(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aesthetic surgery
C1

aesthetic surgery

noun

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật thẩm mỹ thẩm mỹ viện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aesthetic surgery'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nhánh của phẫu thuật liên quan đến việc cải thiện hoặc chỉnh sửa vẻ ngoài của cơ thể.

Definition (English Meaning)

A branch of surgery concerned with improving or correcting the appearance of the body.

Ví dụ Thực tế với 'Aesthetic surgery'

  • "She is considering aesthetic surgery to correct her nose."

    "Cô ấy đang cân nhắc phẫu thuật thẩm mỹ để chỉnh sửa mũi."

  • "Many people choose aesthetic surgery to boost their self-esteem."

    "Nhiều người chọn phẫu thuật thẩm mỹ để tăng sự tự tin."

  • "Advances in aesthetic surgery have made procedures safer and more effective."

    "Những tiến bộ trong phẫu thuật thẩm mỹ đã làm cho các thủ thuật an toàn và hiệu quả hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aesthetic surgery'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

cosmetic surgery(phẫu thuật thẩm mỹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

rhinoplasty(nâng mũi) blepharoplasty(cắt mí mắt)
facelift(căng da mặt)
liposuction(hút mỡ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Aesthetic surgery'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này thường được sử dụng thay thế cho 'cosmetic surgery', nhưng 'aesthetic surgery' nhấn mạnh hơn vào việc cải thiện vẻ đẹp tổng thể và hài hòa của các đặc điểm, trong khi 'cosmetic surgery' có thể bao gồm cả các thủ thuật tái tạo.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for on

"Aesthetic surgery for..." dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật. Ví dụ: aesthetic surgery for facial rejuvenation. "Aesthetic surgery on..." dùng để chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật. Ví dụ: aesthetic surgery on the nose.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aesthetic surgery'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)