afoot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In preparation or progress; happening or beginning to happen.
Vietnamese Meaning
Đang được chuẩn bị hoặc tiến hành; đang xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are dark deeds afoot."
"Có những hành động đen tối đang được tiến hành."
-
"Something strange is afoot."
"Có điều gì đó kỳ lạ đang diễn ra."
-
"Rumours of a scandal were afoot."
"Tin đồn về một vụ bê bối đang lan truyền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Afoot" thường được dùng để chỉ một điều gì đó (thường là bí mật hoặc bất hợp pháp) đang được lên kế hoạch hoặc đang diễn ra. Nó mang tính trang trọng và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Thường đi sau động từ "be".
Collocations (Từ đi kèm)
-
plans Plans are afoot (Các kế hoạch đang được tiến hành/triển khai)
-
change Change is afoot (Sự thay đổi đang xảy ra/bắt đầu)
-
preparations Preparations are afoot (Các công tác chuẩn bị đang diễn ra)
-
mischief Mischief is afoot (Sự phá phách/rắc rối đang sắp xảy ra)
-
What What is afoot? (Điều gì đang xảy ra/đang được tiến hành?)
Idioms
-
Something suspicious is afoot
Có điều gì đó đáng ngờ đang xảy ra
"The security guards noticed unusual activity; something suspicious was afoot."
(Các nhân viên bảo vệ nhận thấy hoạt động bất thường; có điều gì đó đáng ngờ đang xảy ra.)
-
The game is afoot
Cuộc chơi đã bắt đầu! (Thường dùng trong văn học trinh thám, ý chỉ cuộc săn lùng/tìm kiếm đã khởi động)
"The detective grinned as he found the first clue. 'The game is afoot!' he whispered."
(Vị thám tử nhếch mép khi tìm thấy manh mối đầu tiên. 'Cuộc chơi đã bắt đầu!' ông thì thầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afoot
Tính từĐang được chuẩn bị hoặc tiến hành; đang xảy ra hoặc bắt đầu xảy ra.
"There are dark deeds afoot."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afoot".
