(Top Banner Ad)
age group
B1
noun B1 Nhân khẩu học, Xã hội học, Y học

age group

UK: /ˈeɪdʒ ˌɡruːp/ • US: /ˈeɪdʒ ˌɡruːp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm tuổi lứa tuổi độ tuổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A range of ages, often used for statistical or sociological purposes.

Vietnamese Meaning

Một nhóm tuổi, thường được sử dụng cho các mục đích thống kê hoặc xã hội học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survey targeted people in the 18-25 age group."

    "Cuộc khảo sát nhắm mục tiêu vào những người trong nhóm tuổi từ 18 đến 25."

  • "The study compared the health outcomes of different age groups."

    "Nghiên cứu so sánh kết quả sức khỏe của các nhóm tuổi khác nhau."

  • "Children in this age group are particularly vulnerable to the disease."

    "Trẻ em trong nhóm tuổi này đặc biệt dễ bị mắc bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác
Verb age Già đi, làm cho già
Noun group Nhóm, tập đoàn
Adjective aged Lớn tuổi, có tuổi
Noun aging Sự lão hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Xã hội học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aevum (Age component)
Old French
aage (13th C)
Italian/French
gruppo/groupe (Group component, 17th C)
Modern English
age group (Compound Noun)

Nguồn gốc Ghép từ

Từ 'age group' (nhóm tuổi) là một danh từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc khác nhau. 'Age' (tuổi) xuất phát từ tiếng Latinh, trong khi 'group' (nhóm) có nguồn gốc từ tiếng Ý (gruppo), qua tiếng Pháp. Sự kết hợp này được sử dụng rộng rãi trong xã hội học, thống kê và tiếp thị để phân loại dân số.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để phân loại người hoặc đối tượng theo độ tuổi. Nó phổ biến trong các nghiên cứu, khảo sát, và phân tích dữ liệu. 'Age group' nhấn mạnh việc phân chia theo khoảng tuổi, khác với 'generation' (thế hệ), vốn liên quan đến những người sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và chia sẻ những kinh nghiệm văn hóa, xã hội tương tự.

Prepositions

in between for

‘in’ dùng để chỉ ai đó thuộc nhóm tuổi nào (e.g., participants in the 18-25 age group). ‘between’ dùng để chỉ giới hạn độ tuổi (e.g., age group between 25 and 35). ‘for’ dùng để chỉ nhóm tuổi dành cho hoạt động gì (e.g., programs for the 6-12 age group).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + age group
  • target the target age group
    (nhóm tuổi mục tiêu (khách hàng, khảo sát))
  • specific a specific age group
    (một nhóm tuổi cụ thể)
  • broad a broad age group
    (một nhóm tuổi rộng (phạm vi lớn))
  • working the working age group
    (nhóm tuổi lao động)
Verb + age group
  • span span across age groups
    (trải rộng qua nhiều nhóm tuổi)
  • divide divide the population into age groups
    (chia dân số thành các nhóm tuổi)
  • cater to cater to all age groups
    (phục vụ cho mọi nhóm tuổi)

Idioms

  • The 18-25 age group

    Nhóm tuổi từ 18 đến 25 (cách gọi cụ thể trong thống kê)

    "The study focused specifically on the 18-25 age group."

    (Nghiên cứu tập trung đặc biệt vào nhóm tuổi từ 18 đến 25.)

  • People across all age groups

    Mọi người thuộc mọi nhóm tuổi; mọi lứa tuổi

    "The museum attracts people across all age groups."

    (Bảo tàng thu hút mọi người thuộc mọi nhóm tuổi.)

  • Demographics by age group

    Nhân khẩu học theo nhóm tuổi (thường dùng trong nghiên cứu thị trường)

    "We need to analyze the demographics by age group before launching the product."

    (Chúng ta cần phân tích nhân khẩu học theo nhóm tuổi trước khi tung sản phẩm ra thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age group

noun
Lật mặt

Một nhóm tuổi, thường được sử dụng cho các mục đích thống kê hoặc xã hội học.

"The survey targeted people in the 18-25 age group."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the survey focused on the 18-25 age group provided valuable insights into young adults' opinions.
Việc cuộc khảo sát tập trung vào nhóm tuổi 18-25 đã cung cấp những hiểu biết giá trị về ý kiến của thanh niên.
Phủ định
It is not clear whether the study considered which age group experienced the most significant impact.
Không rõ liệu nghiên cứu có xem xét nhóm tuổi nào chịu tác động đáng kể nhất hay không.
Nghi vấn
Do you know which age group is eligible for the senior discount?
Bạn có biết nhóm tuổi nào đủ điều kiện nhận chiết khấu cho người cao tuổi không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The survey had focused on the 18-25 age group before the report was finalized.
Cuộc khảo sát đã tập trung vào nhóm tuổi 18-25 trước khi báo cáo được hoàn thiện.
Phủ định
The researchers had not considered the elderly age group until new data emerged.
Các nhà nghiên cứu đã không xem xét nhóm tuổi cao niên cho đến khi dữ liệu mới xuất hiện.
Nghi vấn
Had the marketing campaign targeted a specific age group before the product launch?
Chiến dịch tiếp thị đã nhắm mục tiêu đến một nhóm tuổi cụ thể nào đó trước khi sản phẩm ra mắt chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have been studying this age group's online behavior for the past five years.
Các nhà nghiên cứu đã và đang nghiên cứu hành vi trực tuyến của nhóm tuổi này trong năm năm qua.
Phủ định
The government hasn't been focusing on the needs of this specific age group.
Chính phủ đã không tập trung vào nhu cầu của nhóm tuổi cụ thể này.
Nghi vấn
Have marketers been targeting this age group with new advertising campaigns lately?
Gần đây, các nhà tiếp thị có đang nhắm mục tiêu vào nhóm tuổi này bằng các chiến dịch quảng cáo mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age group".

Phân khúc Thị trường (Market Segmentation)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây và toàn cầu, 'age group' là một yếu tố then chốt để phân khúc thị trường. Các công ty thường điều chỉnh sản phẩm, quảng cáo, và giá cả để phù hợp với sở thích và sức mua của một nhóm tuổi cụ thể (ví dụ: thanh thiếu niên, người cao tuổi).

Các Thế hệ (Generational Labels)

Trong xã hội học Mỹ và nhiều nước phương Tây, các 'age group' lớn hơn được gán nhãn thế hệ để mô tả các đặc điểm văn hóa chung (ví dụ: Baby Boomers, Gen X, Millennials, Gen Z). Điều này giúp các nhà nghiên cứu hiểu được sự thay đổi về chính trị, kinh tế và công nghệ ảnh hưởng đến các nhóm người khác nhau như thế nào.