(Top Banner Ad)
affiance
C2
noun C2 Quan hệ xã hội, Lịch sử

affiance

UK: /əˈfaɪəns/ • US: /əˈfaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

hứa hôn hứa gả
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A promise to marry; betrothal.

Vietnamese Meaning

Lời hứa kết hôn; sự hứa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The affiance between the prince and the princess was announced with great fanfare."

    "Sự hứa hôn giữa hoàng tử và công chúa đã được tuyên bố một cách long trọng."

  • "The young maiden was affianced against her will."

    "Cô gái trẻ bị hứa gả trái với ý muốn của mình."

  • "Such a grand affiance had not been seen in the kingdom for centuries."

    "Một sự hứa hôn long trọng như vậy đã không được thấy trong vương quốc trong nhiều thế kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affiance hứa hôn, đính hôn
Noun affiance sự hứa hôn, sự tin tưởng, lời hứa (hiếm dùng)
Adjective affianced đã đính hôn, đã hứa hôn
Noun fiancé hôn phu (chồng chưa cưới)
Noun fiancée hôn thê (vợ chưa cưới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ xã hội, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰeydʰ-
Latin
fidere (to trust)
Old French
afiancer (to promise faith, betroth)
English
affiance

Lời Hứa Dựa Trên Niềm Tin

Gốc từ của 'affiance' là 'fidere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tin tưởng'. Gốc từ này cũng xuất hiện trong các từ như 'confidence' (sự tự tin) hay 'fidelity' (lòng trung thành). Vì vậy, 'affiance' (đính hôn) về bản chất có nghĩa là 'trao niềm tin' (a- + fiance) của mình cho một người khác, biến lời hứa hẹn hôn nhân thành một lời cam kết dựa trên sự tin tưởng sâu sắc.

Usage Note

Đây là một từ cổ và trang trọng, thường được sử dụng trong văn học hoặc trong các bối cảnh lịch sử. Nó nhấn mạnh đến tính chất trang trọng và ràng buộc của lời hứa hôn nhân.

Prepositions

between of

* **affiance between X and Y:** chỉ sự hứa hôn giữa hai người X và Y.
* **affiance of X to Y:** (cổ) chỉ sự hứa gả X cho Y.

Collocations (Từ đi kèm)

Bị động: To be affianced to
  • was affianced to a wealthy merchant.
    (đã được đính hôn với một thương gia giàu có.)
  • be affianced against her will.
    (bị ép hứa hôn trái với ý muốn của mình.)
Chủ động: Subject + affiance
  • The king affianced his daughter to the prince.
    (Nhà vua đã hứa gả con gái mình cho hoàng tử.)
  • The families affianced the young couple.
    (Hai bên gia đình đã tổ chức đính ước cho cặp đôi trẻ.)

Idioms

  • to plight one's affiance

    Thề non hẹn biển, long trọng hứa hôn (cách nói trang trọng, cổ xưa).

    "In the historical novel, the knight plighted his affiance to the lady before departing for the war."

    (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, người hiệp sĩ đã thề nguyện hứa hôn với nàng tiểu thư trước khi lên đường ra trận.)

  • held in affiance

    Được tin tưởng, được tín nhiệm để gìn giữ (cách nói cổ).

    "The sacred relic was held in affiance by the monastery for centuries."

    (Thánh tích đã được tu viện tin tưởng gìn giữ qua nhiều thế kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affiance

noun
Lật mặt

Lời hứa kết hôn; sự hứa hôn.

"The affiance between the prince and the princess was announced with great fanfare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affiance".

Chiếc Nhẫn Đính Hôn: Biểu Tượng Của Lời Hứa

Trong văn hóa phương Tây, 'affiance' (sự đính hôn) thường được đánh dấu bằng việc người đàn ông trao cho người phụ nữ một chiếc nhẫn, thường là nhẫn kim cương. Chiếc nhẫn là biểu tượng vật chất cho lời hứa kết hôn. Nó thường được đeo ở ngón áp út của bàn tay trái, nơi người ta tin rằng có một tĩnh mạch ('vena amoris') chạy thẳng đến trái tim.

Sự Khác Biệt Giữa Đính Hôn và Kết Hôn

'Affiance' là một lời hứa hẹn, tạo ra một giai đoạn gọi là 'engagement' (đã đính hôn). Đây là khoảng thời gian chuẩn bị trước khi tiến tới hôn nhân (marriage), là một nghi lễ pháp lý và/hoặc tôn giáo chính thức. Trong lịch sử, việc phá vỡ một lời hứa hôn có thể gây ra hậu quả pháp lý, nhưng ngày nay nó chủ yếu mang tính cam kết xã hội.