(Top Banner Ad)
birth cohort
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Y tế công cộng

birth cohort

UK: /bɜːθ ˈkəʊhɔːt/ • US: /bɜːθ ˈkoʊhɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm sinh thế hệ sinh cohort sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people born during a particular period or year.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study examined the long-term health outcomes of a birth cohort exposed to environmental toxins."

    "Nghiên cứu đã xem xét các kết quả sức khỏe lâu dài của một nhóm người sinh ra tiếp xúc với các chất độc môi trường."

  • "The birth cohort of 1950 experienced different social conditions than the birth cohort of 1990."

    "Nhóm người sinh năm 1950 đã trải qua các điều kiện xã hội khác với nhóm người sinh năm 1990."

  • "Researchers are following the birth cohort over several decades to track the development of chronic diseases."

    "Các nhà nghiên cứu đang theo dõi nhóm người sinh ra trong nhiều thập kỷ để theo dõi sự phát triển của các bệnh mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase birth cohort nhóm thuần tập sinh (một nhóm người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian nhất định)
Noun cohort nhóm thuần tập, một nhóm người có chung một đặc điểm hoặc kinh nghiệm
Noun Phrase cohort analysis phân tích thuần tập (một phương pháp nghiên cứu so sánh các nhóm thuần tập khác nhau)
Noun Phrase cohort effect hiệu ứng thuần tập (sự khác biệt giữa các nhóm do những trải nghiệm lịch sử hoặc xã hội riêng biệt)
Noun Phrase cohort study nghiên cứu thuần tập (một loại nghiên cứu theo dõi một nhóm người trong một thời gian dài)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cohors ('enclosure, company of soldiers')
Old French
cohorte
Proto-Germanic
*gaburthiz ('birth, descent')
Old English
byrd ('birth, condition, race')
Modern English
birth cohort

Từ Doanh trại La Mã đến Nghiên cứu Xã hội

Từ 'cohort' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cohors', chỉ một đơn vị quân đội La Mã. Giống như một đơn vị binh lính cùng nhau hành quân qua thời gian và chiến trận, các nhà xã hội học đã mượn từ này để chỉ một nhóm người cùng trải qua một sự kiện chung (như sinh ra trong cùng một năm) và được theo dõi, nghiên cứu trong suốt cuộc đời của họ. Vì vậy, 'birth cohort' là một 'đơn vị' người cùng 'hành quân' qua dòng lịch sử.

Usage Note

Thuật ngữ 'birth cohort' được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu nhân khẩu học, xã hội học và y tế công cộng để theo dõi và so sánh các đặc điểm, hành vi, và kết quả của những người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian. Nó giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về tác động của các yếu tố lịch sử, xã hội, kinh tế và môi trường lên các thế hệ khác nhau. Ví dụ, một nghiên cứu có thể so sánh sức khỏe và tình trạng kinh tế của những người sinh ra trong 'baby boom' (1946-1964) với những người sinh ra trong 'thế hệ Y' (1981-1996).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường đi sau 'cohort' để chỉ rõ cái gì hoặc ai thuộc về cohort đó. Ví dụ: 'a cohort of children'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + birth cohort
  • a specific birth cohort
    (một nhóm thuần tập sinh cụ thể)
  • recent birth cohorts
    (các nhóm thuần tập sinh gần đây)
  • successive birth cohorts
    (các nhóm thuần tập sinh kế tiếp nhau)
  • the 1990s birth cohort
    (nhóm thuần tập sinh những năm 1990)
Verb + birth cohort
  • study a birth cohort
    (nghiên cứu một nhóm thuần tập sinh)
  • compare birth cohorts
    (so sánh các nhóm thuần tập sinh)
  • follow a birth cohort over time
    (theo dõi một nhóm thuần tập sinh theo thời gian)
Noun + of + birth cohort
  • members of a birth cohort
    (các thành viên của một nhóm thuần tập sinh)
  • the size of a birth cohort
    (quy mô của một nhóm thuần tập sinh)
  • characteristics of a birth cohort
    (các đặc điểm của một nhóm thuần tập sinh)

Idioms

  • a product of one's birth cohort

    là sản phẩm của thế hệ mình; chịu ảnh hưởng sâu sắc bởi các sự kiện, công nghệ và văn hóa của thời đại mình lớn lên.

    "His preference for phone calls over texting shows he's a product of an earlier birth cohort."

    (Việc ông ấy thích gọi điện hơn nhắn tin cho thấy ông là sản phẩm của một nhóm thuần tập sinh trước đây.)

  • cohort effect

    hiệu ứng thuần tập; dùng để chỉ những kết quả hoặc đặc điểm khác biệt của một nhóm người do những trải nghiệm lịch sử chung, không phải do tuổi tác.

    "Researchers found a cohort effect: people born after 1990 were significantly more comfortable with online technology."

    (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một hiệu ứng thuần tập: những người sinh sau năm 1990 thoải mái hơn đáng kể với công nghệ trực tuyến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

birth cohort

noun
Lật mặt

Một nhóm người được sinh ra trong một khoảng thời gian hoặc năm cụ thể.

"The study examined the long-term health outcomes of a birth cohort exposed to environmental toxins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "birth cohort".

Các Thế hệ được Đặt tên: Từ Baby Boomers đến Gen Z

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các 'birth cohort' lớn thường được đặt tên thành các thế hệ. Ví dụ: 'Baby Boomers' (sinh 1946-1964) lớn lên trong thời kỳ bùng nổ kinh tế sau Thế chiến II, 'Millennials' (sinh 1981-1996) trưởng thành cùng với sự trỗi dậy của internet, và 'Gen Z' (sinh 1997-2012) là thế hệ đầu tiên lớn lên hoàn toàn trong kỷ nguyên kỹ thuật số. Mỗi thế hệ được cho là có những giá trị và quan điểm riêng biệt.

Theo dõi Con người suốt Cuộc đời

Một số nghiên cứu khoa học xã hội nổi tiếng nhất là các nghiên cứu thuần tập dài hạn. Ví dụ, 'British National Child Development Study' đã theo dõi khoảng 17.000 người sinh ra tại Anh trong một tuần duy nhất của năm 1958. Bằng cách theo dõi họ từ khi sinh ra cho đến nay, các nhà nghiên cứu có thể tìm hiểu cách các yếu tố như gia đình, giáo dục và sức khỏe thời thơ ấu ảnh hưởng đến cuộc sống khi trưởng thành.