age group
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A range of ages, often used for statistical or sociological purposes.
Vietnamese Meaning
Một nhóm tuổi, thường được sử dụng cho các mục đích thống kê hoặc xã hội học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The survey targeted people in the 18-25 age group."
"Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu vào những người trong nhóm tuổi từ 18 đến 25."
-
"The study compared the health outcomes of different age groups."
"Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của các nhóm tuổi khác nhau."
-
"Children in this age group are particularly vulnerable to the disease."
"Trẻ em trong nhóm tuổi này đặc biệt dễ bị mắc bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để phân loại người hoặc đối tượng theo độ tuổi. Nó phổ biến trong các nghiên cứu, khảo sát, và phân tích dữ liệu. 'Age group' nhấn mạnh việc phân chia theo khoảng tuổi, khác với 'generation' (thế hệ), vốn liên quan đến những người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và chia sẻ những kinh nghiệm văn hóa, xã hội tương tự.
Prepositions
‘in’ dùng để chỉ ai đó thuộc nhóm tuổi nào (e.g., participants in the 18-25 age group). ‘between’ dùng để chỉ giới hạn độ tuổi (e.g., age group between 25 and 35). ‘for’ dùng để chỉ nhóm tuổi dành cho hoạt động gì (e.g., programs for the 6-12 age group).
Collocations (Từ đi kèm)
-
target the target age group (nhóm tuổi mục tiêu (khách hàng, khảo sát))
-
specific a specific age group (một nhóm tuổi cụ thể)
-
broad a broad age group (một nhóm tuổi rộng (phạm vi lớn))
-
working the working age group (nhóm tuổi lao động)
-
span span across age groups (trải rộng qua nhiều nhóm tuổi)
-
divide divide the population into age groups (chia dân số thành các nhóm tuổi)
-
cater to cater to all age groups (phục vụ cho mọi nhóm tuổi)
Idioms
-
The 18-25 age group
Nhóm tuổi từ 18 đến 25 (cách gọi cụ thể trong thống kê)
"The study focused specifically on the 18-25 age group."
(Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào nhóm tuổi từ 18 đến 25.)
-
People across all age groups
Mọi người thuộc mọi nhóm tuổi; mọi lứa tuổi
"The museum attracts people across all age groups."
(Bảo tàng thu hút mọi người thuộc mọi nhóm tuổi.)
-
Demographics by age group
Nhân khẩu học theo nhóm tuổi (thường dùng trong nghiên cứu thị trường)
"We need to analyze the demographics by age group before launching the product."
(Chúng ta cần phân tích nhân khẩu học theo nhóm tuổi trước khi tung sản phẩm ra thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
age group
nounMột nhóm tuổi, thường được sử dụng cho các mục đích thống kê hoặc xã hội học.
"The survey targeted people in the 18-25 age group."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the survey focused on the 18-25 age group provided valuable insights into young adults' opinions. |
Việc cuộc khảo sát tập trung vào nhóm tuổi 18-25 đã cung cấp những hiểu biết giá trị về ý kiến của thanh niên. |
| Phủ định | It is not clear whether the study considered which age group experienced the most significant impact. |
Không rõ liệu nghiên cứu có xem xét nhóm tuổi nào chịu tác động đáng kể nhất hay không. |
| Nghi vấn | Do you know which age group is eligible for the senior discount? |
Bạn có biết nhóm tuổi nào đủ điều kiện nhận chiết khấu cho người cao tuổi không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The survey had focused on the 18-25 age group before the report was finalized. |
Cuộc khảo sát đã tập trung vào nhóm tuổi 18-25 trước khi báo cáo được hoàn thiện. |
| Phủ định | The researchers had not considered the elderly age group until new data emerged. |
Các nhà nghiên cứu đã không xem xét nhóm tuổi cao niên cho đến khi dữ liệu mới xuất hiện. |
| Nghi vấn | Had the marketing campaign targeted a specific age group before the product launch? |
Chiến dịch tiếp thị đã nhắm mục tiêu đến một nhóm tuổi cụ thể nào đó trước khi sản phẩm ra mắt chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have been studying this age group's online behavior for the past five years. |
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu hành vi trực tuyến của nhóm tuổi này trong năm năm qua. |
| Phủ định | The government hasn't been focusing on the needs of this specific age group. |
Chính phủ đã không tập trung vào nhu cầu của nhóm tuổi cụ thể này. |
| Nghi vấn | Have marketers been targeting this age group with new advertising campaigns lately? |
Gần đây, các nhà tiếp thị có đang nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi này bằng các chiến dịch quảng cáo mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age group".
