ages ago
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A very long time ago; many years ago.
Vietnamese Meaning
Rất lâu về trước; nhiều năm về trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw that movie ages ago, I barely remember it."
"Tôi đã xem bộ phim đó từ rất lâu rồi, tôi hầu như không nhớ gì về nó."
-
"She moved to France ages ago."
"Cô ấy chuyển đến Pháp từ rất lâu rồi."
-
"That trend was popular ages ago, but not anymore."
"Xu hướng đó đã phổ biến từ rất lâu rồi, nhưng giờ thì không còn nữa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua, thường mang tính chất cường điệu hoặc không chính xác. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện hoặc tình huống được nhắc đến đã xảy ra từ rất lâu và có thể đã bị lãng quên hoặc thay đổi nhiều. Khác với 'long ago' chỉ đơn giản diễn tả một thời gian dài, 'ages ago' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xa xôi của thời gian. So với 'in the past', 'ages ago' nhấn mạnh sự cổ xưa và không còn tính hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happened that happened ages ago (chuyện đó xảy ra từ đời nào rồi)
-
met we met ages ago (chúng tôi gặp nhau rất lâu về trước)
-
finished I finished that ages ago (tôi đã làm xong việc đó lâu lắm rồi)
-
seems It seems ages ago (Nghe có vẻ/Cảm giác như đã lâu lắm rồi)
-
remember I remember ages ago (Tôi nhớ chuyện đã xảy ra từ rất lâu trước đây)
Idioms
-
ages and ages ago
Từ rất, rất, rất lâu rồi (nhấn mạnh sự kéo dài)
"I read that book ages and ages ago when I was a kid."
(Tôi đọc cuốn sách đó từ lâu lắm rồi, hồi tôi còn bé cơ.)
-
for ages
Trong một khoảng thời gian rất dài (kéo dài đến hiện tại)
"She hasn't contacted me for ages."
(Cô ấy đã không liên lạc với tôi suốt một thời gian dài rồi.)
-
It feels like ages ago
Cảm giác như chuyện đã xảy ra từ rất lâu rồi (dù có thể không phải vậy)
"We went travelling only last month, but it feels like ages ago!"
(Chúng tôi đi du lịch mới tháng trước thôi, nhưng cảm giác như đã lâu lắm rồi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ages ago
Trạng ngữRất lâu về trước; nhiều năm về trước.
"I saw that movie ages ago, I barely remember it."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I met my best friend ages ago, before I moved to this city. |
Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình từ rất lâu trước khi tôi chuyển đến thành phố này. |
| Phủ định | Although it seems like ages ago that we last spoke, it really hasn't been that long. |
Mặc dù có vẻ như đã rất lâu kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện, nhưng thực ra cũng không lâu đến thế. |
| Nghi vấn | Is it ages ago that you started learning English, or did you begin more recently? |
Có phải bạn đã bắt đầu học tiếng Anh từ rất lâu rồi không, hay bạn mới bắt đầu gần đây? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She told me about that event ages ago. |
Cô ấy đã kể cho tôi về sự kiện đó từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | Only ages ago did I realize the true significance of that conversation. |
Mãi đến rất lâu sau tôi mới nhận ra ý nghĩa thực sự của cuộc trò chuyện đó. |
| Nghi vấn | Did you ever think, ages ago, that we would be where we are today? |
Bạn đã bao giờ nghĩ, từ rất lâu rồi, rằng chúng ta sẽ ở vị trí như ngày hôm nay không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I haven't seen her in ages ago. |
Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi. |
| Phủ định | They haven't visited us ages ago, have they? |
Họ đã không đến thăm chúng tôi từ rất lâu rồi, phải không? |
| Nghi vấn | Has she finished her degree ages ago? |
Có phải cô ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình từ rất lâu rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages ago".
