afterward(s)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a later time; subsequently.
Vietnamese Meaning
Sau đó, về sau, sau này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a restaurant and afterwards we went to a movie."
"Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó chúng tôi đã đi xem phim."
-
"Shortly afterwards, the police arrived."
"Ngay sau đó, cảnh sát đã đến."
-
"They divorced a few years afterwards."
"Họ đã ly dị vài năm sau đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | afterwards | Sau đó, về sau (đồng nghĩa với 'afterward') |
| Preposition | after | Sau, sau khi (chỉ thời gian hoặc thứ tự) |
| Noun | afterlife | Cuộc sống sau khi chết, kiếp sau |
| Adjective | onward | Tiếp tục, trở đi (liên quan đến hậu tố chỉ hướng '-ward') |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'afterward' và 'afterwards' có nghĩa tương tự nhau, 'afterwards' phổ biến hơn ở Anh. Cả hai đều chỉ thời điểm xảy ra sau một sự kiện khác. Thường được sử dụng để kết nối hai hành động hoặc sự kiện theo thứ tự thời gian. Khác với 'later' ở chỗ 'afterward(s)' thường ám chỉ một trình tự các sự kiện đã được đề cập trước đó, trong khi 'later' có thể chỉ đơn giản là một thời điểm trong tương lai.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leave leave afterward(s) (Rời đi sau đó)
-
meet meet afterward(s) (Gặp nhau sau đó, hội ý sau đó)
-
discuss discuss it afterward(s) (Thảo luận về việc đó sau)
-
immediately immediately afterward(s) (Ngay lập tức sau đó)
-
soon soon afterward(s) (Không lâu sau đó)
-
a short time a short time afterward(s) (Một thời gian ngắn sau đó)
-
plan plan to do something afterward(s) (Lên kế hoạch làm gì đó sau này)
Idioms
-
Then and afterward(s)
Từ lúc đó trở đi, mãi mãi về sau
"She never spoke of the incident then or afterward."
(Cô ấy không bao giờ nhắc đến sự cố đó vào lúc đó hay về sau.)
-
What happened afterward(s)
Những gì đã xảy ra sau đó (thường dùng trong tường thuật, nhấn mạnh kết quả)
"We watched the movie, and what happened afterward changed everything."
(Chúng tôi xem bộ phim, và những gì xảy ra sau đó đã thay đổi mọi thứ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afterward(s)
Trạng từSau đó, về sau, sau này.
"We went to a restaurant and afterwards we went to a movie."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterward(s)".
