(Top Banner Ad)
bygone era
C1
Danh từ C1 Lịch sử, Văn hóa

bygone era

UK: /ˈbaɪ.ɡɒn ˈɪərə/ • US: /ˈbaɪ.ɡɔːn ˈɪr.ə/

Nghĩa tiếng Việt

thời đại đã qua thời kỳ đã qua dĩ vãng một thời thời xa xưa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period in the past that is remembered fondly or nostalgically; a past time.

Vietnamese Meaning

Một thời kỳ trong quá khứ được nhớ đến một cách trìu mến hoặc hoài niệm; một thời đã qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photographs evoked memories of a bygone era."

    "Những bức ảnh gợi lên những kỷ niệm về một thời đã qua."

  • "The film transports us back to a bygone era of glamour and sophistication."

    "Bộ phim đưa chúng ta trở lại một thời đại xa xưa của sự quyến rũ và tinh tế."

  • "She wrote a novel set in a bygone era."

    "Cô ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh ở một thời đại đã qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, trôi qua
Past Participle / Adjective gone đã đi, đã qua, đã mất
Verb Phrase go by trôi qua (thời gian)
Adjective bygone đã qua, xưa cũ, thuộc về quá khứ
Noun era kỷ nguyên, thời đại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bi (by, at)
Old English
bī (by, near)
Proto-Germanic
*gānan (to go)
Old English
gān (to go) -> gegān (past participle)
Middle English
bigon (to go past, pass)
Late Latin
aera (an era, epoch)

Nguồn gốc của 'Bygone'

Từ 'bygone' là sự kết hợp đơn giản của hai từ trong tiếng Anh cổ: 'by' (có nghĩa là bên cạnh, qua) và 'gone' (quá khứ phân từ của 'go', nghĩa là đi). Ghép lại, 'gone by' hay 'bygone' mang ý nghĩa đen là 'đã đi qua', 'đã trôi qua', diễn tả một thứ gì đó thuộc về quá khứ.

Nguồn gốc của 'Era'

Từ 'era' (kỷ nguyên, thời đại) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'aera'. Một giả thuyết cho rằng nó là từ viết tắt của 'Ab Exordio Regni Augusti', nghĩa là 'từ khi bắt đầu triều đại của Augustus', dùng để đánh dấu một mốc thời gian. Một giả thuyết khác lại cho rằng nó đến từ từ 'aera' trong tiếng Latin có nghĩa là 'những tấm thẻ đồng' dùng để tính toán.

Usage Note

"Bygone era" thường mang sắc thái hoài cổ, luyến tiếc về một thời kỳ đã qua, có thể là do những ký ức đẹp đẽ hoặc do sự so sánh với hiện tại. Nó khác với chỉ đơn thuần nói về quá khứ, vì nó gợi lên một cảm xúc nhất định. So với các cụm từ như "olden days", "bygone era" có tính trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết hoặc diễn ngôn trang trọng.

Prepositions

of

"Era of" được sử dụng để xác định một kỷ nguyên cụ thể (ví dụ: "the era of industrialization")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bygone era
  • a distant bygone era
    (một thời đại đã qua xa xôi)
  • a romantic bygone era
    (một thời đại đã qua lãng mạn)
  • a simpler bygone era
    (một thời đại đã qua đơn giản hơn)
Verb + bygone era
  • evoke a bygone era
    (gợi lại một thời đại đã qua)
  • hark back to a bygone era
    (gợi nhớ về một thời đại đã qua)
  • belong to a bygone era
    (thuộc về một thời đại đã qua)
Noun + of a bygone era
  • a relic of a bygone era
    (một di tích của một thời đại đã qua)
  • a symbol of a bygone era
    (một biểu tượng của một thời đại đã qua)
  • a reminder of a bygone era
    (một lời nhắc nhở về một thời đại đã qua)

Idioms

  • let bygones be bygones

    Chuyện gì đã qua hãy cho qua; bỏ qua chuyện cũ.

    "After their argument, they decided to let bygones be bygones and be friends again."

    (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định cho qua chuyện cũ và làm bạn trở lại.)

  • a relic of a bygone era

    Một di tích/tàn dư của một thời đã qua (dùng để chỉ một vật, một ý tưởng, hoặc một thói quen đã rất lỗi thời).

    "His belief that women shouldn't work is a relic of a bygone era."

    (Niềm tin của ông ấy rằng phụ nữ không nên đi làm là một tàn dư của một thời đại đã qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bygone era

Danh từ
Lật mặt

Một thời kỳ trong quá khứ được nhớ đến một cách trìu mến hoặc hoài niệm; một thời đã qua.

"The photographs evoked memories of a bygone era."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They often romanticize the bygone era of knights and castles.
Họ thường lãng mạn hóa thời đại đã qua của các hiệp sĩ và lâu đài.
Phủ định
We do not dwell on the problems of a bygone era; we focus on the present.
Chúng ta không tập trung vào những vấn đề của một thời đại đã qua; chúng ta tập trung vào hiện tại.
Nghi vấn
Do you think anyone truly misses the strict social rules of that bygone era?
Bạn có nghĩ ai đó thực sự nhớ những quy tắc xã hội nghiêm ngặt của thời đại đã qua đó không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I visited the museum, I had read extensively about the bygone era it depicted.
Vào thời điểm tôi đến thăm bảo tàng, tôi đã đọc rất nhiều về kỷ nguyên đã qua mà nó mô tả.
Phủ định
She had not realized, until she saw the artifacts, how much the world had changed since that bygone era.
Cô ấy đã không nhận ra, cho đến khi nhìn thấy các hiện vật, thế giới đã thay đổi bao nhiêu kể từ kỷ nguyên đã qua đó.
Nghi vấn
Had they truly understood the social customs of that bygone era before writing their historical novel?
Liệu họ đã thực sự hiểu các phong tục xã hội của kỷ nguyên đã qua đó trước khi viết cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bygone era".

Vòng Lặp Hoài Niệm (The Nostalgia Cycle)

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'vòng lặp hoài niệm', thường kéo dài 20-30 năm. Các xu hướng thời trang, âm nhạc, và phim ảnh từ một 'bygone era' gần đây (ví dụ: thập niên 80, 90) đột nhiên trở nên phổ biến trở lại với thế hệ trẻ. Điều này cho thấy quá khứ luôn có sức ảnh hưởng đến hiện tại.

Thời Victoria: Một 'Bygone Era' Điển Hình

Khi nói về 'bygone era' trong văn hóa Anh-Mỹ, người ta thường nghĩ ngay đến Thời đại Victoria (thế kỷ 19). Giai đoạn này thường được lãng mạn hóa như một thời kỳ của sự thanh lịch, phát minh vĩ đại và các quy tắc xã hội nghiêm ngặt. Tuy nhiên, hình ảnh này thường bỏ qua những mặt tối của nó như nghèo đói và điều kiện lao động khắc nghiệt.