advertising space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Area or medium (e.g., billboard, magazine, website) where advertisements can be placed.
Vietnamese Meaning
Diện tích hoặc phương tiện (ví dụ: biển quảng cáo, tạp chí, trang web) nơi có thể đặt quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company bought advertising space on Times Square."
"Công ty đã mua không gian quảng cáo ở Quảng trường Thời đại."
-
"We need to book advertising space in the local newspaper."
"Chúng ta cần đặt không gian quảng cáo trên tờ báo địa phương."
-
"The cost of advertising space has increased significantly."
"Chi phí không gian quảng cáo đã tăng lên đáng kể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | advertise | quảng cáo |
| Noun | advertisement (ad) | mẩu quảng cáo, bài quảng cáo |
| Noun | advertiser | nhà quảng cáo (người hoặc công ty mua quảng cáo) |
| Noun | advertising | ngành quảng cáo, hoạt động quảng cáo (nói chung) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ không gian có sẵn để hiển thị quảng cáo. Nó có thể bao gồm cả không gian vật lý (ví dụ: trên một tòa nhà) hoặc không gian ảo (ví dụ: trên một trang web). Nó thường liên quan đến chi phí thuê hoặc mua không gian này.
Prepositions
on: thường được sử dụng khi nói về vị trí cụ thể, ví dụ: 'advertising space on a billboard'. in: thường được sử dụng khi nói về phương tiện truyền thông, ví dụ: 'advertising space in a magazine'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
buy advertising space (mua không gian quảng cáo)
-
sell advertising space (bán không gian quảng cáo)
-
book advertising space (đặt trước không gian quảng cáo)
-
fill advertising space (lấp đầy không gian quảng cáo)
-
prime advertising space (không gian quảng cáo đắc địa/vị trí vàng)
-
valuable advertising space (không gian quảng cáo giá trị)
-
available advertising space (không gian quảng cáo còn trống)
-
limited advertising space (không gian quảng cáo có hạn)
-
online advertising space (không gian quảng cáo trực tuyến)
-
billboard advertising space (không gian quảng cáo trên biển hiệu lớn)
-
magazine advertising space (không gian quảng cáo trên tạp chí)
Idioms
-
a walking billboard
Biển quảng cáo di động (chỉ một người mặc quần áo có logo thương hiệu rất nổi bật).
"With his bright yellow jacket and shoes covered in logos, he was a walking billboard for the brand."
(Với chiếc áo khoác màu vàng chóe và đôi giày đầy logo, anh ta trông như một biển quảng cáo di động cho thương hiệu đó.)
-
this space for rent
Cụm từ này (nghĩa đen: 'cho thuê không gian này') thường thấy trên các biển quảng cáo trống. Nó cũng được dùng một cách hài hước để chỉ một khoảng trống nào đó, ví dụ như trên một chiếc áo phông trơn.
"The billboard on the highway was empty, with just a sign saying 'This advertising space for rent'."
(Biển quảng cáo trên đường cao tốc trống trơn, chỉ có một tấm biển ghi 'Cho thuê không gian quảng cáo này'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
advertising space
danh từDiện tích hoặc phương tiện (ví dụ: biển quảng cáo, tạp chí, trang web) nơi có thể đặt quảng cáo.
"The company bought advertising space on Times Square."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "advertising space".
