hữu hiệu |
| Adverb | effectively | Một cách hiệu quả |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Beneficial" thường được dùng để mô tả điều gì đó có tác động tích cực hoặc giúp cải thiện một tình huống, sức khỏe hoặc hạnh phúc của ai đó. Nó nhấn mạnh đến lợi ích hoặc ưu điểm mà một cái gì đó mang lại. So với các từ đồng nghĩa như "helpful" (hữu ích) hoặc "advantageous" (có lợi), "beneficial" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mặt cải thiện chất lượng hoặc mang lại kết quả tích cực đáng kể.
Prepositions
"Beneficial to" thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người được hưởng lợi trực tiếp từ điều gì đó (ví dụ: This exercise is beneficial to your health.). "Beneficial for" thường được dùng khi nói đến mục đích hoặc khía cạnh mà điều gì đó mang lại lợi ích (ví dụ: This policy is beneficial for the environment.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
profound profound beneficial effect (tác dụng có lợi sâu sắc)
-
lasting lasting beneficial effect (tác dụng có lợi lâu dài)
-
significant significant beneficial effect (tác dụng có lợi đáng kể)
-
produce produce a beneficial effect (tạo ra/mang lại một tác dụng có lợi)
-
observe observe a beneficial effect (quan sát thấy/nhận thấy tác dụng có lợi)
-
maximize maximize the beneficial effect (tối đa hóa tác dụng có lợi)
-
have have a beneficial effect on (có tác dụng có lợi đối với (cái gì))
-
demonstrate demonstrate a beneficial effect in (chứng minh tác dụng có lợi ở (lĩnh vực/đối tượng nào))
Idioms
-
The full beneficial effect
Tác dụng có lợi đầy đủ/toàn diện
"Patients should continue the medication for six months to experience the full beneficial effect."
(Bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc trong sáu tháng để trải nghiệm tác dụng có lợi đầy đủ.)
-
A synergistic beneficial effect
Tác dụng có lợi mang tính hiệp đồng (khi hai yếu tố kết hợp)
"The combination of the two therapies created a synergistic beneficial effect."
(Sự kết hợp của hai liệu pháp đã tạo ra một tác dụng có lợi hiệp đồng.)
-
For maximum beneficial effect
Để đạt được tác dụng có lợi tối đa
"Adjust the dosage carefully for maximum beneficial effect and minimum side effects."
(Điều chỉnh liều lượng cẩn thận để đạt được tác dụng có lợi tối đa và tác dụng phụ tối thiểu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
beneficial effect
Tính từ (Adjective)Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.
"Regular exercise is beneficial to your health."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I exercised more regularly, I would experience the beneficial effect of improved cardiovascular health. |
Nếu tôi tập thể dục thường xuyên hơn, tôi sẽ trải nghiệm hiệu quả có lợi của việc cải thiện sức khỏe tim mạch. |
| Phủ định | If the government didn't invest in renewable energy, we wouldn't see the beneficial effect on reducing carbon emissions. |
Nếu chính phủ không đầu tư vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ không thấy hiệu quả có lợi trong việc giảm lượng khí thải carbon. |
| Nghi vấn | Would the new policy have a beneficial effect if it were implemented properly? |
Chính sách mới có mang lại hiệu quả có lợi nếu nó được thực hiện đúng cách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial effect".
