(Top Banner Ad)
aggrandize oneself
C1
Động từ C1 Chính trị, Xã hội

aggrandize oneself

UK: /əˈɡrænˌdaɪz/ • US: /əˈɡrænˌdaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

tự đề cao bản thân làm rạng danh bản thân tự tôn mình lên mưu cầu danh lợi cho bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase one's power, status, or wealth, often in a way that is unfair or morally questionable.

Vietnamese Meaning

Tăng cường quyền lực, địa vị hoặc sự giàu có của bản thân, thường bằng một cách không công bằng hoặc đáng ngờ về mặt đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used his position to aggrandize himself at the expense of his colleagues."

    "Anh ta đã sử dụng vị trí của mình để tự đề cao bản thân bằng cái giá là đồng nghiệp của mình."

  • "The dictator aggrandized himself by building monuments in his own honor."

    "Nhà độc tài đã tự đề cao bản thân bằng cách xây dựng các tượng đài để vinh danh chính mình."

  • "Politicians often try to aggrandize themselves through media appearances."

    "Các chính trị gia thường cố gắng tự đề cao bản thân thông qua các lần xuất hiện trên phương tiện truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggrandizement Sự tự đề cao; sự tăng cường (quyền lực, danh vọng)
Noun aggrandizer Người tự thổi phồng, người tự đề cao quá mức
Adjective aggrandizing Mang tính chất tự đề cao, phô trương

Synonyms

exalt oneself (tôn vinh bản thân)promote oneself (tự quảng bá)advance oneself (thăng tiến bản thân)elevate oneself (nâng cao bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Old French
agrandir
17th Century English
aggrandize

Nguồn gốc từ sự 'Vĩ Đại'

Từ 'aggrandize' có nguồn gốc từ tiếng Latinh *grandis*, nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Khi kết hợp với tiền tố *ad-* (hướng tới), nó mang ý nghĩa đen là làm cho cái gì đó trở nên lớn hơn. Đến thế kỷ 17, nó được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc tăng cường quyền lực, nhưng sau đó phát triển nghĩa bóng là tự thổi phồng hoặc cường điệu hóa tầm quan trọng của bản thân.

Usage Note

Cụm từ 'aggrandize oneself' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người sử dụng các thủ đoạn, thậm chí là bất chính, để làm tăng vị thế và tầm ảnh hưởng của mình. Nó thường đi kèm với sự ích kỷ và coi thường người khác. Khác với 'improve oneself' (cải thiện bản thân), 'aggrandize oneself' tập trung vào việc tăng quyền lực và địa vị so với người khác, thay vì phát triển bản thân một cách toàn diện.

Prepositions

by through

Khi sử dụng 'by', nó chỉ ra phương tiện hoặc cách thức mà ai đó dùng để tự đề cao bản thân. Ví dụ: 'He aggrandized himself by spreading false rumors.' (Anh ta tự đề cao bản thân bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật.). Khi sử dụng 'through', nó nhấn mạnh vào một quá trình hoặc con đường để đạt được mục đích. Ví dụ: 'She aggrandized herself through manipulation and deceit.' (Cô ta tự đề cao bản thân thông qua sự thao túng và lừa dối.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + aggrandize oneself
  • shamelessly shamelessly aggrandize oneself
    (tự đề cao bản thân một cách trơ trẽn/không biết xấu hổ)
  • constantly constantly aggrandize oneself
    (liên tục tự thổi phồng bản thân)
  • subtly subtly aggrandize oneself
    (tự đề cao bản thân một cách tinh tế/khéo léo)
Verb + (to) aggrandize oneself
  • seek to seek to aggrandize oneself
    (tìm cách/tìm mọi cách để tự đề cao)
  • attempt to attempt to aggrandize oneself
    (cố gắng tự thổi phồng địa vị cá nhân)

Idioms

  • aggrandize oneself at the expense of others

    Tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp hoặc gây tổn hại cho người khác

    "He tends to aggrandize himself at the expense of his colleagues' reputations."

    (Anh ta có xu hướng tự đề cao mình bằng cách hy sinh/hạ thấp danh tiếng của đồng nghiệp.)

  • a desperate bid to aggrandize oneself

    Một nỗ lực tuyệt vọng để tự đề cao bản thân

    "His extravagant speech was merely a desperate bid to aggrandize himself before the board."

    (Bài phát biểu khoa trương của anh ta chỉ là một nỗ lực tuyệt vọng nhằm tự thổi phồng bản thân trước hội đồng quản trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggrandize oneself

Động từ
Lật mặt

Tăng cường quyền lực, địa vị hoặc sự giàu có của bản thân, thường bằng một cách không công bằng hoặc đáng ngờ về mặt đạo đức.

"He used his position to aggrandize himself at the expense of his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't tried to aggrandize himself at the expense of others.
Tôi ước anh ta đã không cố gắng đề cao bản thân bằng cái giá của người khác.
Phủ định
If only she wouldn't aggrandize herself so much; it's really annoying.
Ước gì cô ấy đừng đề cao bản thân quá nhiều; điều đó thật sự rất khó chịu.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't aggrandized yourself in that situation?
Bạn có ước là mình đã không đề cao bản thân trong tình huống đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggrandize oneself".

Văn hóa Khoe Khoang (The 'Me' Culture)

Trong văn hóa phương Tây và kỷ nguyên mạng xã hội, hành vi 'aggrandize oneself' thường được thể hiện qua việc liên tục đăng tải những thành tựu, hình ảnh xa hoa (selfie), hay khoe khoang lối sống, nhằm tạo ra hình ảnh cá nhân nổi bật hơn thực tế. Hành vi này đôi khi bị chỉ trích vì thiếu khiêm tốn hoặc thể hiện sự tự ái (narcissism).

Mối liên hệ với Hubris Hy Lạp

Khái niệm 'aggrandize oneself' có mối liên hệ với 'Hubris' (sự ngạo mạn quá mức) trong thần thoại và triết học Hy Lạp cổ đại. Hubris là hành vi tự thổi phồng bản thân vượt quá giới hạn con người cho phép, thường là nguyên nhân dẫn đến sự sụp đổ hoặc trừng phạt thảm khốc.