(Top Banner Ad)
in progress
B1
Cụm giới từ B1 Chung, Quản lý dự án

in progress

UK: /ɪn ˈprəʊ.ɡres/ • US: /ɪn ˈprɑː.ɡres/

Nghĩa tiếng Việt

đang tiến hành đang thực hiện đang được tiến hành còn đang dang dở
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being developed or worked on.

Vietnamese Meaning

Đang được phát triển hoặc thực hiện; đang tiến hành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building is still in progress, but it should be finished next year."

    "Tòa nhà vẫn đang được xây dựng, nhưng nó sẽ hoàn thành vào năm tới."

  • "The negotiations are in progress and we hope to reach an agreement soon."

    "Các cuộc đàm phán đang diễn ra và chúng tôi hy vọng sẽ sớm đạt được thỏa thuận."

  • "The software update is currently in progress."

    "Bản cập nhật phần mềm hiện đang được tiến hành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun progress sự tiến bộ, sự phát triển
Verb progress tiến bộ, phát triển
Adjective progressive tiến bộ, cấp tiến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in
Latin
progradi
English
progress
English
in progress

Nguồn gốc của 'in progress'

Cụm từ 'in progress' bắt nguồn từ tiếng Latinh, kết hợp giới từ 'in' (trong) và động từ 'progradi' (tiến lên). Ý tưởng là một hành động hoặc quá trình đang diễn ra, đang tiếp tục tiến triển đến đích của nó. Cụm từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh và được sử dụng rộng rãi để mô tả những công việc chưa hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động, công việc, dự án hoặc quá trình đang diễn ra và chưa hoàn thành. Nó nhấn mạnh trạng thái không hoàn thiện và sự tiếp diễn của hoạt động đó. Khác với 'completed' (hoàn thành) hoặc 'finished' (kết thúc), 'in progress' cho thấy một sự tiếp tục và khả năng thay đổi.

Prepositions

of

Khi sử dụng với 'of', nó thường mô tả một giai đoạn hoặc phần của một dự án/công việc đang được thực hiện. Ví dụ: 'The testing phase is in progress of completion.' (Giai đoạn kiểm thử đang trong quá trình hoàn thành.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + in progress
  • currently currently in progress
    (hiện đang trong quá trình)
  • still still in progress
    (vẫn đang trong quá trình)
Verb + in progress
  • be be in progress
    (đang trong quá trình)
  • remain remain in progress
    (vẫn đang trong quá trình)

Idioms

  • work in progress

    một thứ gì đó đang được hoàn thiện, chưa hoàn chỉnh

    "My painting is a work in progress."

    (Bức tranh của tôi vẫn còn đang được hoàn thiện.)

  • under construction/ in progress

    đang xây dựng/trong quá trình

    "The website is currently under construction/ in progress."

    (Trang web hiện đang được xây dựng/trong quá trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in progress

Cụm giới từ
Lật mặt

Đang được phát triển hoặc thực hiện; đang tiến hành.

"The building is still in progress, but it should be finished next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the project is in progress!
Ồ, dự án đang được tiến hành!
Phủ định
Oh no, the construction isn't in progress today.
Ôi không, công trình xây dựng không được tiến hành hôm nay.
Nghi vấn
Hey, is the software update in progress?
Này, bản cập nhật phần mềm có đang được tiến hành không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their project is still in progress, and they are working hard on it.
Dự án của họ vẫn đang trong quá trình thực hiện và họ đang nỗ lực làm việc cho nó.
Phủ định
This application is not in progress; it has been completed.
Ứng dụng này không còn trong quá trình thực hiện; nó đã hoàn thành.
Nghi vấn
Is your order still in progress, or has it shipped?
Đơn hàng của bạn vẫn đang trong quá trình thực hiện hay đã được giao đi rồi?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is in progress, and we expect it to be completed soon.
Dự án đang được tiến hành và chúng tôi hy vọng nó sẽ sớm hoàn thành.
Phủ định
The negotiation is not in progress at the moment; it's been temporarily suspended.
Cuộc đàm phán hiện không được tiến hành; nó đã bị tạm dừng.
Nghi vấn
Is the construction of the new bridge in progress?
Việc xây dựng cây cầu mới có đang được tiến hành không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project is in progress, isn't it?
Dự án đang được tiến hành, phải không?
Phủ định
The construction isn't in progress yet, is it?
Công trình vẫn chưa được tiến hành, phải không?
Nghi vấn
Is the investigation in progress, isn't it?
Cuộc điều tra đang được tiến hành, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction of the new bridge was in progress when the storm hit.
Việc xây dựng cây cầu mới đang được tiến hành thì cơn bão ập đến.
Phủ định
The investigation was not in progress at that time because the police hadn't received the warrant.
Cuộc điều tra chưa được tiến hành vào thời điểm đó vì cảnh sát chưa nhận được lệnh.
Nghi vấn
Was the software update in progress when the system crashed?
Việc cập nhật phần mềm có đang được tiến hành khi hệ thống bị sập không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building construction was in progress last year.
Việc xây dựng tòa nhà đã diễn ra vào năm ngoái.
Phủ định
The investigation was not in progress at that time.
Cuộc điều tra không diễn ra vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Was the project in progress when you visited the site?
Dự án có đang được triển khai khi bạn đến thăm địa điểm không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction of the new library has been in progress for six months.
Việc xây dựng thư viện mới đã diễn ra trong sáu tháng.
Phủ định
The road repairs haven't been in progress long enough to cause major delays.
Việc sửa chữa đường chưa diễn ra đủ lâu để gây ra sự chậm trễ lớn.
Nghi vấn
Has the investigation been in progress since yesterday?
Cuộc điều tra đã diễn ra từ ngày hôm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in progress".

Agile Development

Trong phát triển phần mềm Agile, 'in progress' thường dùng để chỉ các nhiệm vụ đang được thực hiện trong một sprint. Triết lý này nhấn mạnh sự linh hoạt và tiến triển liên tục thay vì kế hoạch cố định.