(Top Banner Ad)
billboard
B1
noun B1 Marketing, Quảng cáo

billboard

UK: /ˈbɪlˌbɔːd/ • US: /ˈbɪlˌbɔrd/

Nghĩa tiếng Việt

biển quảng cáo pano quảng cáo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large outdoor board for displaying advertisements.

Vietnamese Meaning

Một bảng lớn ngoài trời để trưng bày quảng cáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new billboard for the movie is huge."

    "Biển quảng cáo mới cho bộ phim rất lớn."

  • "We saw a billboard advertising the new restaurant."

    "Chúng tôi đã thấy một biển quảng cáo cho nhà hàng mới."

  • "The company spent a lot of money on billboards."

    "Công ty đã chi rất nhiều tiền cho các biển quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bill Hóa đơn; tờ áp phích/thông báo
Noun board Tấm ván; bảng
Verb to billboard Quảng cáo rầm rộ; công bố rộng rãi trên bảng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Quảng cáo

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
bille
Old English
bord
English (19th Century)
billboard

Nguồn Gốc Cấu Tạo

Từ 'billboard' là một từ ghép được hình thành vào thế kỷ 19. Nó kết hợp giữa 'bill' (nghĩa là một tờ thông báo hoặc quảng cáo, tương tự như hóa đơn hoặc áp phích) và 'board' (nghĩa là một tấm ván hoặc bảng). Do đó, 'billboard' có nghĩa đen là 'tấm bảng dùng để dán các thông báo/quảng cáo lớn'.

Usage Note

Billboard thường được đặt ở những vị trí dễ thấy như dọc theo đường cao tốc, trong thành phố hoặc gần các khu vực đông người qua lại. Nó là một phương tiện quảng cáo tĩnh, có thể hiển thị hình ảnh, văn bản hoặc cả hai để thu hút sự chú ý của người xem.

Prepositions

on along

on (trên): chỉ vị trí của quảng cáo trên một billboard cụ thể. along (dọc theo): chỉ vị trí của billboard dọc theo một con đường, đường cao tốc, v.v.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + billboard (Tính từ mô tả)
  • giant a giant billboard
    (một bảng quảng cáo khổng lồ)
  • digital a digital billboard
    (bảng quảng cáo kỹ thuật số)
  • vacant a vacant billboard
    (bảng quảng cáo còn trống)
Verb + billboard (Hành động liên quan)
  • put up put up a billboard
    (dựng/lắp đặt một bảng quảng cáo)
  • advertise on advertise on a billboard
    (quảng cáo trên bảng quảng cáo)
  • rent out rent out a billboard
    (cho thuê một bảng quảng cáo)
Noun + billboard (Loại hình/Vị trí)
  • highway highway billboard
    (bảng quảng cáo ven đường cao tốc)
  • campaign billboard campaign
    (chiến dịch quảng cáo bằng bảng lớn)

Idioms

  • Billboard chart

    Bảng xếp hạng âm nhạc Billboard (bảng xếp hạng âm nhạc hàng đầu của Mỹ)

    "Her debut album soared to the top of the Billboard chart."

    (Album đầu tay của cô ấy đã vọt lên vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng Billboard.)

  • As big as a billboard

    To như bảng quảng cáo (ám chỉ cái gì đó rất lớn hoặc rất rõ ràng)

    "The sign on the store was as big as a billboard."

    (Biển hiệu trên cửa hàng to bằng cả bảng quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

billboard

noun
Lật mặt

Một bảng lớn ngoài trời để trưng bày quảng cáo.

"The new billboard for the movie is huge."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The billboard advertises a new brand of soda.
Biển quảng cáo quảng cáo một nhãn hiệu soda mới.
Phủ định
That billboard doesn't display any information about the concert.
Biển quảng cáo đó không hiển thị bất kỳ thông tin nào về buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Does the billboard attract many viewers?
Biển quảng cáo có thu hút nhiều người xem không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billboard".

Ô Nhiễm Thị Giác

Ở nhiều thành phố phương Tây, sự hiện diện của quá nhiều bảng quảng cáo lớn (billboard) được xem là nguyên nhân gây ra 'ô nhiễm thị giác' (visual pollution), làm giảm đi vẻ đẹp tự nhiên và kiến trúc đô thị. Một số khu vực, chẳng hạn như bang Vermont ở Mỹ, đã cấm hoàn toàn việc lắp đặt billboard.

Biểu Tượng Văn Hóa Quảng Cáo

Các địa điểm nổi tiếng thế giới như Quảng trường Thời đại (Times Square) ở New York hay Piccadilly Circus ở London được biết đến với mật độ và kích thước khổng lồ của các bảng quảng cáo kỹ thuật số. Chúng không chỉ là công cụ quảng cáo mà còn là biểu tượng văn hóa đặc trưng của những thành phố này.