(Top Banner Ad)
ages ago
B1
Trạng ngữ B1 Chung

ages ago

UK: /ˈeɪdʒɪz əˈɡəʊ/ • US: /ˈeɪdʒɪz əˈɡoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

từ rất lâu rồi cách đây rất lâu thuở xa xưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very long time ago; many years ago.

Vietnamese Meaning

Rất lâu về trước; nhiều năm về trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw that movie ages ago, I barely remember it."

    "Tôi đã xem bộ phim đó từ rất lâu rồi, tôi hầu như không nhớ gì về nó."

  • "She moved to France ages ago."

    "Cô ấy chuyển đến Pháp từ rất lâu rồi."

  • "That trend was popular ages ago, but not anymore."

    "Xu hướng đó đã phổ biến từ rất lâu rồi, nhưng giờ thì không còn nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi tác, thời đại, kỷ nguyên
Verb to age Già đi, làm cho cái gì đó cũ kỹ theo thời gian
Adjective aged Có tuổi, lâu năm, trưởng thành
Adverb ageless Không tuổi, vĩnh cửu

Synonyms

long ago (rất lâu về trước)years ago (nhiều năm về trước)a lifetime ago (cả một đời người trước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas
Old French
aage
Middle English
age
Old English
āgān
English (17th Century)
ages ago

Sự Khởi Đầu Của Sự Phóng Đại

Cụm từ 'ages ago' được hình thành bằng cách ghép từ 'age' (thời đại/thế kỷ) ở dạng số nhiều ('ages') với từ 'ago' (trước). Việc dùng số nhiều 'ages' là một phép phóng đại (hyperbole) nhằm nhấn mạnh rằng đã có nhiều 'thời đại' trôi qua kể từ sự kiện đó, dù thực tế có thể chỉ là vài năm. Nó là cách nói cường điệu phổ biến trong tiếng Anh để diễn tả 'rất lâu rồi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua, thường mang tính chất cường điệu hoặc không chính xác. Nó nhấn mạnh rằng sự kiện hoặc tình huống được nhắc đến đã xảy ra từ rất lâu và có thể đã bị lãng quên hoặc thay đổi nhiều. Khác với 'long ago' chỉ đơn giản diễn tả một thời gian dài, 'ages ago' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về sự xa xôi của thời gian. So với 'in the past', 'ages ago' nhấn mạnh sự cổ xưa và không còn tính hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ages ago (Sự việc đã xảy ra)
  • happened that happened ages ago
    (chuyện đó xảy ra từ đời nào rồi)
  • met we met ages ago
    (chúng tôi gặp nhau rất lâu về trước)
  • finished I finished that ages ago
    (tôi đã làm xong việc đó lâu lắm rồi)
Phrasal Use (Cảm nhận về thời gian)
  • seems It seems ages ago
    (Nghe có vẻ/Cảm giác như đã lâu lắm rồi)
  • remember I remember ages ago
    (Tôi nhớ chuyện đã xảy ra từ rất lâu trước đây)

Idioms

  • ages and ages ago

    Từ rất, rất, rất lâu rồi (nhấn mạnh sự kéo dài)

    "I read that book ages and ages ago when I was a kid."

    (Tôi đọc cuốn sách đó từ lâu lắm rồi, hồi tôi còn bé cơ.)

  • for ages

    Trong một khoảng thời gian rất dài (kéo dài đến hiện tại)

    "She hasn't contacted me for ages."

    (Cô ấy đã không liên lạc với tôi suốt một thời gian dài rồi.)

  • It feels like ages ago

    Cảm giác như chuyện đã xảy ra từ rất lâu rồi (dù có thể không phải vậy)

    "We went travelling only last month, but it feels like ages ago!"

    (Chúng tôi đi du lịch mới tháng trước thôi, nhưng cảm giác như đã lâu lắm rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ages ago

Trạng ngữ
Lật mặt

Rất lâu về trước; nhiều năm về trước.

"I saw that movie ages ago, I barely remember it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I met my best friend ages ago, before I moved to this city.
Tôi đã gặp người bạn thân nhất của mình từ rất lâu trước khi tôi chuyển đến thành phố này.
Phủ định
Although it seems like ages ago that we last spoke, it really hasn't been that long.
Mặc dù có vẻ như đã rất lâu kể từ lần cuối chúng ta nói chuyện, nhưng thực ra cũng không lâu đến thế.
Nghi vấn
Is it ages ago that you started learning English, or did you begin more recently?
Có phải bạn đã bắt đầu học tiếng Anh từ rất lâu rồi không, hay bạn mới bắt đầu gần đây?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She told me about that event ages ago.
Cô ấy đã kể cho tôi về sự kiện đó từ rất lâu rồi.
Phủ định
Only ages ago did I realize the true significance of that conversation.
Mãi đến rất lâu sau tôi mới nhận ra ý nghĩa thực sự của cuộc trò chuyện đó.
Nghi vấn
Did you ever think, ages ago, that we would be where we are today?
Bạn đã bao giờ nghĩ, từ rất lâu rồi, rằng chúng ta sẽ ở vị trí như ngày hôm nay không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I haven't seen her in ages ago.
Tôi đã không gặp cô ấy từ rất lâu rồi.
Phủ định
They haven't visited us ages ago, have they?
Họ đã không đến thăm chúng tôi từ rất lâu rồi, phải không?
Nghi vấn
Has she finished her degree ages ago?
Có phải cô ấy đã hoàn thành bằng cấp của mình từ rất lâu rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ages ago".

Tính Thân Mật trong Ngôn Ngữ

Cụm từ 'ages ago' là một cụm từ thân mật (informal) và cường điệu, rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Việc sử dụng những cụm từ phóng đại này giúp người nói truyền đạt cảm xúc cá nhân về sự kiện (như sự sốt ruột, nỗi nhớ, hoặc sự coi nhẹ) tốt hơn là chỉ sử dụng những từ ngữ chính xác về thời gian.

Khác biệt với 'Long time ago'

Trong khi 'a long time ago' là cách nói trung lập và chính xác, 'ages ago' mang tính cá nhân và cảm xúc mạnh mẽ hơn. Người học tiếng Anh nên dùng 'ages ago' khi nói chuyện với bạn bè hoặc người quen để nghe tự nhiên hơn, nhưng nên tránh nó trong văn bản học thuật hoặc kinh doanh.