(Top Banner Ad)
opulent neighborhood
C1
adjective C1 Xã hội học, Địa lý

opulent neighborhood

UK: /ˈɒp.jʊ.lənt ˈneɪ.bər.hʊd/ • US: /ˈɑː.pjə.lənt ˈneɪ.bər.hʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu phố giàu có khu dân cư sang trọng khu phố thượng lưu khu phố nhà giàu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

characterized by or exhibiting great wealth or affluence.

Vietnamese Meaning

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự giàu có và sung túc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an opulent neighborhood filled with mansions."

    "Họ sống trong một khu phố giàu có với đầy những biệt thự."

  • "The opulent neighborhood boasts immaculate landscaping and private security."

    "Khu phố sang trọng tự hào có cảnh quan được chăm sóc tỉ mỉ và an ninh riêng."

  • "Property values are extremely high in this opulent neighborhood."

    "Giá trị bất động sản cực kỳ cao ở khu phố giàu có này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opulence Sự xa hoa, sự giàu có
Adverb opulently Một cách xa hoa, một cách giàu có
Noun neighbor Người hàng xóm
Verb neighbor Sống gần, tiếp giáp
Adjective neighboring Kế bên, lân cận
Noun neighborhood Khu dân cư, hàng xóm láng giềng
Adjective neighborly Thân thiện, có tình hàng xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*op-
Latin
ops
Latin
opulentus
English
opulent

Nguồn gốc từ 'Opulent'

Từ 'opulent' (xa hoa, giàu có) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opulentus', mang nghĩa 'giàu có, thịnh vượng'. Từ này lại xuất phát từ 'ops', có nghĩa là 'sức mạnh, quyền lực, sự giàu có' và thậm chí là tên của nữ thần của sự phong phú trong thần thoại La Mã. Gốc sâu xa hơn là từ Proto-Indo-European '*op-', có nghĩa là 'làm việc, sản xuất dồi dào'. Vì vậy, khi bạn nói về một 'opulent neighborhood', bạn đang mô tả một khu phố nơi sự giàu có được sản xuất và thể hiện một cách dồi dào.

Usage Note

Từ 'opulent' gợi ý sự xa hoa, lộng lẫy và thường đi kèm với những đồ vật đắt tiền, thiết kế cầu kỳ. Nó không chỉ đơn thuần là 'giàu có' mà còn mang ý nghĩa phô trương và tạo ấn tượng mạnh về sự thịnh vượng. So với 'wealthy' (giàu có), 'opulent' nhấn mạnh hơn vào vẻ bề ngoài hào nhoáng và sang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opulent neighborhood
  • truly a truly opulent neighborhood
    (một khu phố thực sự xa hoa)
  • extremely an extremely opulent neighborhood
    (một khu phố cực kỳ xa hoa)
  • affluent an affluent and opulent neighborhood
    (một khu phố giàu có và xa hoa)
  • exclusive an exclusive opulent neighborhood
    (một khu phố xa hoa độc quyền)
  • upscale an upscale opulent neighborhood
    (một khu phố xa hoa cao cấp)
Verb + opulent neighborhood
  • live in live in an opulent neighborhood
    (sống trong một khu phố xa hoa)
  • move to move to an opulent neighborhood
    (chuyển đến một khu phố xa hoa)
  • develop develop an opulent neighborhood
    (phát triển một khu phố xa hoa)
Noun + opulent neighborhood
  • residents of residents of an opulent neighborhood
    (cư dân của một khu phố xa hoa)
  • properties in properties in an opulent neighborhood
    (tài sản/bất động sản trong một khu phố xa hoa)

Idioms

  • living in an opulent neighborhood

    sống trong một khu phố xa hoa (ám chỉ một cuộc sống giàu sang, tiện nghi)

    "Many aspire to the comforts of living in an opulent neighborhood."

    (Nhiều người khao khát sự tiện nghi của việc sống trong một khu phố xa hoa.)

  • the allure of an opulent neighborhood

    sức hấp dẫn của một khu phố xa hoa (ám chỉ sự quyến rũ bởi sự giàu có, đẳng cấp)

    "The real estate agent highlighted the allure of an opulent neighborhood to potential buyers."

    (Người môi giới bất động sản đã nhấn mạnh sức hấp dẫn của một khu phố xa hoa với những người mua tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opulent neighborhood

adjective
Lật mặt

Đặc trưng bởi hoặc thể hiện sự giàu có và sung túc lớn.

"They live in an opulent neighborhood filled with mansions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opulent neighborhood was very quiet last night.
Khu phố giàu có đã rất yên tĩnh đêm qua.
Phủ định
They didn't build that house in the opulent neighborhood.
Họ đã không xây ngôi nhà đó trong khu phố giàu có.
Nghi vấn
Was this area an opulent neighborhood even a century ago?
Liệu khu vực này có phải là một khu phố giàu có ngay cả một thế kỷ trước?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opulent neighborhood".

Biểu tượng của Địa vị Xã hội

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu, việc sống trong một 'opulent neighborhood' thường là biểu tượng rõ ràng của địa vị xã hội cao, sự thành công tài chính và quyền lực. Những khu phố này không chỉ là nơi ở mà còn là một tuyên bố về phong cách sống, thường đi kèm với các dịch vụ cao cấp, trường học danh tiếng và an ninh chặt chẽ.

Sự phân hóa xã hội và 'Gated Communities'

Các khu phố xa hoa thường là 'gated communities' (cộng đồng có cổng bảo vệ), nơi cư dân được hưởng sự riêng tư và an ninh tối đa, nhưng cũng góp phần vào sự phân hóa xã hội. Điều này tạo ra rào cản vô hình và hữu hình giữa người giàu và các tầng lớp khác, phản ánh sự khác biệt về kinh tế trong xã hội.