(Top Banner Ad)
under way
B2
adverbial phrase B2 General

under way

UK: /ˈʌndə ˈweɪ/ • US: /ˈʌndər ˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đang tiến hành đang trong quá trình đang được thực hiện đang diễn ra
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having started and in progress; in motion or operation.

Vietnamese Meaning

đang tiến hành; đang trong quá trình; đang hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project is already well under way."

    "Dự án đã tiến hành rất tốt rồi."

  • "Preparations for the festival are well under way."

    "Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang được tiến hành tốt đẹp."

  • "The peace talks are under way in Geneva."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình đang diễn ra ở Geneva."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb underway đang diễn ra, đang tiến hành (dạng viết liền, thường dùng như tính từ hoặc trạng từ, có cùng nghĩa với 'under way')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
under
Old English
weg
English (18th Century)
under way

Nguồn gốc hàng hải

Cụm từ 'under way' có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải vào thế kỷ 18. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một con tàu đang di chuyển, đã nhổ neo và đang tiến về phía trước trên biển. Từ đó, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất cứ điều gì đang diễn ra, đang được thực hiện hoặc đang trong quá trình tiến hành.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả một quá trình, dự án, chuyến đi, hoặc hoạt động nào đó đã bắt đầu và đang diễn ra. Nhấn mạnh sự tiếp diễn, không phải điểm kết thúc. Thường đi kèm với các động từ như 'get', 'be', 'set', 'start', 'continue'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + under way
  • get get under way
    (bắt đầu, khởi sự, tiến hành (một cái gì đó))
  • set set something under way
    (làm cho cái gì đó bắt đầu, khởi động cái gì đó)
  • be be under way
    (đang diễn ra, đang được tiến hành)
Noun + under way
  • work work under way
    (công việc đang được tiến hành)
  • project project under way
    (dự án đang được thực hiện)
  • negotiations negotiations under way
    (các cuộc đàm phán đang diễn ra)
Adverb + under way
  • well well under way
    (đang tiến triển tốt đẹp, đã tiến hành được một phần đáng kể)
  • fully fully under way
    (đã hoàn toàn đi vào hoạt động/tiến hành, đang được thực hiện đầy đủ)

Idioms

  • get something under way

    bắt đầu, khởi sự một cái gì đó

    "We need to get the new marketing campaign under way soon."

    (Chúng ta cần sớm khởi động chiến dịch marketing mới.)

  • be well under way

    đang tiến triển tốt đẹp, đã thực hiện được một phần đáng kể

    "The construction of the new building is well under way."

    (Việc xây dựng tòa nhà mới đang tiến triển tốt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

under way

adverbial phrase
Lật mặt

đang tiến hành; đang trong quá trình; đang hoạt động.

"The project is already well under way."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "under way".

Xuất phát từ hàng hải

'Under way' là một cụm từ cổ điển có nguồn gốc từ lĩnh vực hàng hải, gợi lên hình ảnh những con tàu buồm đã nhổ neo, căng buồm đón gió và đang lướt trên biển. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu một hành trình, một dự án, hoặc một công việc, thể hiện rằng mọi thứ đang trong quá trình thực hiện.

Biểu tượng của sự tiến bộ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và quản lý dự án, cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh rằng một công việc không chỉ đã được bắt đầu mà còn đang có những bước tiến thực tế, mang lại cảm giác về động lực, hiệu quả và sự phát triển liên tục.