(Top Banner Ad)
aerials
B2
Danh từ B2 Viễn thông, Kỹ thuật, Giải trí

aerials

UK: /ˈeəriəl/ • US: /ˈeriəl/

Nghĩa tiếng Việt

ăng-ten màn nhào lộn trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Wires or rods used to transmit or receive radio or television signals.

Vietnamese Meaning

Ăng-ten: Các dây hoặc thanh được sử dụng để truyền hoặc nhận tín hiệu radio hoặc truyền hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house has aerials on the roof to receive TV signals."

    "Ngôi nhà có ăng-ten trên mái để thu tín hiệu TV."

  • "The old car had two aerials on the back."

    "Chiếc xe cũ có hai ăng-ten ở phía sau."

  • "The dance troupe performed breathtaking aerials."

    "Đoàn múa đã trình diễn những màn nhào lộn trên không ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial thuộc về không khí, trên không, từ trên không
Noun aerial ăng-ten (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh)
Adverb aerially bằng đường hàng không, ở trên không
Verb aerate làm thoáng khí, sục khí (cùng gốc 'aer')
Noun aeration sự làm thoáng khí, sự sục khí (cùng gốc 'aer')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Kỹ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Latin
āerius
English
aerial

Từ 'Không Khí' đến 'Trên Không'

Từ 'aerial' có gốc từ chữ 'aer' trong tiếng Latin và Hy Lạp, có nghĩa là 'không khí'. Ban đầu, nó được dùng như một tính từ để miêu tả bất cứ thứ gì tồn tại hoặc di chuyển trong không trung, ví dụ như 'aerial photography' (chụp ảnh từ trên không).

Từ 'Trên Không' đến 'Ăng-ten'

Vào đầu thế kỷ 20, khi công nghệ radio và truyền hình phát triển, người ta cần một thiết bị để 'bắt' tín hiệu vô tuyến truyền qua không khí. Họ gọi thiết bị này là 'aerial wire' (dây trên không), và dần dần rút gọn lại chỉ còn 'aerial'. Từ đó, 'aerials' (dạng số nhiều) trở thành tên gọi phổ biến cho ăng-ten ở Anh.

Usage Note

Từ 'aerials' là dạng số nhiều của 'aerial'. Nó thường được sử dụng để chỉ các thiết bị được sử dụng để thu hoặc phát sóng radio hoặc truyền hình. Trong một số ngữ cảnh, nó có thể đề cập đến màn trình diễn nhào lộn trên không (circus aerials).

Prepositions

on from

‘On’ thường được sử dụng để chỉ vị trí của ăng-ten (ví dụ: 'aerials on the roof'). 'From' được sử dụng để chỉ nguồn tín hiệu (ví dụ: 'signals from aerials').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerials
  • rooftop rooftop aerials
    (ăng-ten trên mái nhà)
  • indoor indoor aerials
    (ăng-ten trong nhà)
  • digital digital aerials
    (ăng-ten kỹ thuật số)
  • broken broken aerials
    (ăng-ten bị hỏng)
Verb + aerials
  • install install aerials
    (lắp đặt ăng-ten)
  • adjust adjust aerials
    (điều chỉnh ăng-ten)
  • put up put up aerials
    (dựng ăng-ten)
  • fix fix aerials
    (sửa chữa ăng-ten)
Noun + aerials
  • television television aerials
    (ăng-ten TV)
  • radio radio aerials
    (ăng-ten radio)
  • car car aerials
    (ăng-ten xe hơi)

Idioms

  • to put up your aerials

    (Nghĩa bóng) Bắt đầu lắng nghe cẩn thận, dỏng tai lên hóng chuyện, dò la tin tức.

    "When the boss started talking about bonuses, everyone in the office put up their aerials."

    (Khi sếp bắt đầu nói về tiền thưởng, mọi người trong văn phòng đều dỏng tai lên nghe.)

  • to have your aerials crossed

    (Nghĩa bóng) Hiểu nhầm thông tin, nhận tín hiệu sai lệch.

    "I think you've got your aerials crossed. He said we should meet at 6 PM, not 7 PM."

    (Tôi nghĩ bạn hiểu nhầm rồi. Anh ấy nói chúng ta nên gặp lúc 6 giờ tối, không phải 7 giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerials

Danh từ
Lật mặt

Ăng-ten: Các dây hoặc thanh được sử dụng để truyền hoặc nhận tín hiệu radio hoặc truyền hình.

"The house has aerials on the roof to receive TV signals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerials".

Ăng-ten trên mái nhà: Biểu tượng của một thời đã qua

Ở nhiều nước phương Tây, hình ảnh những chiếc ăng-ten xương cá trên mái nhà là một biểu tượng hoài niệm về thời kỳ trước khi có truyền hình cáp, vệ tinh và internet. Chúng gợi nhớ về những ngày tháng cả gia đình quây quần bên chiếc TV duy nhất và phải vất vả xoay ăng-ten để có được tín hiệu tốt nhất.

Biệt danh 'Tai thỏ' (Rabbit Ears)

Loại ăng-ten trong nhà có hai thanh kim loại hình chữ V được gọi một cách thân mật là 'rabbit ears' (tai thỏ). Đây là một hình ảnh mang tính biểu tượng văn hóa đối với các thế hệ lớn lên trong những ngày đầu của truyền hình. Hình ảnh một người đứng giữ và điều chỉnh 'tai thỏ' để tivi đỡ nhiễu đã trở thành một ký ức chung của nhiều người.