(Top Banner Ad)
gondola lift
B1
noun B1 Du lịch, Kỹ thuật

gondola lift

UK: /ˌɡɒn.də.lə ˈlɪft/ • US: /ˌɡɑːn.də.lə ˈlɪft/

Nghĩa tiếng Việt

cáp treo gondola hệ thống cáp treo cabin
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of aerial lift which consists of a continuous cable loop strung between two end terminals and usually over intermediate towers, carrying a series of enclosed cabins (gondolas) suspended from the cable.

Vietnamese Meaning

Một loại hình thang máy trên không bao gồm một vòng cáp liên tục được căng giữa hai trạm cuối và thường là qua các tháp trung gian, mang theo một loạt các cabin kín (gondola) được treo từ cáp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gondola lift provides stunning views of the mountain."

    "Gondola lift mang đến tầm nhìn tuyệt đẹp ra ngọn núi."

  • "We took the gondola lift to the top of the mountain."

    "Chúng tôi đi gondola lift lên đỉnh núi."

  • "The gondola lift was closed due to high winds."

    "Gondola lift đã bị đóng cửa do gió lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gondola cabin cáp treo; thuyền gondola (ở Venice)
Noun lift thang máy; hệ thống nâng; sự nâng
Verb lift nâng lên, nhấc lên
Noun gondolier người lái thuyền gondola (ở Venice)
Noun lifting sự nâng, việc nâng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Venetian
gòndola
Italian
gondola
English
gondola
Old English
lyft
English
lift
English
gondola lift

Nguồn gốc của "Gondola Lift"

Từ 'gondola' ban đầu xuất phát từ tiếng Venetian và tiếng Ý, dùng để chỉ loại thuyền đáy bằng truyền thống, duyên dáng ở Venice. Sau này, hình dáng buồng chứa khách của cáp treo có nhiều điểm tương đồng với chiếc thuyền này, nên tên 'gondola' đã được dùng để gọi các cabin treo trên không. Từ 'lift' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Old English 'lyft' (không khí, bầu trời) và tiếng Old Norse 'lypta' (nâng lên), dần phát triển nghĩa thành hành động nâng hoặc thiết bị dùng để nâng. Khi ghép lại, 'gondola lift' mô tả một hệ thống cáp treo mà các cabin của nó giống như những chiếc gondola mini, giúp vận chuyển người lên cao.

Usage Note

Gondola lift thường được sử dụng trong các khu nghỉ dưỡng trượt tuyết hoặc các địa điểm du lịch trên núi để vận chuyển hành khách lên và xuống dốc. So với cáp treo (cable car), gondola lift thường có nhiều cabin nhỏ hơn và hoạt động liên tục hơn.

Prepositions

on in

Ví dụ: 'People ride *on* a gondola lift.' (Người ta đi trên gondola lift). 'You are *in* a gondola lift cabin.' (Bạn đang ở trong cabin của gondola lift).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gondola lift
  • scenic scenic gondola lift
    (cáp treo gondola ngắm cảnh)
  • modern modern gondola lift
    (cáp treo gondola hiện đại)
  • private private gondola lift
    (cáp treo gondola riêng tư)
Verb + gondola lift
  • ride ride a gondola lift
    (đi cáp treo gondola)
  • take take a gondola lift
    (đi cáp treo gondola)
  • operate operate a gondola lift
    (vận hành cáp treo gondola)
Noun + gondola lift
  • gondola lift gondola lift system
    (hệ thống cáp treo gondola)
  • gondola lift gondola lift cabin
    (cabin của cáp treo gondola)
  • gondola lift gondola lift station
    (ga cáp treo gondola)

Idioms

  • take a gondola lift

    đi cáp treo gondola

    "Let's take a gondola lift to the top of the mountain for the best views."

    (Chúng ta hãy đi cáp treo gondola lên đỉnh núi để ngắm cảnh đẹp nhất.)

  • gondola lift ride

    chuyến đi bằng cáp treo gondola

    "The gondola lift ride offers breathtaking panoramic views of the valley below."

    (Chuyến đi bằng cáp treo gondola mang đến những khung cảnh toàn cảnh ngoạn mục của thung lũng bên dưới.)

  • gondola lift station

    ga cáp treo gondola

    "We met at the gondola lift station before heading up the slopes."

    (Chúng tôi gặp nhau tại ga cáp treo gondola trước khi lên dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gondola lift

noun
Lật mặt

Một loại hình thang máy trên không bao gồm một vòng cáp liên tục được căng giữa hai trạm cuối và thường là qua các tháp trung gian, mang theo một loạt các cabin kín (gondola) được treo từ cáp.

"The gondola lift provides stunning views of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gondola lift, which climbs the steep mountain, offers stunning views.
Cáp treo, cái mà leo lên ngọn núi dốc, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.
Phủ định
The old ski resort did not have a gondola lift that could reach the summit.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cũ không có cáp treo nào có thể lên đến đỉnh.
Nghi vấn
Is that the gondola lift that goes to the glacier?
Đó có phải là cáp treo đi đến sông băng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gondola lift".

Phương tiện du lịch và thể thao chính

Cáp treo gondola là một phần không thể thiếu của nhiều khu nghỉ dưỡng trượt tuyết và khu vực núi cao trên khắp thế giới, đặc biệt là ở Châu Âu và Bắc Mỹ. Chúng không chỉ phục vụ vận chuyển khách trượt tuyết, đi bộ đường dài hay người leo núi mà còn là một điểm thu hút du lịch riêng, mang đến trải nghiệm ngắm cảnh tuyệt đẹp mà không cần gắng sức.

Biểu tượng của sự tiện lợi và ngắm cảnh

Đối với nhiều du khách, việc đi cáp treo gondola là một trải nghiệm độc đáo, cho phép họ tiếp cận các điểm tham quan trên cao, nhà hàng hoặc khu vực giải trí với tầm nhìn toàn cảnh hùng vĩ. Nó đã trở thành một biểu tượng của sự tiện lợi và là cách lý tưởng để thưởng ngoạn vẻ đẹp tự nhiên từ một góc nhìn khác biệt, trở thành một điểm nhấn đáng nhớ trong các chuyến đi.