(Top Banner Ad)
exalt oneself
C1
Verb Phrase C1 Tôn giáo, Đạo đức, Tâm lý học

exalt oneself

UK: /ɪɡˈzɔːlt wʌnˈsɛlf/ • US: /ɪɡˈzɔlt wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại tự tôn tự đại tự kiêu tự mãn tâng bốc bản thân nổ tung trời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise or elevate oneself, often to an excessive degree; to promote oneself as being superior or more important than others.

Vietnamese Meaning

Tự tán dương, đề cao bản thân, thường là quá mức; tự quảng bá mình là vượt trội hoặc quan trọng hơn người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tends to exalt himself at every opportunity, boasting about his achievements and belittling others."

    "Anh ta có xu hướng tự đề cao bản thân trong mọi cơ hội, khoe khoang về thành tích của mình và hạ thấp người khác."

  • "The politician was criticized for constantly exalting himself in his speeches."

    "Chính trị gia bị chỉ trích vì liên tục tự đề cao bản thân trong các bài phát biểu của mình."

  • "She exalts herself as the only one who knows what's best for the company."

    "Cô ấy tự cho mình là người duy nhất biết điều gì tốt nhất cho công ty."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb exalt tôn vinh, đề cao
Adjective exalted cao quý, được tôn vinh
Noun exaltation sự tôn vinh, sự đề cao

Synonyms

aggrandize oneself (tôn vinh bản thân)promote oneself (quảng bá bản thân (theo hướng tiêu cực))boast about oneself (khoe khoang về bản thân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exaltare
Old French
exalter
English
exalt

Câu chuyện về 'Exalt'

Từ 'exalt' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'exaltare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'tôn vinh'. Nó thường được sử dụng để mô tả việc nâng cao vị thế hoặc phẩm chất của ai đó hoặc điều gì đó. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu nó như là 'tôn vinh' hoặc 'làm cho cao quý hơn'.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự phụ và mong muốn được công nhận một cách thái quá. Nó thường được sử dụng để phê phán những người có hành vi tự cao tự đại. Cần phân biệt với việc 'promote oneself' (tự quảng bá bản thân) trong bối cảnh nghề nghiệp, vốn mang tính trung lập hoặc tích cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + exalt oneself
  • shamelessly shamelessly exalt oneself
    (trơ trẽn tự tôn mình lên)
  • arrogantly arrogantly exalt oneself
    (kiêu ngạo tự tôn mình lên)
Verb + to exalt oneself
  • tend tend to exalt oneself
    (có xu hướng tự tôn mình lên)
  • begin begin to exalt oneself
    (bắt đầu tự tôn mình lên)

Idioms

  • Pride comes before a fall; exalt oneself before a fall.

    Kiêu căng thì hay gặp thất bại; tự tôn mình trước khi vấp ngã.

    "He was always boasting about his achievements. It's true that pride comes before a fall; he exalted himself before a fall."

    (Anh ta luôn khoe khoang về thành tích của mình. Đúng là kiêu căng thì hay gặp thất bại; anh ta tự tôn mình trước khi vấp ngã.)

  • Don't exalt oneself; others will do it for you.

    Đừng tự cao tự đại; người khác sẽ làm điều đó cho bạn.

    "He focused on his work and didn't boast about his accomplishments. He knew, 'Don't exalt oneself; others will do it for you.'"

    (Anh ấy tập trung vào công việc của mình và không khoe khoang về những thành tựu của mình. Anh ấy biết, 'Đừng tự cao tự đại; người khác sẽ làm điều đó cho bạn.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

exalt oneself

Verb Phrase
Lật mặt

Tự tán dương, đề cao bản thân, thường là quá mức; tự quảng bá mình là vượt trội hoặc quan trọng hơn người khác.

"He tends to exalt himself at every opportunity, boasting about his achievements and belittling others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was exalting himself, boasting about his achievements constantly.
Anh ta đang tự cao tự đại, liên tục khoe khoang về những thành tích của mình.
Phủ định
She wasn't exalting herself even though she had won the competition.
Cô ấy đã không tự cao tự đại mặc dù cô ấy đã chiến thắng cuộc thi.
Nghi vấn
Were they exalting themselves during the team meeting?
Họ có đang tự cao tự đại trong cuộc họp nhóm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He exalted himself after winning the competition.
Anh ấy tự tôn mình lên sau khi thắng cuộc thi.
Phủ định
She didn't exalt herself, even though she deserved it.
Cô ấy đã không tự tôn mình lên, mặc dù cô ấy xứng đáng với điều đó.
Nghi vấn
Did he exalt himself in front of his colleagues?
Anh ấy có tự tôn mình lên trước mặt các đồng nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "exalt oneself".

Khiêm tốn trong văn hóa Á Đông

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, sự khiêm tốn thường được coi trọng hơn là việc tự đề cao bản thân. Việc 'exalt oneself' có thể bị xem là thiếu khiêm tốn hoặc kiêu ngạo, đặc biệt trong các tình huống xã giao hoặc công việc.

Sự tự tin và tự tôn trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện sự tự tin và tự tôn vừa phải có thể được xem là tích cực, đặc biệt trong môi trường kinh doanh hoặc khi phỏng vấn xin việc. Tuy nhiên, việc 'exalt oneself' quá mức vẫn có thể bị coi là kiêu ngạo.