affluent person
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a great deal of money; wealthy.
Vietnamese Meaning
Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They live in an affluent suburb of Chicago."
"Họ sống ở một vùng ngoại ô giàu có của Chicago."
-
"Affluent families often send their children to private schools."
"Các gia đình giàu có thường gửi con cái đến trường tư thục."
-
"The city has a large affluent population."
"Thành phố này có một lượng lớn dân số giàu có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | affluence | Sự giàu có, sự sung túc, sự thịnh vượng |
| Adverb | affluently | Một cách giàu có, sung túc |
| Adjective | non-affluent | Không giàu có, thiếu thốn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'affluent' thường được dùng để mô tả những người hoặc khu vực có mức sống cao, giàu có và sung túc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rich' hay 'wealthy'. 'Affluent' nhấn mạnh đến sự dư dả, thịnh vượng về mặt tài chính, thường đi kèm với sự sang trọng và tiện nghi. So với 'wealthy', 'affluent' có thể ám chỉ cả sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần, mặc dù trọng tâm vẫn là tài chính. Tránh nhầm lẫn với 'opulent' (xa hoa, lộng lẫy), vốn chỉ sự phô trương, thể hiện sự giàu có một cách thái quá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
newly a newly affluent person (Một người mới trở nên giàu có)
-
extremely an extremely affluent person (Một người vô cùng giàu có, cực kỳ sung túc)
-
discreetly a discreetly affluent person (Một người giàu có nhưng kín đáo, không phô trương)
-
advise to advise an affluent person (Tư vấn cho một người giàu có (thường về đầu tư, tài chính))
-
cater to to cater to affluent persons (Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người giàu có)
-
circle of in the circle of affluent persons (Trong giới của những người giàu có, trong tầng lớp thượng lưu)
Idioms
-
The newly affluent person's dilemma
Tình thế tiến thoái lưỡng nan của người mới giàu (thường liên quan đến việc quản lý tài sản hoặc địa vị xã hội)
"Managing expectations is often the newly affluent person's dilemma."
(Việc quản lý kỳ vọng thường là tình thế khó khăn của những người mới giàu.)
-
To live like an affluent person
Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc (như người giàu)
"After winning the lottery, he started to live like an affluent person."
(Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu sống một cuộc sống như một người giàu có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
affluent person
Tính từ (Adjective)Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.
"They live in an affluent suburb of Chicago."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent person".
