air force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The military organization of a nation that is primarily responsible for aerial warfare.
Vietnamese Meaning
Lực lượng quân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm chính về chiến tranh trên không.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The air force played a crucial role in the war."
"Không quân đóng một vai trò quan trọng trong cuộc chiến."
-
"He joined the air force after graduating from college."
"Anh ấy gia nhập không quân sau khi tốt nghiệp đại học."
-
"The air force base is located outside the city."
"Căn cứ không quân nằm ở ngoại ô thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một nhánh quân đội có nhiệm vụ chính là thực hiện các hoạt động quân sự trên không. Thường bao gồm máy bay chiến đấu, máy bay ném bom, máy bay vận tải, trực thăng và các đơn vị hỗ trợ trên mặt đất. Khác với 'army' (lục quân) chuyên về chiến đấu trên mặt đất và 'navy' (hải quân) chuyên về chiến đấu trên biển.
Prepositions
'air force of' được sử dụng để chỉ lực lượng không quân thuộc về quốc gia nào đó. Ví dụ: the air force of Vietnam.
Collocations (Từ đi kèm)
-
join the air force (gia nhập không quân)
-
serve in the air force (phục vụ trong không quân)
-
deploy the air force (triển khai không quân)
-
the United States Air Force (Không quân Hoa Kỳ)
-
the Royal Air Force (Không quân Hoàng gia (Anh))
-
a powerful air force (một lực lượng không quân hùng mạnh)
-
a strategic air force (lực lượng không quân chiến lược)
-
air force base (căn cứ không quân)
-
air force pilot (phi công không quân)
-
air force academy (học viện không quân)
-
air force veteran (cựu chiến binh không quân)
Idioms
-
Air Force One
Tên hiệu chính thức của bất kỳ máy bay nào của Không quân Hoa Kỳ đang chuyên chở Tổng thống Hoa Kỳ.
"The president boarded Air Force One for his trip to Europe."
(Tổng thống đã lên chuyên cơ Air Force One để bắt đầu chuyến công du châu Âu.)
-
air force blue
Màu xanh da trời ánh xám, màu đặc trưng của đồng phục không quân ở nhiều quốc gia.
"The new uniforms are a distinct shade of air force blue."
(Bộ đồng phục mới có màu xanh không quân rất đặc trưng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air force
Danh từLực lượng quân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm chính về chiến tranh trên không.
"The air force played a crucial role in the war."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air force".
