(Top Banner Ad)
ancient history
B1
Danh từ B1 Lịch sử

ancient history

UK: /ˈeɪnʃənt ˈhɪstri/ • US: /ˈeɪnʃənt ˈhɪstəri/

Nghĩa tiếng Việt

lịch sử cổ đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the distant past, from the earliest humans through the first great civilizations.

Vietnamese Meaning

Môn học về quá khứ xa xưa, từ những người đầu tiên cho đến các nền văn minh lớn đầu tiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is majoring in ancient history at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành lịch sử cổ đại tại trường đại học."

  • "The museum has a large collection of artifacts from ancient history."

    "Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ lịch sử cổ đại."

  • "Ancient history provides insights into the development of human societies."

    "Lịch sử cổ đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của xã hội loài người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun antiquity Thời cổ đại; đồ cổ
Adjective historical Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử
Noun historian Nhà sử học
Adjective antiquated Lỗi thời, cổ hủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*anti-
Latin
antiquus
Old French
ancien
Greek
historia
Latin
historia
English
ancient history

Nguồn gốc học thuật

Từ “ancient” (cổ xưa) xuất phát từ gốc Latin *antiquus (có nghĩa là đã có từ trước). Khi kết hợp với “history” (lịch sử, xuất phát từ tiếng Hy Lạp nghĩa là sự điều tra), cụm từ này ban đầu dùng để chỉ chính xác giai đoạn lịch sử từ khi chữ viết xuất hiện cho đến khoảng năm 500 sau Công Nguyên (thời Trung Cổ bắt đầu).

Ý nghĩa ẩn dụ

Trong giao tiếp hiện đại, “ancient history” thường được dùng như một thành ngữ. Nó ám chỉ một sự việc, vấn đề hoặc tranh cãi đã xảy ra rất lâu rồi và không còn quan trọng hay liên quan đến hiện tại nữa. Nó là cách nói mạnh mẽ hơn cho 'chuyện cũ rích'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước thời Trung Cổ (Medieval history). Nó bao gồm việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, Lưỡng Hà (Mesopotamia) và các nền văn minh khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ancient history
  • study study ancient history
    (nghiên cứu lịch sử cổ đại)
  • teach teach ancient history
    (dạy lịch sử cổ đại)
  • relegate to relegate that argument to ancient history
    (đẩy cuộc tranh luận đó vào dĩ vãng (khiến nó không còn quan trọng))
Adjective + ancient history
  • classical classical ancient history
    (lịch sử cổ đại cổ điển (thường chỉ Hy Lạp và La Mã))
  • specialized specialized ancient history research
    (nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử cổ đại)
Common Usage (Idiomatic)
  • is That controversy is ancient history.
    (Vụ tranh cãi đó đã là chuyện cũ rích rồi.)

Idioms

  • That's ancient history.

    Chuyện đó đã qua rồi; không còn đáng bận tâm nữa.

    "I know you two used to fight, but that's ancient history now. You are friends."

    (Tôi biết hai bạn từng cãi nhau, nhưng giờ chuyện đó đã là chuyện cũ rồi. Các bạn là bạn bè mà.)

  • To belong to ancient history.

    Thuộc về quá khứ xa xôi (không còn tồn tại hoặc phù hợp).

    "These strict office rules belong to ancient history; we are much more flexible now."

    (Những quy tắc văn phòng nghiêm ngặt này đã thuộc về quá khứ xa xôi rồi; giờ chúng tôi linh hoạt hơn nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ancient history

Danh từ
Lật mặt

Môn học về quá khứ xa xưa, từ những người đầu tiên cho đến các nền văn minh lớn đầu tiên.

"She is majoring in ancient history at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In ancient history, many powerful empires, such as Rome and Egypt, shaped the world.
Trong lịch sử cổ đại, nhiều đế chế hùng mạnh, như La Mã và Ai Cập, đã định hình thế giới.
Phủ định
Unlike modern history, ancient history, shrouded in mystery and legend, is not always easy to verify with concrete evidence.
Không giống như lịch sử hiện đại, lịch sử cổ đại, được bao phủ trong bí ẩn và truyền thuyết, không phải lúc nào cũng dễ dàng xác minh bằng bằng chứng cụ thể.
Nghi vấn
Considering the vastness of time, what specific aspects of ancient history, like the construction of the pyramids, intrigue you the most?
Xem xét sự rộng lớn của thời gian, những khía cạnh cụ thể nào của lịch sử cổ đại, như việc xây dựng các kim tự tháp, khiến bạn thích thú nhất?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is fascinated by ancient history.
Anh ấy bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại.
Phủ định
She is not interested in ancient history.
Cô ấy không hứng thú với lịch sử cổ đại.
Nghi vấn
What aspects of ancient history are most intriguing to you?
Những khía cạnh nào của lịch sử cổ đại hấp dẫn bạn nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient history".

Phân chia thời kỳ

Trong sử học phương Tây, 'ancient history' kết thúc vào khoảng năm 476 sau Công Nguyên, đánh dấu sự sụp đổ của Đế chế La Mã phương Tây. Sự kiện này được coi là đường ranh giới truyền thống giữa Thời cổ đại và Thời kỳ Trung Cổ.

Các nền văn minh trọng tâm

Khi người ta nhắc đến 'ancient history' một cách tổng quát, họ thường nghĩ ngay đến các nền văn minh lớn như Ai Cập cổ đại, Lưỡng Hà (Mesopotamia), và đặc biệt là Hy Lạp và La Mã cổ đại. Đây là những cái nôi phát triển của triết học, dân chủ và luật pháp phương Tây.