(Top Banner Ad)
air force
B1
Danh từ B1 Quân sự

air force

UK: /ˈeə ˌfɔːs/ • US: /ˈer ˌfɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

không quân binh chủng không quân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The military organization of a nation that is primarily responsible for aerial warfare.

Vietnamese Meaning

Lực lượng quân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm chính về chiến tranh trên không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The air force played a crucial role in the war."

    "Không quân đóng một vai trò quan trọng trong cuộc chiến."

  • "He joined the air force after graduating from college."

    "Anh ấy gia nhập không quân sau khi tốt nghiệp đại học."

  • "The air force base is located outside the city."

    "Căn cứ không quân nằm ở ngoại ô thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airman Binh sĩ không quân (thường chỉ cấp bậc thấp)
Noun air base Căn cứ không quân
Adjective airborne Được vận chuyển bằng đường hàng không; (chỉ quân lính) nhảy dù
Noun airlift Cầu hàng không, cuộc không vận (vận chuyển bằng máy bay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (20th Century)
air force
Combination
air + force
Middle English (from Old French 'air')
air
Middle English (from Old French 'force')
force

Sự Ra Đời của 'Air Force'

Thuật ngữ 'air force' (không quân) là một từ tương đối mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Trước đó, quân đội chỉ có lục quân (army) và hải quân (navy). Khi máy bay trở thành một công cụ chiến tranh quan trọng, các quốc gia bắt đầu thành lập một nhánh quân sự thứ ba chuyên về tác chiến trên không. Lực lượng Không quân Hoàng gia Anh (Royal Air Force), thành lập năm 1918, là một trong những lực lượng không quân độc lập đầu tiên trên thế giới, và cái tên 'air force' cũng trở nên phổ biến từ đó.

Usage Note

Chỉ một nhánh quân đội có nhiệm vụ chính là thực hiện các hoạt động quân sự trên không. Thường bao gồm máy bay chiến đấu, máy bay ném bom, máy bay vận tải, trực thăng và các đơn vị hỗ trợ trên mặt đất. Khác với 'army' (lục quân) chuyên về chiến đấu trên mặt đất và 'navy' (hải quân) chuyên về chiến đấu trên biển.

Prepositions

of

'air force of' được sử dụng để chỉ lực lượng không quân thuộc về quốc gia nào đó. Ví dụ: the air force of Vietnam.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air force
  • join the air force
    (gia nhập không quân)
  • serve in the air force
    (phục vụ trong không quân)
  • deploy the air force
    (triển khai không quân)
Adjective + air force
  • the United States Air Force
    (Không quân Hoa Kỳ)
  • the Royal Air Force
    (Không quân Hoàng gia (Anh))
  • a powerful air force
    (một lực lượng không quân hùng mạnh)
  • a strategic air force
    (lực lượng không quân chiến lược)
Noun + air force
  • air force base
    (căn cứ không quân)
  • air force pilot
    (phi công không quân)
  • air force academy
    (học viện không quân)
  • air force veteran
    (cựu chiến binh không quân)

Idioms

  • Air Force One

    Tên hiệu chính thức của bất kỳ máy bay nào của Không quân Hoa Kỳ đang chuyên chở Tổng thống Hoa Kỳ.

    "The president boarded Air Force One for his trip to Europe."

    (Tổng thống đã lên chuyên cơ Air Force One để bắt đầu chuyến công du châu Âu.)

  • air force blue

    Màu xanh da trời ánh xám, màu đặc trưng của đồng phục không quân ở nhiều quốc gia.

    "The new uniforms are a distinct shade of air force blue."

    (Bộ đồng phục mới có màu xanh không quân rất đặc trưng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air force

Danh từ
Lật mặt

Lực lượng quân sự của một quốc gia chịu trách nhiệm chính về chiến tranh trên không.

"The air force played a crucial role in the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air force".

Air Force One: Không chỉ là một chiếc máy bay

Air Force One không phải là một chiếc máy bay cụ thể mà là mật hiệu liên lạc của bất kỳ máy bay nào thuộc Không quân Hoa Kỳ chở Tổng thống. Nó là biểu tượng cho quyền lực và uy tín của nước Mỹ, được trang bị như một trung tâm chỉ huy di động với hệ thống thông tin liên lạc và phòng thủ tối tân, có khả năng tiếp nhiên liệu trên không.

Các Đội Bay Biểu Diễn Hàng Không

Nhiều lực lượng không quân trên thế giới có các đội bay biểu diễn nhào lộn trên không (aerobatic teams) để thể hiện kỹ năng của phi công và sức mạnh của máy bay. Ví dụ nổi tiếng là đội 'Red Arrows' của Không quân Hoàng gia Anh hay 'Thunderbirds' của Không quân Hoa Kỳ. Những màn trình diễn này là niềm tự hào quốc gia và đóng vai trò như những 'đại sứ thiện chí' trên toàn thế giới.