fiancé
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người đàn ông đã đính hôn với ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"John introduced his fiancé, Michael, to his parents."
"John giới thiệu vị hôn phu của anh ấy, Michael, với bố mẹ anh."
-
"She is so happy with her fiancé."
"Cô ấy rất hạnh phúc với vị hôn phu của mình."
-
"My fiancé and I are planning our wedding."
"Vị hôn phu của tôi và tôi đang lên kế hoạch cho đám cưới của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fiancé' là một danh từ tiếng Pháp được sử dụng để chỉ người đàn ông đã đính hôn. Dấu sắc (acute accent) trên chữ 'e' là quan trọng để phân biệt với từ 'fiancée', vốn dùng để chỉ người phụ nữ đã đính hôn. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh mối quan hệ đã đính hôn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
my my fiancé (vị hôn phu của tôi)
-
her future her future fiancé (vị hôn phu tương lai của cô ấy)
-
a loving a loving fiancé (một vị hôn phu yêu thương)
-
a devoted a devoted fiancé (một vị hôn phu tận tâm)
-
introduce introduce your fiancé (giới thiệu vị hôn phu của bạn)
-
marry marry her fiancé (kết hôn với vị hôn phu của cô ấy)
-
break up with break up with your fiancé (chia tay với vị hôn phu của bạn)
Idioms
-
My soon-to-be fiancé
Người sắp là vị hôn phu của tôi (ám chỉ trong tương lai rất gần)
"I can't wait to introduce you to my soon-to-be fiancé at the party next week."
(Tôi nóng lòng muốn giới thiệu bạn với người sắp là vị hôn phu của tôi tại bữa tiệc tuần tới.)
-
To be someone's fiancé
Là vị hôn phu của ai đó (chỉ tình trạng đính hôn)
"After he proposed last night, he is officially her fiancé."
(Sau khi anh ấy cầu hôn đêm qua, anh ấy chính thức là vị hôn phu của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fiancé
danh từMột người đàn ông đã đính hôn với ai đó.
"John introduced his fiancé, Michael, to his parents."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is his fiancé. |
Cô ấy là vị hôn thê của anh ấy. |
| Phủ định | He is not her fiancé. |
Anh ấy không phải là vị hôn phu của cô ấy. |
| Nghi vấn | Is he your fiancé? |
Anh ấy có phải là vị hôn phu của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fiancé".
