(Top Banner Ad)
wealthy neighborhood
B2
Cụm danh từ B2 Xã hội học, Kinh tế

wealthy neighborhood

UK: /ˈwɛlθi ˈneɪbəˌhʊd/ • US: /ˈwɛlθi ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố giàu có khu dân cư thượng lưu khu nhà giàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area where many rich people live; a prosperous residential area.

Vietnamese Meaning

Một khu vực nơi nhiều người giàu có sinh sống; một khu dân cư thịnh vượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They moved to a wealthy neighborhood after winning the lottery."

    "Họ chuyển đến một khu phố giàu có sau khi trúng xổ số."

  • "The wealthy neighborhood was known for its well-manicured lawns and expensive cars."

    "Khu phố giàu có này nổi tiếng với những bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận và những chiếc xe hơi đắt tiền."

  • "Children in the wealthy neighborhood attend the best private schools."

    "Trẻ em ở khu phố giàu có theo học những trường tư thục tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wealth sự giàu có, của cải
Adverb wealthily một cách giàu có, thịnh vượng
Noun neighbor hàng xóm
Verb neighbor ăn ở gần, tiếp giáp
Adjective neighborly có tình hàng xóm, thân thiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wela (well-being, prosperity)
Middle English
welth (well-being, prosperity)
Modern English
wealth (riches, affluence)
Modern English
wealthy (adjective form, having wealth)
Old English
neahgebur (near-dweller)
Middle English
neighbore (dweller near)
Modern English
neighbor (person living next door or nearby)
Modern English
neighborhood (area near one's home; district)
Modern English
wealthy neighborhood (combination of a wealthy adjective and neighborhood noun)

Nguồn gốc của 'Wealthy'

Từ 'wealthy' xuất phát từ từ 'wealth' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa sự giàu có, thịnh vượng. 'Wealth' lại có nguồn gốc từ từ 'wela' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự khỏe mạnh' hoặc 'sự sung túc'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ tài sản và sự giàu có về vật chất.

Nguồn gốc của 'Neighborhood'

Từ 'neighborhood' được hình thành từ 'neighbor' (hàng xóm) và hậu tố '-hood' (chỉ trạng thái, điều kiện hoặc một nhóm người). 'Neighbor' bắt nguồn từ 'neahgebur' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'người sống gần'. Do đó, 'neighborhood' ban đầu có nghĩa là 'khu vực của những người sống gần nhau' và sau này mở rộng thành khu vực lân cận hoặc một vùng dân cư.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một khu vực dân cư có giá trị bất động sản cao, cơ sở hạ tầng tốt và cư dân có mức sống cao. 'Wealthy' nhấn mạnh sự giàu có về tài chính, trong khi 'neighborhood' đề cập đến khu vực lân cận cụ thể. So với 'affluent area', 'wealthy neighborhood' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự giàu có cá nhân của cư dân.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The house is in a wealthy neighborhood' (Ngôi nhà nằm trong một khu phố giàu có). 'Neighborhood of wealthy people' (Khu phố của những người giàu có).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wealthy neighborhood
  • affluent an affluent wealthy neighborhood
    (một khu dân cư giàu có, sung túc)
  • exclusive an exclusive wealthy neighborhood
    (một khu dân cư giàu có độc quyền, dành riêng)
  • upscale an upscale wealthy neighborhood
    (một khu dân cư giàu có cao cấp)
  • prestigious a prestigious wealthy neighborhood
    (một khu dân cư giàu có danh giá)
Verb + wealthy neighborhood
  • live in live in a wealthy neighborhood
    (sống ở một khu dân cư giàu có)
  • move to move to a wealthy neighborhood
    (chuyển đến một khu dân cư giàu có)
  • identify identify a wealthy neighborhood
    (nhận diện một khu dân cư giàu có)
  • gentrify gentrify a once working-class area into a wealthy neighborhood
    (thay đổi một khu vực từng là của tầng lớp lao động thành một khu dân cư giàu có (thường là qua quá trình chỉnh trang đô thị))
Preposition + wealthy neighborhood
  • in a in a wealthy neighborhood
    (trong một khu dân cư giàu có)
  • near a near a wealthy neighborhood
    (gần một khu dân cư giàu có)
  • from a from a wealthy neighborhood
    (từ một khu dân cư giàu có)

Idioms

  • To grow up in a wealthy neighborhood

    Lớn lên trong một khu dân cư giàu có (thường ngụ ý có cuộc sống thoải mái, được hưởng nhiều tiện nghi)

    "She was fortunate enough to grow up in a wealthy neighborhood with excellent schools."

