(Top Banner Ad)
aesthetic surgery
C1
noun C1 Y học

aesthetic surgery

UK: /iːsˈθetɪk ˈsɜːdʒəri/ • US: /ɛsˈθɛtɪk ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật thẩm mỹ thẩm mỹ viện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of surgery concerned with improving or correcting the appearance of the body.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của phẫu thuật liên quan đến việc cải thiện hoặc chỉnh sửa vẻ ngoài của cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is considering aesthetic surgery to correct her nose."

    "Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ để chỉnh sửa mũi."

  • "Many people choose aesthetic surgery to boost their self-esteem."

    "Nhiều người chọn phẫu thuật thẩm mỹ để tăng sự tự tin."

  • "Advances in aesthetic surgery have made procedures safer and more effective."

    "Những tiến bộ trong phẫu thuật thẩm mỹ đã làm cho các thủ thuật an toàn và hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aesthetic (thuộc) thẩm mỹ, có óc thẩm mỹ
Noun aesthetics mỹ học, các nguyên tắc về cái đẹp
Adverb aesthetically về mặt thẩm mỹ
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical (thuộc về) phẫu thuật
Adverb surgically bằng phương pháp phẫu thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ
aisthētikos (liên quan đến cảm nhận giác quan) + kheirourgia (công việc bằng tay)
Tiếng Latin
chirurgia
Tiếng Pháp Cổ
surgerie
Tiếng Anh (Thế kỷ 18-19)
aesthetic (thẩm mỹ) + surgery (phẫu thuật)
Tiếng Anh Hiện đại
aesthetic surgery

Nguồn gốc của 'Thẩm mỹ' (Aesthetic)

Từ 'aesthetic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aisthētikos', có nghĩa là 'thuộc về sự cảm nhận bằng giác quan'. Ban đầu, nó không chỉ nói về cái đẹp, mà là về cách chúng ta cảm nhận và tri nhận thế giới xung quanh. Mãi sau này, nó mới được dùng chủ yếu trong lĩnh vực nghệ thuật và sắc đẹp.

Phẫu thuật là 'Công việc bằng tay' (Surgery)

Từ 'surgery' đến từ tiếng Hy Lạp 'kheirourgia', kết hợp giữa 'kheir' (bàn tay) và 'ergon' (công việc). Điều này nhấn mạnh rằng phẫu thuật về bản chất là một kỹ năng thủ công, đòi hỏi sự khéo léo và chính xác của đôi tay người bác sĩ.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'cosmetic surgery', nhưng 'aesthetic surgery' nhấn mạnh hơn vào việc cải thiện vẻ đẹp tổng thể và hài hòa của các đặc điểm, trong khi 'cosmetic surgery' có thể bao gồm cả các thủ thuật tái tạo.

Prepositions

for on

"Aesthetic surgery for..." dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật. Ví dụ: aesthetic surgery for facial rejuvenation. "Aesthetic surgery on..." dùng để chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật. Ví dụ: aesthetic surgery on the nose.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aesthetic surgery
  • undergo aesthetic surgery
    (trải qua phẫu thuật thẩm mỹ)
  • have aesthetic surgery
    (thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ (cho bản thân))
  • perform aesthetic surgery
    (tiến hành/thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ (bác sĩ làm))
  • consider aesthetic surgery
    (cân nhắc việc phẫu thuật thẩm mỹ)
Adjective + aesthetic surgery
  • successful aesthetic surgery
    (ca phẫu thuật thẩm mỹ thành công)
  • minor aesthetic surgery
    (tiểu phẫu thẩm mỹ)
  • major aesthetic surgery
    (đại phẫu thẩm mỹ)
  • cosmetic aesthetic surgery
    (phẫu thuật thẩm mỹ (nhấn mạnh mục đích làm đẹp))
Noun + aesthetic surgery
  • the demand for aesthetic surgery
    (nhu cầu phẫu thuật thẩm mỹ)
  • the field of aesthetic surgery
    (lĩnh vực phẫu thuật thẩm mỹ)
  • the risks of aesthetic surgery
    (những rủi ro của phẫu thuật thẩm mỹ)

Idioms

  • go under the knife

    Lên bàn mổ, trải qua phẫu thuật (thường là phẫu thuật thẩm mỹ).

    "Many celebrities go under the knife to maintain their youthful appearance."

    (Nhiều người nổi tiếng đã lên bàn mổ để duy trì vẻ ngoài trẻ trung của mình.)

  • a nip and tuck

    Một cuộc tiểu phẫu thẩm mỹ, một sự chỉnh sửa nhỏ trên cơ thể để cải thiện ngoại hình.

    "She admitted to having a little nip and tuck before her wedding."

    (Cô ấy thừa nhận đã có một cuộc tiểu phẫu nhỏ trước đám cưới của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aesthetic surgery

noun
Lật mặt

Một nhánh của phẫu thuật liên quan đến việc cải thiện hoặc chỉnh sửa vẻ ngoài của cơ thể.

"She is considering aesthetic surgery to correct her nose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aesthetic surgery".

Ảnh hưởng từ Hollywood

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, phẫu thuật thẩm mỹ trở nên phổ biến một phần lớn nhờ vào ảnh hưởng của những người nổi tiếng. Việc các ngôi sao công khai 'dao kéo' đã bình thường hóa việc thay đổi ngoại hình để đạt được các tiêu chuẩn sắc đẹp, thúc đẩy một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la.

Thay đổi quan niệm: Từ phù phiếm đến sức khỏe tinh thần

Ban đầu, phẫu thuật thẩm mỹ thường bị coi là hành động phù phiếm. Tuy nhiên, quan niệm xã hội ở phương Tây đang dần thay đổi. Nhiều người giờ đây xem nó như một phương pháp để cải thiện sự tự tin, giải quyết các vấn đề về ngoại hình gây ảnh hưởng tâm lý và là một phần của việc chăm sóc bản thân (self-care).