(Top Banner Ad)
afoot
C1
Tính từ C1 Tổng quát

afoot

UK: /əˈfʊt/ • US: /əˈfʊt/

Nghĩa tiếng Việt

đang diễn ra đang được tiến hành đang rục rịch sắp sửa xảy ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In preparation or progress; happening or beginning to happen.

Vietnamese Meaning

Đang được chuẩn bị hoặc tiến hành; đang xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There are dark deeds afoot."

    "Có những hành động đen tối đang được tiến hành."

  • "Something strange is afoot."

    "Có điều gì đó kỳ lạ đang diễn ra."

  • "Rumours of a scandal were afoot."

    "Tin đồn về một vụ bê bối đang lan truyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Bàn chân; phần dưới cùng của vật; đơn vị đo lường
Verb foot Đi bộ; chi trả (thường dùng trong cụm 'foot the bill')
Noun footing Vị trí vững chắc; nền tảng; địa vị
Noun foothold Chỗ đặt chân; chỗ đứng vững; bước khởi đầu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōt-
Old English
on fōt
Middle English
a fote / afoot
Modern English
afoot

Nguồn gốc 'trên chân'

Từ 'afoot' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh cổ 'on fōt', nghĩa đen là 'trên chân' hoặc 'bằng chân'. Ban đầu, nó chỉ việc di chuyển bằng cách đi bộ. Sau này, vào thời Trung Cổ, ý nghĩa phát triển để chỉ một sự việc đang 'chuyển động' hoặc 'đang diễn ra', tương tự như việc bắt đầu một hành trình.

Usage Note

"Afoot" thường được dùng để chỉ một điều gì đó (thường là bí mật hoặc bất hợp pháp) đang được lên kế hoạch hoặc đang diễn ra. Nó mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi sau động từ "be".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + State Verb + afoot
  • plans Plans are afoot
    (Các kế hoạch đang được tiến hành/triển khai)
  • change Change is afoot
    (Sự thay đổi đang xảy ra/bắt đầu)
  • preparations Preparations are afoot
    (Các công tác chuẩn bị đang diễn ra)
  • mischief Mischief is afoot
    (Sự phá phách/rắc rối đang sắp xảy ra)
Question Structure
  • What What is afoot?
    (Điều gì đang xảy ra/đang được tiến hành?)

Idioms

  • Something suspicious is afoot

    Có điều gì đó đáng ngờ đang xảy ra

    "The security guards noticed unusual activity; something suspicious was afoot."

    (Các nhân viên bảo vệ nhận thấy hoạt động bất thường; có điều gì đó đáng ngờ đang xảy ra.)

  • The game is afoot

    Cuộc chơi đã bắt đầu! (Thường dùng trong văn học trinh thám, ý chỉ cuộc săn lùng/tìm kiếm đã khởi động)

    "The detective grinned as he found the first clue. 'The game is afoot!' he whispered."

    (Vị thám tử nhếch mép khi tìm thấy manh mối đầu tiên. 'Cuộc chơi đã bắt đầu!' ông thì thầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afoot

Tính từ
Lật mặt

Đang được chuẩn bị hoặc tiến hành; đang xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.

"There are dark deeds afoot."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afoot".

Ngữ cảnh Văn học Cổ điển

'Afoot' mang sắc thái hơi cổ điển và thường được sử dụng trong văn học, đặc biệt là trong các tác phẩm trinh thám hoặc kịch cổ điển (như Shakespeare). Cụm từ nổi tiếng 'The game is afoot' được phổ biến rộng rãi nhờ nhân vật thám tử Sherlock Holmes của Arthur Conan Doyle.

Tính Chất Kịch Tính

Khi một sự kiện quan trọng hoặc một âm mưu được mô tả là 'afoot', nó thường hàm ý một sự kiện phức tạp, ẩn giấu hoặc có ảnh hưởng lớn đang diễn ra, chứ không chỉ đơn thuần là 'đang xảy ra'.