affluent life
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a great deal of money; wealthy.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live an affluent life in a wealthy suburb."
"Họ sống một cuộc sống sung túc ở một vùng ngoại ô giàu có."
-
"Many people aspire to an affluent life."
"Nhiều người khao khát một cuộc sống sung túc."
-
"The affluent lifestyle often involves expensive travel and fine dining."
"Lối sống sung túc thường bao gồm những chuyến du lịch đắt đỏ và những bữa ăn sang trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affluence | Sự giàu có, sự sung túc, sự dồi dào |
| Adverb | affluently | Một cách giàu có, thịnh vượng |
| Adjective | non-affluent | Không giàu có, thiếu thốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'affluent' nhấn mạnh sự giàu có dư dả, đủ để tận hưởng cuộc sống tiện nghi và xa hoa. Nó thường được dùng để mô tả người, khu vực hoặc quốc gia có mức sống cao. Khác với 'rich' chỉ đơn thuần là có nhiều tiền, 'affluent' ngụ ý một mức độ giàu có cao hơn và ảnh hưởng đến phong cách sống.
Prepositions
‘Affluent in’ thường dùng để nói về việc giàu có về tài nguyên, ví dụ ‘affluent in oil’. ‘Affluent with’ ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh sự đầy đủ, ví dụ ‘affluent with opportunities’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lead lead an affluent life (Sống/dẫn dắt một cuộc sống giàu có)
-
enjoy enjoy an affluent life (Tận hưởng một cuộc sống sung túc)
-
aspire to aspire to an affluent life (Khát khao đạt được một cuộc sống thịnh vượng)
-
truly a truly affluent life (Một cuộc sống thực sự giàu có)
-
remarkably a remarkably affluent life (Một cuộc sống giàu sang đáng kể)
Idioms
-
To live the affluent life
Sống một cuộc sống giàu sang, hưởng thụ sự sung túc (theo cách mà người giàu thường làm)
"They moved to the coast to live the affluent life they had always dreamed of."
(Họ chuyển đến bờ biển để sống cuộc sống giàu sang mà họ hằng mơ ước.)
-
Born into an affluent life
Sinh ra trong một gia đình giàu có, cuộc sống sung túc từ khi lọt lòng
"She never had to worry about money, having been born into an affluent life."
(Cô ấy chưa bao giờ phải lo lắng về tiền bạc vì được sinh ra trong một cuộc sống sung túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affluent life
Tính từCó rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.
"They live an affluent life in a wealthy suburb."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent life".
