(Top Banner Ad)
beneficial effect
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát/Y học/Khoa học

beneficial effect

UK: /ˌben.ɪˈfɪʃ.əl ɪˈfekt/ • US: /ˌben.əˈfɪʃ.əl əˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động có lợi ảnh hưởng tích cực hiệu quả tốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Producing a good result or useful effect; advantageous.

Vietnamese Meaning

Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise is beneficial to your health."

    "Tập thể dục thường xuyên có lợi cho sức khỏe của bạn."

  • "The beneficial effect of exercise on mental health is well-documented."

    "Tác động có lợi của việc tập thể dục đối với sức khỏe tinh thần đã được ghi nhận đầy đủ."

  • "This law will have a beneficial effect on the economy."

    "Luật này sẽ có tác động tích cực đến nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit Lợi ích, phúc lợi
Verb benefit Mang lại lợi ích, hưởng lợi
Adjective effective Hiệu quả, có tác dụng
Noun effectiveness Sự hiệu quả, tính hữu hiệu
Adverb effectively Một cách hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Y học/Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + facere (to do)
Latin
effectus (result, accomplishment)
Middle English
beneficial (helpful)
English
beneficial effect

Nguồn gốc của 'Lợi ích' (Beneficial)

Từ 'beneficial' (có lợi) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin, kết hợp từ 'bene' (tốt, tốt đẹp) và 'facere' (làm). Nó ngụ ý rằng hành động hoặc sự vật đó 'làm điều tốt' hoặc 'mang lại điều tốt'. Tư tưởng này đã được truyền bá qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh, luôn giữ ý nghĩa tích cực về sự giúp đỡ và mang lại lợi ích.

Ý nghĩa của 'Tác động' (Effect)

Từ 'effect' (tác dụng/ảnh hưởng) cũng bắt nguồn từ tiếng Latin là 'efficere', có nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Do đó, 'effect' là kết quả cuối cùng, cái đã được tạo ra sau một hành động. Khi kết hợp với 'beneficial', nó chỉ rõ ràng đó là một kết quả 'đã hoàn thành' và mang tính chất tốt đẹp, hữu ích.

Usage Note

"Beneficial" thường được dùng để mô tả điều gì đó có tác động tích cực hoặc giúp cải thiện một tình huống, sức khỏe hoặc hạnh phúc của ai đó. Nó nhấn mạnh đến lợi ích hoặc ưu điểm mà một cái gì đó mang lại. So với các từ đồng nghĩa như "helpful" (hữu ích) hoặc "advantageous" (có lợi), "beneficial" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về mặt cải thiện chất lượng hoặc mang lại kết quả tích cực đáng kể.

Prepositions

to for

"Beneficial to" thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người được hưởng lợi trực tiếp từ điều gì đó (ví dụ: This exercise is beneficial to your health.). "Beneficial for" thường được dùng khi nói đến mục đích hoặc khía cạnh mà điều gì đó mang lại lợi ích (ví dụ: This policy is beneficial for the environment.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + beneficial effect
  • profound profound beneficial effect
    (tác dụng có lợi sâu sắc)
  • lasting lasting beneficial effect
    (tác dụng có lợi lâu dài)
  • significant significant beneficial effect
    (tác dụng có lợi đáng kể)
Verb + beneficial effect
  • produce produce a beneficial effect
    (tạo ra/mang lại một tác dụng có lợi)
  • observe observe a beneficial effect
    (quan sát thấy/nhận thấy tác dụng có lợi)
  • maximize maximize the beneficial effect
    (tối đa hóa tác dụng có lợi)
Prepositional Phrase
  • have have a beneficial effect on
    (có tác dụng có lợi đối với (cái gì))
  • demonstrate demonstrate a beneficial effect in
    (chứng minh tác dụng có lợi ở (lĩnh vực/đối tượng nào))

Idioms

  • The full beneficial effect

    Tác dụng có lợi đầy đủ/toàn diện

    "Patients should continue the medication for six months to experience the full beneficial effect."

    (Bệnh nhân nên tiếp tục dùng thuốc trong sáu tháng để trải nghiệm tác dụng có lợi đầy đủ.)

  • A synergistic beneficial effect

    Tác dụng có lợi mang tính hiệp đồng (khi hai yếu tố kết hợp)

    "The combination of the two therapies created a synergistic beneficial effect."

    (Sự kết hợp của hai liệu pháp đã tạo ra một tác dụng có lợi hiệp đồng.)

  • For maximum beneficial effect

    Để đạt được tác dụng có lợi tối đa

    "Adjust the dosage carefully for maximum beneficial effect and minimum side effects."

    (Điều chỉnh liều lượng cẩn thận để đạt được tác dụng có lợi tối đa và tác dụng phụ tối thiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

beneficial effect

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Mang lại kết quả tốt hoặc hiệu quả hữu ích; có lợi.

"Regular exercise is beneficial to your health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I exercised more regularly, I would experience the beneficial effect of improved cardiovascular health.
Nếu tôi tập thể dục thường xuyên hơn, tôi sẽ trải nghiệm hiệu quả có lợi của việc cải thiện sức khỏe tim mạch.
Phủ định
If the government didn't invest in renewable energy, we wouldn't see the beneficial effect on reducing carbon emissions.
Nếu chính phủ không đầu tư vào năng lượng tái tạo, chúng ta sẽ không thấy hiệu quả có lợi trong việc giảm lượng khí thải carbon.
Nghi vấn
Would the new policy have a beneficial effect if it were implemented properly?
Chính sách mới có mang lại hiệu quả có lợi nếu nó được thực hiện đúng cách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "beneficial effect".

Hiệu ứng Giả dược (The Placebo Effect)

Trong y học phương Tây, cụm từ 'beneficial effect' thường được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng. Người ta luôn phải phân biệt rõ ràng giữa 'tác dụng có lợi thực tế' của thuốc (dựa trên hóa học) và 'hiệu ứng giả dược' (Placebo effect) – tức là tác dụng tích cực chỉ đến từ niềm tin và kỳ vọng của bệnh nhân, không phải từ thành phần hóa học của thuốc. Điều này giúp đánh giá tính hiệu quả thực sự của một phương pháp điều trị.

Chủ nghĩa Utilitarianism (Tối đa hóa Lợi ích)

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Utilitarianism (Chủ nghĩa Vị lợi), khái niệm về 'beneficial effect' rất quan trọng. Triết lý này cho rằng hành động đúng đắn nhất là hành động tạo ra 'tác dụng có lợi lớn nhất' (the greatest beneficial effect) cho số lượng người nhiều nhất. Đây là một cơ sở đạo đức để đánh giá các chính sách xã hội và hành vi cá nhân.