(Top Banner Ad)
age structure
C1
noun C1 Nhân khẩu học, Sinh thái học, Kinh tế học

age structure

UK: /ˈeɪdʒ ˌstrʌktʃər/ • US: /ˈeɪdʒ ˌstrʌktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc tuổi cơ cấu tuổi thành phần tuổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The composition of a population in terms of the proportions of individuals of different ages.

Vietnamese Meaning

Thành phần của một quần thể về tỷ lệ các cá thể ở các độ tuổi khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The age structure of a population can significantly impact its economic growth."

    "Cấu trúc tuổi của một dân số có thể ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng kinh tế của nó."

  • "The aging population is changing the age structure of many countries."

    "Dân số già hóa đang thay đổi cấu trúc tuổi của nhiều quốc gia."

  • "The age structure of the forest reflects its history of disturbances and regeneration."

    "Cấu trúc tuổi của khu rừng phản ánh lịch sử của nó về các xáo trộn và tái sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác
Noun structure Cấu trúc, kết cấu
Noun demography Nhân khẩu học (ngành khoa học nghiên cứu về dân số)
Noun age group Nhóm tuổi
Adjective structural Mang tính cấu trúc, thuộc về cấu trúc

Synonyms

age composition (thành phần tuổi)population pyramid (tháp dân số)

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Sinh thái học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound Noun)
age structure
English (Age component)
age
Latin/French (Structure component)
structura / structure

Nguồn Gốc Thuật Ngữ

Từ “age structure” (cấu trúc tuổi) là một thuật ngữ hiện đại trong Nhân khẩu học. Nó được ghép từ 'age' (tuổi) và 'structure' (cấu trúc), dùng để mô tả cách thức một quần thể (thường là dân số) được phân chia theo các nhóm tuổi khác nhau (ví dụ: 0-14 tuổi, 15-64 tuổi, 65+ tuổi). Việc phân tích cấu trúc này giúp các nhà hoạch định chính sách hiểu rõ về tiềm năng lao động, nhu cầu chăm sóc sức khỏe và giáo dục trong tương lai.

Usage Note

Cụm từ 'age structure' thường được sử dụng để mô tả sự phân bố tuổi trong một quần thể, có thể là quần thể người, động vật hoặc thực vật. Nó là một yếu tố quan trọng trong việc dự đoán sự tăng trưởng, suy giảm và các xu hướng nhân khẩu học khác. Nó khác với 'age distribution' ở chỗ 'age structure' nhấn mạnh cấu trúc, tính tổ chức, trong khi 'age distribution' chỉ đơn thuần là sự phân bố.

Prepositions

of in

'- age structure of [quần thể]': cấu trúc tuổi của [quần thể nào đó]. Ví dụ: 'The age structure of the country's population.'
- age structure in [khu vực/thời gian]': cấu trúc tuổi trong [khu vực/thời gian nào đó]. Ví dụ: 'Changes in the age structure in the last decade.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age structure
  • changing changing age structure
    (cấu trúc tuổi đang thay đổi)
  • stable stable age structure
    (cấu trúc tuổi ổn định)
  • aging aging age structure
    (cấu trúc tuổi đang già hóa)
  • skewed skewed age structure
    (cấu trúc tuổi bị lệch (mất cân bằng))
Verb + age structure
  • analyze analyze the age structure
    (phân tích cấu trúc tuổi)
  • examine examine the age structure
    (nghiên cứu cấu trúc tuổi)
  • shape factors shaping the age structure
    (các yếu tố định hình cấu trúc tuổi)
Noun + age structure
  • population population age structure
    (cấu trúc tuổi dân số)
  • effects on effects on the age structure
    (ảnh hưởng lên cấu trúc tuổi)

Idioms

  • Pyramid age structure

    Cấu trúc tuổi hình kim tự tháp (dân số trẻ, nhiều người trẻ hơn người già)

    "Many developing nations still exhibit a classic pyramid age structure."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển vẫn cho thấy cấu trúc tuổi hình kim tự tháp điển hình.)

  • Box age structure

    Cấu trúc tuổi hình hộp (dân số trưởng thành, tỷ lệ sinh thấp, phân bố đồng đều)

    "Developed countries often display a box age structure due to low fertility rates and high longevity."

    (Các nước phát triển thường thể hiện cấu trúc tuổi hình hộp do tỷ lệ sinh thấp và tuổi thọ cao.)

  • The dependency ratio and age structure

    Tỷ lệ phụ thuộc và cấu trúc tuổi

    "Changes in the age structure directly impact the dependency ratio, putting pressure on social security."

    (Thay đổi trong cấu trúc tuổi tác động trực tiếp đến tỷ lệ phụ thuộc, gây áp lực lên an sinh xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age structure

noun
Lật mặt

Thành phần của một quần thể về tỷ lệ các cá thể ở các độ tuổi khác nhau.

"The age structure of a population can significantly impact its economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age structure".

Lợi Tức Dân Số (Demographic Dividend)

Cấu trúc tuổi thuận lợi, với tỷ lệ người trong độ tuổi lao động (thường từ 15-64) cao hơn nhiều so với trẻ em và người già, được gọi là 'Lợi Tức Dân Số'. Đây là giai đoạn vàng giúp một quốc gia tăng trưởng kinh tế nhanh chóng vì có lực lượng lao động dồi dào và tỷ lệ phụ thuộc thấp.

Thách Thức Già Hóa

Ở nhiều nước phương Tây và Đông Á, cấu trúc tuổi đang già hóa nhanh chóng (aging age structure). Điều này dẫn đến sự thiếu hụt lao động, tăng chi phí chăm sóc sức khỏe và gây áp lực lớn lên hệ thống lương hưu và các chương trình an sinh xã hội.