(Top Banner Ad)
affluent person
B2
Tính từ (Adjective) B2 Kinh tế - Xã hội

affluent person

UK: /ˈæfluːənt/ • US: /ˈæfluənt/

Nghĩa tiếng Việt

người giàu có người sung túc người có điều kiện kinh tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a great deal of money; wealthy.

Vietnamese Meaning

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They live in an affluent suburb of Chicago."

    "Họ sống ở một vùng ngoại ô giàu có của Chicago."

  • "Affluent families often send their children to private schools."

    "Các gia đình giàu có thường gửi con cái đến trường tư thục."

  • "The city has a large affluent population."

    "Thành phố này có một lượng lớn dân số giàu có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affluence Sự giàu có, sự sung túc, sự thịnh vượng
Adverb affluently Một cách giàu có, sung túc
Adjective non-affluent Không giàu có, thiếu thốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế - Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad- (to) + fluere (to flow)
Latin
affluentem (flowing towards, abundant)
Middle English/Old French
affluent (abounding in wealth)

Dòng Chảy Của Sự Giàu Có

Từ “affluent” (sung túc) bắt nguồn từ tiếng Latin. Nó được cấu tạo từ tiền tố “ad-” (hướng tới) và động từ “fluere” (chảy). Ban đầu, nó mô tả một con sông có nhiều nước chảy, tức là dồi dào, phong phú. Dần dần, ý nghĩa này chuyển sang mô tả sự dồi dào về tiền bạc và tài sản, ám chỉ rằng sự giàu có đang ‘chảy đến’ với người đó một cách tự nhiên và liên tục.

Usage Note

Tính từ 'affluent' thường được dùng để mô tả những người hoặc khu vực có mức sống cao, giàu có và sung túc. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'rich' hay 'wealthy'. 'Affluent' nhấn mạnh đến sự dư dả, thịnh vượng về mặt tài chính, thường đi kèm với sự sang trọng và tiện nghi. So với 'wealthy', 'affluent' có thể ám chỉ cả sự giàu có về vật chất lẫn tinh thần, mặc dù trọng tâm vẫn là tài chính. Tránh nhầm lẫn với 'opulent' (xa hoa, lộng lẫy), vốn chỉ sự phô trương, thể hiện sự giàu có một cách thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affluent person
  • newly a newly affluent person
    (Một người mới trở nên giàu có)
  • extremely an extremely affluent person
    (Một người vô cùng giàu có, cực kỳ sung túc)
  • discreetly a discreetly affluent person
    (Một người giàu có nhưng kín đáo, không phô trương)
Verb + affluent person
  • advise to advise an affluent person
    (Tư vấn cho một người giàu có (thường về đầu tư, tài chính))
  • cater to to cater to affluent persons
    (Phục vụ/đáp ứng nhu cầu của những người giàu có)
Noun + affluent person
  • circle of in the circle of affluent persons
    (Trong giới của những người giàu có, trong tầng lớp thượng lưu)

Idioms

  • The newly affluent person's dilemma

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan của người mới giàu (thường liên quan đến việc quản lý tài sản hoặc địa vị xã hội)

    "Managing expectations is often the newly affluent person's dilemma."

    (Việc quản lý kỳ vọng thường là tình thế khó khăn của những người mới giàu.)

  • To live like an affluent person

    Sống một cuộc sống xa hoa, sung túc (như người giàu)

    "After winning the lottery, he started to live like an affluent person."

    (Sau khi trúng xổ số, anh ta bắt đầu sống một cuộc sống như một người giàu có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affluent person

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

"They live in an affluent suburb of Chicago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affluent person".

Old Money và New Money

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'Old Money' (Gia sản cũ) và 'New Money' (Gia sản mới). 'Affluent persons' thuộc nhóm Old Money thường là những người có tài sản thừa kế qua nhiều thế hệ, họ chú trọng vào sự kín đáo và truyền thống. Ngược lại, những người 'New Money' là những người mới làm giàu, thường được xem là phô trương hơn và sẵn sàng phá vỡ các quy tắc xã hội cũ.

Hoạt Động Từ Thiện (Philanthropy)

Trong xã hội hiện đại, một đặc điểm nổi bật của 'affluent persons' là vai trò của họ trong hoạt động từ thiện (philanthropy). Nhiều người giàu có thành lập các quỹ riêng (ví dụ: Quỹ Gates) để giải quyết các vấn đề toàn cầu, điều này không chỉ nhằm mục đích giúp đỡ xã hội mà còn nâng cao uy tín và tầm ảnh hưởng của họ.