(Top Banner Ad)
impoverished neighborhood
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội học, Kinh tế

impoverished neighborhood

UK: /ɪmˈpɒvərɪʃt ˈneɪbəhʊd/ • US: /ɪmˈpɑːvərɪʃt ˈneɪbərˌhʊd/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư nghèo khu phố nghèo nàn khu vực dân cư khó khăn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An impoverished neighborhood is a district or community characterized by widespread poverty, lack of resources, and poor living conditions.

Vietnamese Meaning

Một khu dân cư nghèo nàn là một khu vực hoặc cộng đồng đặc trưng bởi sự nghèo đói lan rộng, thiếu nguồn lực và điều kiện sống tồi tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impoverished neighborhood struggled with high crime rates and a lack of job opportunities."

    "Khu dân cư nghèo khó phải vật lộn với tỷ lệ tội phạm cao và thiếu cơ hội việc làm."

  • "Many residents of the impoverished neighborhood relied on food banks for sustenance."

    "Nhiều cư dân của khu dân cư nghèo khó phải dựa vào ngân hàng thực phẩm để duy trì cuộc sống."

  • "The government implemented programs to revitalize the impoverished neighborhood."

    "Chính phủ đã triển khai các chương trình để tái sinh khu dân cư nghèo khó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb impoverish làm cho nghèo đi, bần cùng hóa
Noun impoverishment sự bần cùng hóa, tình trạng nghèo khổ
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh bần hàn
Noun pauper người nghèo kiết xác, người ăn xin
Noun neighborhood khu dân cư, vùng lân cận
Noun neighbor hàng xóm, láng giềng
Adjective neighborly thân thiện, có tình làng nghĩa xóm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
empoverir
Middle English
empoverishen
English
impoverish
English
impoverished

Nguồn gốc của "impoverished neighborhood"

Cụm từ "impoverished neighborhood" được ghép từ hai từ. "Impoverished" bắt nguồn từ tiếng Latin "pauper" (người nghèo) và tiền tố "in-" (mang nghĩa "làm cho thành"), phát triển qua tiếng Pháp cổ "empoverir" (làm cho nghèo đi) và tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành động từ "impoverish" và tính từ "impoverished" (bị làm cho nghèo khổ). Từ "neighborhood" có gốc từ tiếng Anh cổ "nēahgebūr" (người hàng xóm) và hậu tố "-hād" (chỉ trạng thái hoặc điều kiện), ám chỉ một khu vực nơi những người hàng xóm sinh sống gần nhau. Ghép lại, cụm từ này miêu tả một khu vực dân cư đang trong tình trạng nghèo khó, thiếu thốn.

Usage Note

Từ 'impoverished' nhấn mạnh đến tình trạng nghèo khó kéo dài và có thể do nhiều yếu tố như thất nghiệp, thiếu giáo dục, hoặc các vấn đề xã hội khác. Nó mang sắc thái trang trọng và mạnh hơn so với các từ như 'poor'. Khác với 'deprived', 'impoverished' tập trung vào sự thiếu thốn về vật chất hơn là cơ hội.
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một khu vực đã từng khá giả nhưng sau đó suy thoái do các yếu tố kinh tế hoặc xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + impoverished neighborhood
  • struggling a struggling impoverished neighborhood
    (một khu dân cư nghèo khó đang vật lộn)
  • rundown a rundown impoverished neighborhood
    (một khu dân cư nghèo nàn, xuống cấp)
  • densely populated a densely populated impoverished neighborhood
    (một khu dân cư nghèo đông đúc)
  • deprived a deprived impoverished neighborhood
    (một khu dân cư nghèo thiếu thốn)
Động từ + impoverished neighborhood
  • revitalize to revitalize an impoverished neighborhood
    (hồi sinh một khu dân cư nghèo)
  • help to help an impoverished neighborhood
    (giúp đỡ một khu dân cư nghèo)
  • transform to transform an impoverished neighborhood
    (biến đổi một khu dân cư nghèo)
  • escape to escape an impoverished neighborhood
    (thoát khỏi một khu dân cư nghèo)
Cụm danh từ liên quan đến impoverished neighborhood
  • residents residents of an impoverished neighborhood
    (cư dân của một khu dân cư nghèo)
  • challenges challenges in an impoverished neighborhood
    (những thách thức trong một khu dân cư nghèo)
  • development development in an impoverished neighborhood
    (sự phát triển ở một khu dân cư nghèo)

Idioms

  • a severely impoverished neighborhood

    một khu dân cư cực kỳ nghèo khó

    "The charity focused its efforts on a severely impoverished neighborhood in the city's east."

    (Tổ chức từ thiện đã tập trung nỗ lực vào một khu dân cư cực kỳ nghèo khó ở phía đông thành phố.)

  • lift a neighborhood out of impoverishment

    nâng một khu dân cư thoát khỏi cảnh nghèo đói

    "New government programs aim to lift several neighborhoods out of impoverishment."

    (Các chương trình mới của chính phủ nhằm mục đích giúp nhiều khu dân cư thoát khỏi cảnh nghèo đói.)

  • the challenges faced by an impoverished neighborhood

    những thách thức mà một khu dân cư nghèo phải đối mặt

    "Understanding the challenges faced by an impoverished neighborhood is crucial for effective aid."

    (Hiểu rõ những thách thức mà một khu dân cư nghèo phải đối mặt là rất quan trọng để viện trợ hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impoverished neighborhood

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Một khu dân cư nghèo nàn là một khu vực hoặc cộng đồng đặc trưng bởi sự nghèo đói lan rộng, thiếu nguồn lực và điều kiện sống tồi tệ.

"The impoverished neighborhood struggled with high crime rates and a lack of job opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impoverished neighborhood".

Bất bình đẳng kinh tế-xã hội

Sự tồn tại của các khu dân cư nghèo thường là dấu hiệu rõ ràng của bất bình đẳng kinh tế-xã hội trong một quốc gia hoặc thành phố. Những khu vực này thường phải đối mặt với các vấn đề như tỷ lệ thất nghiệp cao, giáo dục kém chất lượng, thiếu dịch vụ y tế, cơ sở hạ tầng xuống cấp và tội phạm gia tăng. Đây là những thách thức lớn đối với sự phát triển bền vững và công bằng xã hội.

Phục hồi đô thị và Định cư (Gentrification)

Nhiều khu dân cư nghèo đã và đang được chính phủ hoặc các tổ chức phi lợi nhuận triển khai các dự án phục hồi đô thị nhằm cải thiện điều kiện sống và cơ sở hạ tầng. Tuy nhiên, quá trình này đôi khi dẫn đến hiện tượng "gentrification" (định cư hóa), nơi giá nhà đất tăng cao, chi phí sinh hoạt đắt đỏ, khiến cư dân gốc có thu nhập thấp không đủ khả năng chi trả và buộc phải di dời, làm mất đi nét văn hóa và cộng đồng truyền thống của khu vực.