billboard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A large outdoor board for displaying advertisements.
Vietnamese Meaning
Một bảng lớn ngoài trời để trưng bày quảng cáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new billboard for the movie is huge."
"Biển quảng cáo mới cho bộ phim rất lớn."
-
"We saw a billboard advertising the new restaurant."
"Chúng tôi đã thấy một biển quảng cáo cho nhà hàng mới."
-
"The company spent a lot of money on billboards."
"Công ty đã chi rất nhiều tiền cho các biển quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Billboard thường được đặt ở những vị trí dễ thấy như dọc theo đường cao tốc, trong thành phố hoặc gần các khu vực đông người qua lại. Nó là một phương tiện quảng cáo tĩnh, có thể hiển thị hình ảnh, văn bản hoặc cả hai để thu hút sự chú ý của người xem.
Prepositions
on (trên): chỉ vị trí của quảng cáo trên một billboard cụ thể. along (dọc theo): chỉ vị trí của billboard dọc theo một con đường, đường cao tốc, v.v.
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant billboard (một bảng quảng cáo khổng lồ)
-
digital a digital billboard (bảng quảng cáo kỹ thuật số)
-
vacant a vacant billboard (bảng quảng cáo còn trống)
-
put up put up a billboard (dựng/lắp đặt một bảng quảng cáo)
-
advertise on advertise on a billboard (quảng cáo trên bảng quảng cáo)
-
rent out rent out a billboard (cho thuê một bảng quảng cáo)
-
highway highway billboard (bảng quảng cáo ven đường cao tốc)
-
campaign billboard campaign (chiến dịch quảng cáo bằng bảng lớn)
Idioms
-
Billboard chart
Bảng xếp hạng âm nhạc Billboard (bảng xếp hạng âm nhạc hàng đầu của Mỹ)
"Her debut album soared to the top of the Billboard chart."
(Album đầu tay của cô ấy đã vọt lên vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng Billboard.)
-
As big as a billboard
To như bảng quảng cáo (ám chỉ cái gì đó rất lớn hoặc rất rõ ràng)
"The sign on the store was as big as a billboard."
(Biển hiệu trên cửa hàng to bằng cả bảng quảng cáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
billboard
nounMột bảng lớn ngoài trời để trưng bày quảng cáo.
"The new billboard for the movie is huge."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The billboard advertises a new brand of soda. |
Biển quảng cáo quảng cáo một nhãn hiệu soda mới. |
| Phủ định | That billboard doesn't display any information about the concert. |
Biển quảng cáo đó không hiển thị bất kỳ thông tin nào về buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Does the billboard attract many viewers? |
Biển quảng cáo có thu hút nhiều người xem không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "billboard".
