under way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
having started and in progress; in motion or operation.
Vietnamese Meaning
đang tiến hành; đang trong quá trình; đang hoạt động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project is already well under way."
"Dự án đã tiến hành rất tốt rồi."
-
"Preparations for the festival are well under way."
"Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang được tiến hành tốt đẹp."
-
"The peace talks are under way in Geneva."
"Các cuộc đàm phán hòa bình đang diễn ra ở Geneva."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective/Adverb | underway | đang diễn ra, đang tiến hành (dạng viết liền, thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, có cùng nghĩa với 'under way') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả một quá trình, dự án, chuyến đi, hoặc hoạt động nào đó đã bắt đầu và đang diễn ra. Nhấn mạnh sự tiếp diễn, không phải điểm kết thúc. Thường đi kèm với các động từ như 'get', 'be', 'set', 'start', 'continue'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
get get under way (bắt đầu, khởi sự, tiến hành (một cái gì đó))
-
set set something under way (làm cho cái gì đó bắt đầu, khởi động cái gì đó)
-
be be under way (đang diễn ra, đang được tiến hành)
-
work work under way (công việc đang được tiến hành)
-
project project under way (dự án đang được thực hiện)
-
negotiations negotiations under way (các cuộc đàm phán đang diễn ra)
-
well well under way (đang tiến triển tốt đẹp, đã tiến hành được một phần đáng kể)
-
fully fully under way (đã hoàn toàn đi vào hoạt động/tiến hành, đang được thực hiện đầy đủ)
Idioms
-
get something under way
bắt đầu, khởi sự một cái gì đó
"We need to get the new marketing campaign under way soon."
(Chúng ta cần sớm khởi động chiến dịch marketing mới.)
-
be well under way
đang tiến triển tốt đẹp, đã thực hiện được một phần đáng kể
"The construction of the new building is well under way."
(Việc xây dựng tòa nhà mới đang tiến triển tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
under way
adverbial phraseđang tiến hành; đang trong quá trình; đang hoạt động.
"The project is already well under way."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under way".
