(Top Banner Ad)
fiancé
B1
danh từ B1 Quan hệ cá nhân/Hôn nhân

fiancé

UK: /fiːˈɒnseɪ/ • US: /fiː.ɑːnˈseɪ/

Nghĩa tiếng Việt

vị hôn phu người yêu đã đính hôn (nam)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man to whom someone is engaged to be married.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông đã đính hôn với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "John introduced his fiancé, Michael, to his parents."

    "John giới thiệu vị hôn phu của anh ấy, Michael, với bố mẹ anh."

  • "She is so happy with her fiancé."

    "Cô ấy rất hạnh phúc với vị hôn phu của mình."

  • "My fiancé and I are planning our wedding."

    "Vị hôn phu của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fiancée người vợ chưa cưới
Verb betroth đính hôn, hứa hôn
Noun betrothal sự đính hôn, lễ đính hôn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quan hệ cá nhân/Hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fides (faith, trust)
Old French
fiancier (to promise, betroth)
French
fiancé (masc.), fiancée (fem.) (betrothed person)
English
fiancé

Nguồn gốc tiếng Pháp

Từ 'fiancé' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó được dùng để chỉ một người đã được hứa hôn hoặc đính ước. Phiên bản nam là 'fiancé' và nữ là 'fiancée'. Nó xuất phát từ động từ 'fiancer' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'hứa hẹn' hoặc 'đính hôn', mà bản thân nó lại bắt nguồn từ từ 'fides' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'niềm tin' hay 'lời hứa'.

Usage Note

Từ 'fiancé' là một danh từ tiếng Pháp được sử dụng để chỉ người đàn ông đã đính hôn. Dấu sắc (acute accent) trên chữ 'e' là quan trọng để phân biệt với từ 'fiancée', vốn dùng để chỉ người phụ nữ đã đính hôn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ đã đính hôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fiancé
  • my my fiancé
    (vị hôn phu của tôi)
  • her future her future fiancé
    (vị hôn phu tương lai của cô ấy)
  • a loving a loving fiancé
    (một vị hôn phu yêu thương)
  • a devoted a devoted fiancé
    (một vị hôn phu tận tâm)
Verb + fiancé
  • introduce introduce your fiancé
    (giới thiệu vị hôn phu của bạn)
  • marry marry her fiancé
    (kết hôn với vị hôn phu của cô ấy)
  • break up with break up with your fiancé
    (chia tay với vị hôn phu của bạn)

Idioms

  • My soon-to-be fiancé

    Người sắp là vị hôn phu của tôi (ám chỉ trong tương lai rất gần)

    "I can't wait to introduce you to my soon-to-be fiancé at the party next week."

    (Tôi nóng lòng muốn giới thiệu bạn với người sắp là vị hôn phu của tôi tại bữa tiệc tuần tới.)

  • To be someone's fiancé

    Là vị hôn phu của ai đó (chỉ tình trạng đính hôn)

    "After he proposed last night, he is officially her fiancé."

    (Sau khi anh ấy cầu hôn đêm qua, anh ấy chính thức là vị hôn phu của cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fiancé

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông đã đính hôn với ai đó.

"John introduced his fiancé, Michael, to his parents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is his fiancé.
Cô ấy là vị hôn thê của anh ấy.
Phủ định
He is not her fiancé.
Anh ấy không phải là vị hôn phu của cô ấy.
Nghi vấn
Is he your fiancé?
Anh ấy có phải là vị hôn phu của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiancé".

Nhẫn đính hôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nhẫn đính hôn (engagement ring) là một biểu tượng quan trọng, thường được trao khi cầu hôn và đeo trên ngón áp út. Nó tượng trưng cho lời hứa hôn nhân và cam kết giữa hai người trước khi chính thức kết hôn.

Sự phân biệt giới tính từ tiếng Pháp

Ban đầu, trong tiếng Pháp và khi du nhập vào tiếng Anh, 'fiancé' (nam giới) và 'fiancée' (nữ giới) có sự phân biệt rõ ràng về giới tính. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, 'fiancé' thường được sử dụng cho cả nam và nữ, mặc dù 'fiancée' vẫn được dùng để chỉ người phụ nữ đã đính hôn một cách cụ thể.