age cohorts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people born during the same period or sharing certain life experiences during the same period.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người sinh ra trong cùng một giai đoạn hoặc có chung những trải nghiệm sống nhất định trong cùng một giai đoạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Marketing strategies need to be tailored to specific age cohorts."
"Các chiến lược tiếp thị cần được điều chỉnh phù hợp với các nhóm tuổi cụ thể."
-
"The study compared the health outcomes of different age cohorts."
"Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của các nhóm tuổi khác nhau."
-
"Understanding age cohorts is crucial for predicting future social trends."
"Hiểu rõ các nhóm tuổi là rất quan trọng để dự đoán các xu hướng xã hội trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, nhân khẩu học và nghiên cứu thị trường để phân tích xu hướng và hành vi của các nhóm người khác nhau dựa trên năm sinh của họ. 'Cohort' nhấn mạnh đến sự tương đồng về trải nghiệm và ảnh hưởng từ môi trường xã hội, kinh tế và chính trị trong cùng một thời kỳ lịch sử.
Prepositions
Ví dụ: 'trends *in* age cohorts' (xu hướng trong các nhóm tuổi), 'differences *across* age cohorts' (sự khác biệt giữa các nhóm tuổi). 'In' chỉ sự tồn tại trong nhóm, 'across' chỉ sự so sánh giữa các nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
younger younger age cohorts (các nhóm tuổi trẻ hơn)
-
older older age cohorts (các nhóm tuổi lớn hơn)
-
distinct distinct age cohorts (các đoàn hệ tuổi khác biệt rõ rệt)
-
study study age cohorts (nghiên cứu các đoàn hệ tuổi)
-
track track age cohorts over time (theo dõi các nhóm tuổi theo thời gian)
-
across data comparison across age cohorts (so sánh dữ liệu giữa các nhóm tuổi khác nhau)
Idioms
-
Generational age cohorts
Các nhóm tuổi được phân chia theo thế hệ (ví dụ: Millennials, Gen X)
"Sociologists often analyze generational age cohorts to understand voting patterns."
(Các nhà xã hội học thường phân tích các nhóm tuổi theo thế hệ để hiểu mô hình bỏ phiếu.)
-
Longitudinal study of age cohorts
Nghiên cứu dọc (theo dõi cùng một nhóm) trong thời gian dài
"The university began a longitudinal study of age cohorts born in the 1990s."
(Trường đại học bắt đầu một nghiên cứu dọc các nhóm tuổi sinh ra trong thập niên 1990.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age cohorts
Noun (plural)Một nhóm người sinh ra trong cùng một giai đoạn hoặc có chung những trải nghiệm sống nhất định trong cùng một giai đoạn.
"Marketing strategies need to be tailored to specific age cohorts."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the marketing team had properly analyzed the age cohorts, they would have launched a more successful campaign. |
Nếu đội ngũ marketing đã phân tích đúng cách các nhóm tuổi, họ đã có thể tung ra một chiến dịch thành công hơn. |
| Phủ định | If the company had not ignored the preferences of younger age cohorts, they would not have experienced such a significant drop in sales. |
Nếu công ty không bỏ qua sở thích của các nhóm tuổi trẻ hơn, họ đã không phải trải qua sự sụt giảm đáng kể trong doanh số. |
| Nghi vấn | Would the product have been more successful if they had catered to specific age cohorts in their advertising? |
Liệu sản phẩm có thành công hơn nếu họ đã nhắm mục tiêu đến các nhóm tuổi cụ thể trong quảng cáo của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age cohorts".
