(Top Banner Ad)
upscale neighborhood
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Bất động sản

upscale neighborhood

UK: /ˈʌpˌskeɪl/ • US: /ˈʌpˌskeɪl/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư cao cấp khu phố thượng lưu khu nhà giàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relatively expensive and designed to appeal to affluent consumers.

Vietnamese Meaning

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an upscale neighborhood."

    "Họ sống trong một khu dân cư cao cấp."

  • "The city is known for its upscale neighborhoods and high-end shops."

    "Thành phố này nổi tiếng với những khu dân cư cao cấp và các cửa hàng sang trọng."

  • "The new development aims to create an upscale neighborhood with modern amenities."

    "Dự án phát triển mới nhằm mục đích tạo ra một khu dân cư cao cấp với các tiện nghi hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb upscale nâng cấp, làm cho sang trọng hơn
Noun scale quy mô, thang bậc, tỷ lệ
Noun neighborhood khu dân cư, khu phố, vùng lân cận
Noun neighbor người hàng xóm
Adjective neighborly có tình hàng xóm, thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
upp
Latin
scala
Old French
escale
English (mid-20th century)
upscale
Old English
nēahgebūr + -hōd
Middle English
neȝeborehod
English (modern)
neighborhood
English (modern combination)
upscale neighborhood

Nguồn gốc 'upscale' và 'neighborhood'

Cụm từ 'upscale neighborhood' được ghép từ 'upscale' và 'neighborhood'. 'Upscale' xuất hiện từ giữa thế kỷ 20, kết hợp từ 'up' (lên) và 'scale' (thang bậc, quy mô, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scala' - cái thang). 'Upscale' mang ý nghĩa 'có chất lượng cao hơn, đắt tiền hơn' – như việc nâng lên một bậc trên thang chất lượng. 'Neighborhood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nēahgebūr' (người sống gần) và hậu tố '-hōd' (tình trạng, điều kiện), nghĩa là 'khu vực của những người sống gần nhau'. Khi kết hợp, 'upscale neighborhood' mô tả một khu dân cư có chất lượng sống và giá trị cao.

Usage Note

Tính từ "upscale" thường dùng để mô tả các khu vực, cửa hàng, nhà hàng hoặc sản phẩm có chất lượng cao, sang trọng và dành cho những người có thu nhập cao. Nó mang ý nghĩa về sự giàu có, đẳng cấp và sự tinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upscale neighborhood
  • affluent an affluent upscale neighborhood
    (một khu dân cư cao cấp giàu có)
  • exclusive an exclusive upscale neighborhood
    (một khu dân cư cao cấp độc quyền, biệt lập)
  • quiet a quiet upscale neighborhood
    (một khu dân cư cao cấp yên tĩnh)
  • desirable a desirable upscale neighborhood
    (một khu dân cư cao cấp đáng mơ ước)
Verb + upscale neighborhood
  • live in to live in an upscale neighborhood
    (sống ở một khu dân cư cao cấp)
  • move to to move to an upscale neighborhood
    (chuyển đến một khu dân cư cao cấp)
  • develop to develop an upscale neighborhood
    (phát triển một khu dân cư cao cấp)
  • target to target upscale neighborhoods
    (nhắm đến các khu dân cư cao cấp)
Noun + upscale neighborhood
  • residents of residents of an upscale neighborhood
    (cư dân của một khu dân cư cao cấp)
  • amenities in amenities in an upscale neighborhood
    (tiện nghi trong một khu dân cư cao cấp)
  • property in property in an upscale neighborhood
    (bất động sản trong một khu dân cư cao cấp)

Idioms

  • the perks of an upscale neighborhood

    những đặc quyền/lợi ích của một khu dân cư cao cấp

    "They enjoyed all the perks of an upscale neighborhood, including excellent schools and security."

    (Họ tận hưởng mọi đặc quyền của một khu dân cư cao cấp, bao gồm trường học xuất sắc và an ninh.)

  • to transform an area into an upscale neighborhood

    biến một khu vực thành khu dân cư cao cấp

    "The city council approved plans to transform the old industrial zone into an upscale neighborhood with luxury apartments."

    (Hội đồng thành phố đã phê duyệt kế hoạch biến khu công nghiệp cũ thành một khu dân cư cao cấp với các căn hộ sang trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upscale neighborhood

Tính từ
Lật mặt

Tương đối đắt tiền và được thiết kế để thu hút người tiêu dùng giàu có.

"They live in an upscale neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they live in such an upscale neighborhood!
Chà, họ sống trong một khu phố sang trọng như vậy!
Phủ định
Gosh, they don't live in an upscale neighborhood, do they?
Trời ơi, họ không sống trong một khu phố sang trọng, phải không?
Nghi vấn
Oh, is that an upscale neighborhood over there?
Ồ, đó có phải là một khu phố sang trọng ở đằng kia không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you have enough money, you will likely find a beautiful house in an upscale neighborhood.
Nếu bạn có đủ tiền, bạn có khả năng tìm được một ngôi nhà đẹp trong một khu dân cư cao cấp.
Phủ định
If he doesn't get a promotion, he won't be able to afford a house in an upscale neighborhood.
Nếu anh ấy không được thăng chức, anh ấy sẽ không đủ khả năng mua một căn nhà trong một khu dân cư cao cấp.
Nghi vấn
Will she feel safer if she lives in an upscale neighborhood?
Liệu cô ấy có cảm thấy an toàn hơn nếu cô ấy sống trong một khu dân cư cao cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upscale neighborhood".

Biểu tượng địa vị xã hội và chất lượng sống

Ở nhiều xã hội phương Tây, sống trong một 'upscale neighborhood' (khu dân cư cao cấp) không chỉ đơn thuần là có một nơi ở tốt mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội cao, thành công tài chính và một lối sống nhất định. Những khu vực này thường cung cấp các tiện ích vượt trội như trường học hàng đầu, công viên được bảo trì cẩn thận, cửa hàng cao cấp, và an ninh đảm bảo, góp phần tạo nên một chất lượng sống cao mà nhiều người mơ ước.

Hiện tượng đô thị hóa (Gentrification)

Sự phát triển của các khu dân cư cao cấp đôi khi gắn liền với hiện tượng 'gentrification' (đô thị hóa). Đây là quá trình mà một khu vực từng có thu nhập thấp được cải tạo và thu hút cư dân giàu có hơn, dẫn đến giá nhà đất và chi phí sinh hoạt tăng cao. Điều này có thể khiến cư dân gốc, có thu nhập thấp hơn, không thể chi trả và buộc phải di dời, làm thay đổi cấu trúc xã hội và văn hóa của khu vực.