birth cohort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of people born during a particular period or year.
Vietnamese Meaning
Một nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study examined the long-term health outcomes of a birth cohort exposed to environmental toxins."
"Nghiên cứu đã xem xét các kết quả sức khỏe lâu dài của một nhóm người sinh ra tiếp xúc với các chất độc môi trường."
-
"The birth cohort of 1950 experienced different social conditions than the birth cohort of 1990."
"Nhóm người sinh năm 1950 đã trải qua các điều kiện xã hội khác với nhóm người sinh năm 1990."
-
"Researchers are following the birth cohort over several decades to track the development of chronic diseases."
"Các nhà nghiên cứu đang theo dõi nhóm người sinh ra trong nhiều thập kỷ để theo dõi sự phát triển của các bệnh mãn tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun Phrase | birth cohort | nhóm thuần tập sinh (một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian nhất định) |
| Noun | cohort | nhóm thuần tập, một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc kinh nghiệm |
| Noun Phrase | cohort analysis | phân tích thuần tập (một phương pháp nghiên cứu so sánh các nhóm thuần tập khác nhau) |
| Noun Phrase | cohort effect | hiệu ứng thuần tập (sự khác biệt giữa các nhóm do những trải nghiệm lịch sử hoặc xã hội riêng biệt) |
| Noun Phrase | cohort study | nghiên cứu thuần tập (một loại nghiên cứu theo dõi một nhóm người trong một thời gian dài) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'birth cohort' được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu nhân khẩu học, xã hội học và y tế công cộng để theo dõi và so sánh các đặc điểm, hành vi, và kết quả của những người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế và môi trường lên các thế hệ khác nhau. Ví dụ, một nghiên cứu có thể so sánh sức khỏe và tình trạng kinh tế của những người sinh ra trong 'baby boom' (1946-1964) với những người sinh ra trong 'thế hệ Y' (1981-1996).
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cohort' để chỉ rõ cái gì hoặc ai thuộc về cohort đó. Ví dụ: 'a cohort of children'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a specific birth cohort (một nhóm thuần tập sinh cụ thể)
-
recent birth cohorts (các nhóm thuần tập sinh gần đây)
-
successive birth cohorts (các nhóm thuần tập sinh kế tiếp nhau)
-
the 1990s birth cohort (nhóm thuần tập sinh những năm 1990)
-
study a birth cohort (nghiên cứu một nhóm thuần tập sinh)
-
compare birth cohorts (so sánh các nhóm thuần tập sinh)
-
follow a birth cohort over time (theo dõi một nhóm thuần tập sinh theo thời gian)
-
members of a birth cohort (các thành viên của một nhóm thuần tập sinh)
-
the size of a birth cohort (quy mô của một nhóm thuần tập sinh)
-
characteristics of a birth cohort (các đặc điểm của một nhóm thuần tập sinh)
Idioms
-
a product of one's birth cohort
là sản phẩm của thế hệ mình; chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các sự kiện, công nghệ và văn hóa của thời đại mình lớn lên.
"His preference for phone calls over texting shows he's a product of an earlier birth cohort."
(Việc ông ấy thích gọi điện hơn nhắn tin cho thấy ông là sản phẩm của một nhóm thuần tập sinh trước đây.)
-
cohort effect
hiệu ứng thuần tập; dùng để chỉ những kết quả hoặc đặc điểm khác biệt của một nhóm người do những trải nghiệm lịch sử chung, không phải do tuổi tác.
"Researchers found a cohort effect: people born after 1990 were significantly more comfortable with online technology."
(Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hiệu ứng thuần tập: những người sinh sau năm 1990 thoải mái hơn đáng kể với công nghệ trực tuyến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
birth cohort
nounMột nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.
"The study examined the long-term health outcomes of a birth cohort exposed to environmental toxins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth cohort".
