(Top Banner Ad)
age cohorts
C1
Noun (plural) C1 Xã hội học, Nhân khẩu học, Nghiên cứu thị trường

age cohorts

UK: /eɪdʒ ˈkəʊhɔːts/ • US: /eɪdʒ ˈkoʊhɔːrts/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tuổi nhóm thế hệ lớp tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people born during the same period or sharing certain life experiences during the same period.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người sinh ra trong cùng một giai đoạn hoặc có chung những trải nghiệm sống nhất định trong cùng một giai đoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Marketing strategies need to be tailored to specific age cohorts."

    "Các chiến lược tiếp thị cần được điều chỉnh phù hợp với các nhóm tuổi cụ thể."

  • "The study compared the health outcomes of different age cohorts."

    "Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của các nhóm tuổi khác nhau."

  • "Understanding age cohorts is crucial for predicting future social trends."

    "Hiểu rõ các nhóm tuổi là rất quan trọng để dự đoán các xu hướng xã hội trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại
Verb age Già đi, làm cho già đi
Noun cohort Đoàn hệ, nhóm người (có chung đặc điểm)
Adjective aged Đã có tuổi, lâu đời

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Nhân khẩu học, Nghiên cứu thị trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors
Old French
cohorte
Middle English
age
Modern English
age cohorts

Nguồn Gốc Quân Sự

Từ 'cohort' (đoàn hệ) ban đầu là một thuật ngữ quân sự La Mã, chỉ một trong mười đơn vị lính trong một quân đoàn (legion). Việc áp dụng từ này vào lĩnh vực nhân khẩu học để chỉ một nhóm người có chung đặc điểm (như tuổi tác) là một sự mở rộng ý nghĩa, nhấn mạnh tính đồng nhất và gắn kết của nhóm, giống như một đội quân.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Trong khi 'age' chỉ đơn thuần là số năm đã sống, 'cohorts' cung cấp ý nghĩa về sự phân loại hoặc nghiên cứu. 'Age cohorts' được dùng để nghiên cứu những người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian, trải nghiệm các sự kiện lịch sử và văn hóa giống nhau, khiến họ có xu hướng hành xử tương đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, nhân khẩu học và nghiên cứu thị trường để phân tích xu hướng và hành vi của các nhóm người khác nhau dựa trên năm sinh của họ. 'Cohort' nhấn mạnh đến sự tương đồng về trải nghiệm và ảnh hưởng từ môi trường xã hội, kinh tế và chính trị trong cùng một thời kỳ lịch sử.

Prepositions

in across

Ví dụ: 'trends *in* age cohorts' (xu hướng trong các nhóm tuổi), 'differences *across* age cohorts' (sự khác biệt giữa các nhóm tuổi). 'In' chỉ sự tồn tại trong nhóm, 'across' chỉ sự so sánh giữa các nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age cohorts
  • younger younger age cohorts
    (các nhóm tuổi trẻ hơn)
  • older older age cohorts
    (các nhóm tuổi lớn hơn)
  • distinct distinct age cohorts
    (các đoàn hệ tuổi khác biệt rõ rệt)
Verb + age cohorts
  • study study age cohorts
    (nghiên cứu các đoàn hệ tuổi)
  • track track age cohorts over time
    (theo dõi các nhóm tuổi theo thời gian)
Prepositional Phrase
  • across data comparison across age cohorts
    (so sánh dữ liệu giữa các nhóm tuổi khác nhau)

Idioms

  • Generational age cohorts

    Các nhóm tuổi được phân chia theo thế hệ (ví dụ: Millennials, Gen X)

    "Sociologists often analyze generational age cohorts to understand voting patterns."

    (Các nhà xã hội học thường phân tích các nhóm tuổi theo thế hệ để hiểu mô hình bỏ phiếu.)

  • Longitudinal study of age cohorts

    Nghiên cứu dọc (theo dõi cùng một nhóm) trong thời gian dài

    "The university began a longitudinal study of age cohorts born in the 1990s."

    (Trường đại học bắt đầu một nghiên cứu dọc các nhóm tuổi sinh ra trong thập niên 1990.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age cohorts

Noun (plural)
Lật mặt

Một nhóm người sinh ra trong cùng một giai đoạn hoặc có chung những trải nghiệm sống nhất định trong cùng một giai đoạn.

"Marketing strategies need to be tailored to specific age cohorts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the marketing team had properly analyzed the age cohorts, they would have launched a more successful campaign.
Nếu đội ngũ marketing đã phân tích đúng cách các nhóm tuổi, họ đã có thể tung ra một chiến dịch thành công hơn.
Phủ định
If the company had not ignored the preferences of younger age cohorts, they would not have experienced such a significant drop in sales.
Nếu công ty không bỏ qua sở thích của các nhóm tuổi trẻ hơn, họ đã không phải trải qua sự sụt giảm đáng kể trong doanh số.
Nghi vấn
Would the product have been more successful if they had catered to specific age cohorts in their advertising?
Liệu sản phẩm có thành công hơn nếu họ đã nhắm mục tiêu đến các nhóm tuổi cụ thể trong quảng cáo của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age cohorts".

Sức Mạnh của Thế Hệ Baby Boomer

Một trong những 'age cohorts' nổi tiếng nhất là 'Baby Boomers' (những người sinh sau Thế chiến thứ Hai). Sự bùng nổ dân số này đã định hình lại nền kinh tế, chính sách hưu trí và hệ thống chăm sóc sức khỏe của nhiều quốc gia phương Tây. Họ là một ví dụ điển hình về việc một đoàn hệ tuổi có thể tạo ra ảnh hưởng lớn như thế nào.

Kinh Nghiệm Chung

Trong văn hóa phương Tây, các nhóm tuổi thường được định nghĩa bằng những 'kinh nghiệm chung' hơn là chỉ năm sinh. Ví dụ, những người lớn lên mà không có Internet có kinh nghiệm xã hội khác biệt lớn so với những người chỉ biết đến thời đại kỹ thuật số (digital natives). Sự khác biệt này là trọng tâm trong việc nghiên cứu 'age cohorts'.