    (Cô ấy may mắn được lớn lên trong một khu dân cư giàu có với những trường học xuất sắc.)

  • A stone's throw from a wealthy neighborhood

    Rất gần một khu dân cư giàu có (ám chỉ khoảng cách địa lý rất gần, có thể dễ dàng tiếp cận hoặc bị ảnh hưởng)

    "Their small apartment was just a stone's throw from a wealthy neighborhood, yet their lives were worlds apart."

    (Căn hộ nhỏ của họ chỉ cách một khu dân cư giàu có một quãng đường rất gần, nhưng cuộc sống của họ thì khác biệt một trời một vực.)

  • The trappings of a wealthy neighborhood

    Những đặc điểm/biểu tượng của một khu dân cư giàu có (ám chỉ những dấu hiệu bên ngoài như nhà lớn, xe sang, khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng...)

    "You could see all the trappings of a wealthy neighborhood: manicured lawns, luxury cars, and security gates."

    (Bạn có thể thấy tất cả những đặc điểm của một khu dân cư giàu có: những bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận, xe hơi sang trọng và cổng an ninh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wealthy neighborhood

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khu vực nơi nhiều người giàu có sinh sống; một khu dân cư thịnh vượng.

"They moved to a wealthy neighborhood after winning the lottery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drive through a wealthy neighborhood, you often see large houses.
Nếu bạn lái xe qua một khu phố giàu có, bạn thường thấy những ngôi nhà lớn.
Phủ định
When it snows in a wealthy neighborhood, the roads don't stay icy for long because they are quickly cleared.
Khi tuyết rơi ở một khu phố giàu có, đường xá không bị đóng băng lâu vì chúng được dọn dẹp nhanh chóng.
Nghi vấn
If a new family moves into a wealthy neighborhood, do the neighbors usually welcome them?
Nếu một gia đình mới chuyển đến một khu phố giàu có, những người hàng xóm có thường chào đón họ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Smith family lives in a wealthy neighborhood.
Gia đình Smith sống trong một khu phố giàu có.
Phủ định
Never have I seen such extravagance as in this wealthy neighborhood.
Chưa bao giờ tôi thấy sự xa hoa như ở khu phố giàu có này.
Nghi vấn
Should anyone wish to experience affluence, is a wealthy neighborhood the first place to visit?
Nếu ai đó muốn trải nghiệm sự giàu có, liệu một khu phố giàu có có phải là nơi đầu tiên nên ghé thăm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wealthy neighborhood".

Biểu tượng của địa vị xã hội

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sống trong một khu dân cư giàu có thường là biểu tượng của địa vị xã hội, thành công tài chính và chất lượng cuộc sống cao. Những khu vực này thường có những ngôi nhà lớn, được thiết kế đẹp mắt, tiện nghi công cộng tốt (như công viên, trung tâm giải trí), và các trường học chất lượng cao, thu hút những người có thu nhập cao.

Hiện tượng Gentrification

Khái niệm 'wealthy neighborhood' cũng gắn liền với hiện tượng 'gentrification' (chỉnh trang đô thị). Đây là quá trình mà các khu vực đô thị cũ, kém phát triển hơn được cải tạo và thu hút cư dân giàu có hơn. Điều này thường dẫn đến việc tăng giá nhà đất, thay đổi cảnh quan văn hóa của khu vực và đôi khi đẩy những cư dân ban đầu có thu nhập thấp hơn ra khỏi nơi ở của họ.