ancient history
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the distant past, from the earliest humans through the first great civilizations.
Vietnamese Meaning
Môn học về quá khứ xa xưa, từ những người đầu tiên cho đến các nền văn minh lớn đầu tiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is majoring in ancient history at university."
"Cô ấy đang học chuyên ngành lịch sử cổ đại tại trường đại học."
-
"The museum has a large collection of artifacts from ancient history."
"Bảo tàng có một bộ sưu tập lớn các hiện vật từ lịch sử cổ đại."
-
"Ancient history provides insights into the development of human societies."
"Lịch sử cổ đại cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sự phát triển của xã hội loài người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | antiquity | Thời cổ đại; đồ cổ |
| Adjective | historical | Thuộc về lịch sử, mang tính lịch sử |
| Noun | historian | Nhà sử học |
| Adjective | antiquated | Lỗi thời, cổ hủ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử trước thời Trung Cổ (Medieval history). Nó bao gồm việc nghiên cứu các nền văn minh cổ đại như Ai Cập cổ đại, Hy Lạp cổ đại, La Mã cổ đại, Lưỡng Hà (Mesopotamia) và các nền văn minh khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study ancient history (nghiên cứu lịch sử cổ đại)
-
teach teach ancient history (dạy lịch sử cổ đại)
-
relegate to relegate that argument to ancient history (đẩy cuộc tranh luận đó vào dĩ vãng (khiến nó không còn quan trọng))
-
classical classical ancient history (lịch sử cổ đại cổ điển (thường chỉ Hy Lạp và La Mã))
-
specialized specialized ancient history research (nghiên cứu chuyên sâu về lịch sử cổ đại)
-
is That controversy is ancient history. (Vụ tranh cãi đó đã là chuyện cũ rích rồi.)
Idioms
-
That's ancient history.
Chuyện đó đã qua rồi; không còn đáng bận tâm nữa.
"I know you two used to fight, but that's ancient history now. You are friends."
(Tôi biết hai bạn từng cãi nhau, nhưng giờ chuyện đó đã là chuyện cũ rồi. Các bạn là bạn bè mà.)
-
To belong to ancient history.
Thuộc về quá khứ xa xôi (không còn tồn tại hoặc phù hợp).
"These strict office rules belong to ancient history; we are much more flexible now."
(Những quy tắc văn phòng nghiêm ngặt này đã thuộc về quá khứ xa xôi rồi; giờ chúng tôi linh hoạt hơn nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ancient history
Danh từMôn học về quá khứ xa xưa, từ những người đầu tiên cho đến các nền văn minh lớn đầu tiên.
"She is majoring in ancient history at university."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In ancient history, many powerful empires, such as Rome and Egypt, shaped the world. |
Trong lịch sử cổ đại, nhiều đế chế hùng mạnh, như La Mã và Ai Cập, đã định hình thế giới. |
| Phủ định | Unlike modern history, ancient history, shrouded in mystery and legend, is not always easy to verify with concrete evidence. |
Không giống như lịch sử hiện đại, lịch sử cổ đại, được bao phủ trong bí ẩn và truyền thuyết, không phải lúc nào cũng dễ dàng xác minh bằng bằng chứng cụ thể. |
| Nghi vấn | Considering the vastness of time, what specific aspects of ancient history, like the construction of the pyramids, intrigue you the most? |
Xem xét sự rộng lớn của thời gian, những khía cạnh cụ thể nào của lịch sử cổ đại, như việc xây dựng các kim tự tháp, khiến bạn thích thú nhất? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is fascinated by ancient history. |
Anh ấy bị cuốn hút bởi lịch sử cổ đại. |
| Phủ định | She is not interested in ancient history. |
Cô ấy không hứng thú với lịch sử cổ đại. |
| Nghi vấn | What aspects of ancient history are most intriguing to you? |
Những khía cạnh nào của lịch sử cổ đại hấp dẫn bạn nhất? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ancient history".
